Cần biết
Con số may mắn ngày 6/2/2026: Gợi ý tài lộc và vận trình cho 12 con giáp, cung hoàng đạo
Khám phá danh sách con số may mắn ngày 6/2/2026 dựa trên quy luật ngũ hành và Cửu cung phi tinh. Cập nhật dự báo tử vi về sự nghiệp, tài lộc và tình duyên dành cho từng tuổi.
Việc lựa chọn con số may mắn dựa trên ngũ hành bản mệnh và các hiện tượng chiêm tinh là phương pháp phổ biến để tìm kiếm sự hanh thông trong công việc và cuộc sống. Dưới đây là danh sách chi tiết các con số cát lành cho ngày 6/2/2026 dành cho 12 con giáp và 12 cung hoàng đạo.

1. Con số may mắn theo 12 con giáp ngày 6/2/2026
Hệ thống số được tính toán dựa trên sự hòa hợp giữa Cửu cung phi tinh ngày và mệnh ngũ hành của từng năm sinh.
Tuổi Tý: Cần sự kiên trì
- Giáp Tý (1984): 68, 23, 59 (Nam); 43, 2 (Nữ).
- Bính Tý (1996): 38, 54 (Nam); 8, 30 (Nữ).
- Mậu Tý (1948, 2008): 3, 21, 6, 9 (Nam); 2, 23, 6, 3 (Nữ).
- Canh Tý (1960): 17, 38 (Nam); 1, 5, 62 (Nữ).
- Nhâm Tý (1972): 28, 22 (Nam); 1, 1, 44 (Nữ).
Lời khuyên: Bản mệnh có thể gặp áp lực nhưng nếu giữ vững trách nhiệm và tinh thần nhu hòa, khó khăn sẽ sớm được tháo gỡ nhờ Quý nhân giúp sức.
Tuổi Sửu: Cung tài lộc rạng rỡ
- Ất Sửu (1985): 34, 86 (Nam); 32, 58 (Nữ).
- Đinh Sửu (1997): 5, 17, 8 (Nam); 16, 6, 18 (Nữ).
- Kỷ Sửu (1949, 2009): 2, 10, 5, 7 (Nam); 6, 22, 4, 0 (Nữ).
- Tân Sửu (1961): 7, 6, 32 (Nam); 1, 1, 68 (Nữ).
- Quý Sửu (1973): 5, 2, 83 (Nam); 27, 95 (Nữ).
Lời khuyên: Đây là ngày thuận lợi cho các hoạt động kinh doanh, đầu tư và hâm nóng tình cảm lứa đôi.
Tuổi Dần: Đường tài lộc vượng phát
- Giáp Dần (1974): 4, 3, 49 (Nam); 1, 45, 32 (Nữ).
- Bính Dần (1986): 9, 3, 21 (Nam); 3, 9, 85 (Nữ).
- Mậu Dần (1998): 8, 6, 21 (Nam); 1, 1, 8, 34 (Nữ).
- Canh Dần (1950, 2010): 1, 4, 6, 17 (Nam); 4, 5, 51, 3 (Nữ).
- Nhâm Dần (1962): 4, 9, 25 (Nam); 2, 7, 9, 45 (Nữ).
Lời khuyên: Các quyết định đầu tư đang đi đúng hướng, tuy nhiên cần chú ý chi tiêu hợp lý, tránh lãng phí vào những việc không cần thiết.
Tuổi Mão: Nhân duyên tốt đẹp
- Ất Mão (1975): 6, 6, 6, 15 (Nam); 5, 1, 94 (Nữ).
- Đinh Mão (1987): 8, 9, 8, 36 (Nam); 3, 5, 09 (Nữ).
- Kỷ Mão (1939, 1999): 7, 5, 3, 7 (Nam); 6, 1, 5, 9 (Nữ).
- Tân Mão (1951): 6, 4, 1, 26 (Nam); 0, 9, 3, 65 (Nữ).
- Quý Mão (1963): 3, 1, 1, 95 (Nam); 5, 2, 1, 32 (Nữ).
Lời khuyên: Vận khí cát lành phù hợp để phát triển các mối quan hệ xã giao. Tuy nhiên, cần thận trọng hơn trong các quyết định tài chính mạo hiểm.
Tuổi Thìn: Chú trọng cân bằng cảm xúc
- Giáp Thìn (1964): 0, 2, 8, 93 (Nam); 3, 4, 2, 36 (Nữ).
- Bính Thìn (1976): 8, 0, 7, 12 (Nam); 4, 7, 2, 85 (Nữ).
- Mậu Thìn (1988): 2, 2, 5, 37 (Nam); 8, 6, 9, 12 (Nữ).
- Canh Thìn (1940, 2000): 3, 8, 7, 18 (Nam); 3, 5, 0, 9 (Nữ).
- Nhâm Thìn (1952): 2, 8, 9, 25 (Nam); 2, 5, 7, 90 (Nữ).
Lời khuyên: Nên dành thời gian nghỉ ngơi để giảm bớt áp lực tinh thần, tránh nóng nảy làm ảnh hưởng đến tiến độ công việc.
Tuổi Tị: Thần Tài gõ cửa
- Ất Tị (1965): 2, 7, 2, 73 (Nam); 7, 1, 7, 48 (Nữ).
- Đinh Tị (1977): 6, 1, 6, 89 (Nam); 0, 0, 3, 47 (Nữ).
- Kỷ Tị (1989): 6, 1, 2, 44 (Nam); 1, 4, 93 (Nữ).
- Tân Tị (1941, 2001): 9, 8, 2, 91 (Nam); 7, 1, 1, 66 (Nữ).
- Quý Tị (1953): 3, 9, 4, 0 (Nam); 0, 5, 2, 82 (Nữ).
Lời khuyên: Các công việc tay trái có thể mang lại nguồn thu tốt. Tình cảm lứa đôi cũng có bước chuyển biến tích cực nhờ sự tin tưởng lẫn nhau.
Tuổi Ngọ: Vận trình hanh thông
- Giáp Ngọ (1954): 3, 5, 8, 84 (Nam); 6, 3, 1, 39 (Nữ).
- Bính Ngọ (1966): 2, 9, 7, 56 (Nam); 2, 4, 7, 77 (Nữ).
- Mậu Ngọ (1978): 8, 5, 8, 24 (Nam); 1, 1, 9, 70 (Nữ).
- Canh Ngọ (1990): 3, 3, 60 (Nam); 8, 5, 2, 09 (Nữ).
- Nhâm Ngọ (1942, 2002): 1, 5, 8, 74 (Nam); 2, 5, 8, 3 (Nữ).
Lời khuyên: Công việc kinh doanh và công danh đều có dấu hiệu khởi sắc nhờ ý chí mạnh mẽ và sự quyết đoán.
Tuổi Mùi: Thăng tiến bền vững
- Ất Mùi (1955): 9, 4, 0, 23 (Nam); 6, 2, 7, 61 (Nữ).
- Đinh Mùi (1967): 2, 3, 5, 73 (Nam); 6, 0, 2, 17 (Nữ).
- Kỷ Mùi (1979): 8, 6, 9, 27 (Nam); 6, 5, 4, 83 (Nữ).
- Tân Mùi (1991): 5, 5, 8, 46 (Nam); 3, 1, 2, 39 (Nữ).
- Quý Mùi (1943, 2003): 1, 2, 3, 29 (Nam); 1, 8, 3, 4 (Nữ).
Lời khuyên: Kinh nghiệm từ quá khứ giúp bạn xây dựng nền móng vững chắc cho tương lai. Tài lộc ổn định, có thể thoải mái chi dùng.
Tuổi Thân: Cẩn trọng rắc rối phát sinh
- Bính Thân (1956): 2, 5, 0, 22 (Nam); 5, 1, 7, 23 (Nữ).
- Mậu Thân (1968): 3, 8, 3, 75 (Nam); 7, 2, 3, 46 (Nữ).
- Canh Thân (1980): 7, 3, 5, 15 (Nam); 2, 6, 8, 62 (Nữ).
- Nhâm Thân (1992): 4, 8, 2, 28 (Nam); 7, 3, 9, 22 (Nữ).
- Giáp Thân (1944, 2004): 4, 8, 5, 0 (Nam); 1, 6, 3, 2 (Nữ).
Lời khuyên: Cần giữ tâm thế bình tĩnh khi xử lý sự cố bất ngờ. Nên tham khảo ý kiến của tiền bối để tìm ra phương án tối ưu.
Tuổi Dậu: Đề phòng thị phi
- Ất Dậu (2005): 4, 5, 6, 3 (Nam); 5, 4, 1, 6 (Nữ).
- Đinh Dậu (1957): 6, 6, 8, 85 (Nam); 7, 3, 2, 14 (Nữ).
- Kỷ Dậu (1969): 6, 9, 5, 69 (Nam); 8, 4, 7, 48 (Nữ).
- Tân Dậu (1981): 3, 0, 6, 78 (Nam); 0, 2, 4, 18 (Nữ).
- Quý Dậu (1993): 8, 7, 2, 96 (Nam); 6, 1, 0, 55 (Nữ).
Lời khuyên: Thận trọng trong lời ăn tiếng nói để tránh những hiểu lầm không đáng có, đặc biệt là trong các mối quan hệ tình cảm.
Tuổi Tuất: Cát khí hanh thông
- Bính Tuất (1946, 2006): 5, 9, 7, 51 (Nam); 8, 2, 2, 37 (Nữ).
- Mậu Tuất (1958): 6, 6, 9, 46 (Nam); 3, 0, 6, 67 (Nữ).
- Canh Tuất (1970): 6, 8, 4, 06 (Nam); 0, 3, 5, 88 (Nữ).
- Nhâm Tuất (1982): 6, 7, 3, 66 (Nam); 8, 4, 6, 19 (Nữ).
- Giáp Tuất (1994): 3, 7, 6, 1 (Nam); 8, 5, 6, 9 (Nữ).
Lời khuyên: Ngày mới mang lại nhiều tin vui về công danh, thi cử và tài lộc. Đây là thời điểm tốt để thực hiện các dự định lớn.
Tuổi Hợi: Chú ý an toàn
- Ất Hợi (1995): 3, 6, 3, 20 (Nam); 0, 8, 7, 36 (Nữ).
- Đinh Hợi (1947, 2007): 1, 3, 3, 9 (Nam); 4, 7, 4, 5 (Nữ).
- Kỷ Hợi (1959): 3, 0, 9, 43 (Nam); 1, 7, 6, 39 (Nữ).
- Tân Hợi (1971): 3, 1, 4, 33 (Nam); 3, 5, 3, 98 (Nữ).
- Quý Hợi (1983): 7, 2, 8, 34 (Nam); 0, 3, 3, 65 (Nữ).
Lời khuyên: Cẩn trọng khi tham gia giao thông và quản lý tài chính chặt chẽ, tránh mua sắm ngẫu hứng gây thâm hụt ngân sách.
2. Con số may mắn theo 12 cung hoàng đạo ngày 6/2/2026
Các con số dưới đây được gợi ý dựa trên sự tương tác giữa vị trí các hành tinh và đặc tính riêng của từng chòm sao.
| Cung hoàng đạo | Con số may mắn |
|---|---|
| Bạch Dương | 1, 97 |
| Kim Ngưu | 23, 88 |
| Song Tử | 77, 75 |
| Cự Giải | 23, 66 |
| Sư Tử | 26, 55 |
| Xử Nữ | 4, 67 |
| Thiên Bình | 22, 68 |
| Bọ Cạp | 27, 88 |
| Nhân Mã | 5, 94 |
| Ma Kết | 19, 77 |
| Bảo Bình | 2, 98 |
| Song Ngư | 42, 60 |
(*) Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm. Kết quả thực tế phụ thuộc nhiều vào sự nỗ lực và quyết định của mỗi cá nhân.