Thị trường
Tỷ giá Vietcombank ngày 9/2/2026: Đô la Úc tăng mạnh 260 đồng, USD tiếp tục giảm
Phiên giao dịch sáng 9/2/2026 tại Vietcombank chứng kiến đà bứt phá của AUD, GBP và EUR, trong khi tỷ giá USD và JPY duy trì xu hướng giảm nhẹ so với phiên trước.
Sáng ngày 9/2/2026, thị trường ngoại hối tại ngân hàng Vietcombank ghi nhận diễn biến trái chiều ở các nhóm đồng tiền chủ chốt. Trong khi nhóm ngoại tệ mạnh từ châu Âu và châu Đại Dương bứt phá đáng kể, thì đồng đô la Mỹ (USD) và yen Nhật (JPY) tiếp tục chịu áp lực giảm giá.

Đô la Úc và Bảng Anh dẫn đầu đà tăng trưởng
Đáng chú ý nhất trong phiên hôm nay là sự tăng trưởng mạnh mẽ của đô la Úc (AUD). Cụ thể, tỷ giá AUD tăng thêm 249,47 đồng ở chiều mua tiền mặt và 260,09 đồng ở chiều bán ra. Hiện mức niêm yết lần lượt là 17.760,63 VND/AUD (mua vào) và 18.514,95 VND/AUD (bán ra).
Bên cạnh đó, đồng bảng Anh (GBP) cũng ghi nhận mức điều chỉnh tăng cao. Chiều mua tiền mặt tăng thêm 184 đồng, đạt mốc 34.406,17 VND/GBP; trong khi giá bán ra hiện được ấn định ở mức 35.867,44 VND/GBP, tăng 191 đồng so với ngày hôm trước. Đồng euro (EUR) ghi nhận mức tăng 106,29 đồng ở chiều bán, đưa giá trị niêm yết lên 31.482,59 VND/EUR.
Áp lực giảm nhẹ đối với USD và Yen Nhật
Trái ngược với đà tăng của các nhóm tiền tệ trên, tỷ giá USD tại Vietcombank tiếp tục điều chỉnh giảm. Hiện tại, giá mua tiền mặt lùi về mốc 25.730 VND/USD và chiều bán ra đạt mức 26.140 VND/USD, đồng loạt giảm tương ứng 30 đồng và 10 đồng so với phiên giao dịch trước đó.
Đồng yen Nhật (JPY) cũng ghi nhận sắc đỏ nhẹ khi chiều mua tiền mặt giảm 0,3 đồng, xuống còn 159,67 VND/JPY và chiều bán ra niêm yết ở ngưỡng 169,82 VND/JPY, giảm 0,29 đồng. Nhìn chung, sự sụt giảm này phản ánh xu hướng điều chỉnh của các đồng tiền dự trữ lớn trong khu vực châu Á.
Bảng tổng hợp tỷ giá một số ngoại tệ chính ngày 9/2/2026
| Tên ngoại tệ | Mã NT | Mua tiền mặt (VND) | Bán ra (VND) | Biến động bán |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Mỹ | USD | 25.730 | 26.140 | -10 |
| Euro | EUR | 29.905,33 | 31.482,59 | +106,29 |
| Bảng Anh | GBP | 34.406,17 | 35.867,44 | +191 |
| Yen Nhật | JPY | 159,67 | 169,82 | -0,29 |
| Đô la Úc | AUD | 17.760,63 | 18.514,95 | +260,09 |
| Đô la Canada | CAD | 18.516,24 | 19.302,64 | +54,18 |
| Baht Thái | THB | 728,18 | 843,41 | +10,22 |
Ngoài các đồng tiền chính, thị trường cũng ghi nhận sự tăng giá ở các ngoại tệ khác như đô la Singapore (tăng 52,4 đồng chiều bán), franc Thụy Sĩ (tăng 56,97 đồng) và ringgit Malaysia. Ngược lại, nhân dân tệ (CNY) và đô la Hồng Công (HKD) ghi nhận mức sụt giảm nhẹ, trong khi won Hàn Quốc (KRW) giữ mức đứng giá ở chiều mua nhưng nhích tăng nhẹ 0,1 đồng ở chiều bán ra.