Cần biết

Lịch âm dương ngày 25/02/2026: Xem giờ hoàng đạo và hướng xuất hành tốt

Vũ Sơn24/02/2026 16:06

Thông tin chi tiết về lịch âm dương ngày 25/02/2026, bao gồm giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và các lưu ý phong thủy giúp bạn chủ động kế hoạch trong ngày.

Theo lịch vạn niên, ngày mai - Thứ Tư, ngày 25/02/2026 Dương Lịch (tức ngày 9 tháng Giêng năm Bính Ngọ Âm Lịch) là ngày Canh Ngọ. Đây là ngày có sự tương khắc giữa địa chi và thiên can (Hỏa khắc Kim), được xem là ngày hung (phạt nhật), do đó cần thận trọng khi triển khai các việc đại sự.

Thông tin tổng quan về ngày 25/02/2026

Ngày 25/02/2026 thuộc hành Thổ (Lộ Bàng Thổ - Đất đường đi). Trong phong thủy, hành Thổ này khắc với hành Thủy, tuy nhiên các tuổi Bính Ngọ và Nhâm Tuất không bị ảnh hưởng quá lớn do đặc tính nạp âm riêng biệt.

Yếu tốThông tin chi tiết
Dương Lịch25/02/2026 (Thứ Tư)
Âm Lịch09/01/2026 (Ngày Canh Ngọ, tháng Canh Dần, năm Bính Ngọ)
Tiết KhíVũ Thủy (Nước mưa)
TrựcTrực Định (Tốt cho việc lắp đặt, khởi công, nhập học)

Khung giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Việc lựa chọn giờ tốt (Hoàng đạo) giúp tăng cường sự hanh thông, trong khi tránh giờ xấu (Hắc đạo) giúp hạn chế những rắc rối không đáng có.

Giờ Hoàng đạo (Giờ tốt)

  • Tý (23:00-00:59): Mọi việc thuận lợi.
  • Sửu (01:00-02:59): Tốt cho các cuộc gặp gỡ.
  • Mão (05:00-06:59): Thích hợp cho công việc văn phòng.
  • Ngọ (11:00-12:59): Giờ tốt để tiến hành giao dịch.
  • Thân (15:00-16:59): Cầu tài lộc hanh thông.
  • Dậu (17:00-18:59): Mọi việc bình an.

Giờ Hắc đạo (Giờ xấu)

  • Dần (03:00-04:59), Thìn (07:00-08:59), Tỵ (09:00-10:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59).

Việc nên làm và kiêng kỵ theo phong thủy

Dù là ngày hung về mặt can chi, nhưng nhờ sự hiện diện của sao Bích (một trong Nhị thập bát tú cát tinh), ngày này vẫn có những điểm sáng nhất định.

Việc nên làm:

  • Khởi công tạo tác, xây cất nhà cửa, trổ cửa.
  • Khai trương kinh doanh, xuất hành, thực hiện các vụ thủy lợi.
  • Làm việc thiện để tích thêm đức lành.
  • Lập kế hoạch cho việc học tập hoặc nộp đơn từ (theo Trực Định).

Việc kiêng kỵ:

  • Lợp nhà: Tránh lợp mái vì dễ phải thay đổi hoặc sửa chữa lại sau này.
  • Dệt vải, may vá: Theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, không nên thực hiện vì dễ hư hỏng thiết bị.
  • Cẩn trọng tài chính: Do gặp quẻ Không Vong, cần đề phòng mất mát hoặc tiến độ công việc bị trì trệ.

Hướng dẫn xuất hành trong ngày

Để tăng cường vận may, bạn có thể tham khảo các hướng và giờ xuất hành theo phương pháp của các chuyên gia phong thủy xưa:

  • Hướng tốt: Đi về phía Tây Bắc để đón Hỷ Thần (tin vui) hoặc phía Tây Nam để đón Tài Thần (tài lộc).
  • Hướng xấu: Nên tránh hướng Nam vì gặp Hạc Thần (không thuận lợi).

Về giờ xuất hành (theo Lý Thuần Phong):

  • Giờ Đại An (13h-15h & 01h-03h): Rất tốt lành, buôn bán có lời, nhà cửa hòa hợp.
  • Giờ Tốc Hỷ (21h-23h & 09h-11h): Tin vui sắp tới, gặp gỡ đối tác gặp nhiều may mắn.
  • Giờ Lưu Niên (19h-21h & 07h-09h): Mưu sự khó thành, cần kiên trì và thận trọng.

Lưu ý: Các thông tin về lịch Âm Dương và phong thủy trên đây mang tính chất tham khảo, giúp bạn đọc có thêm góc nhìn để sắp xếp công việc cá nhân một cách phù hợp.

Vũ Sơn