Thị trường
Giá đồng ngày 27/2 giảm nhẹ sau khi chạm mức cao nhất trong hai tuần
Giá đồng trên sàn SHFE và LME đồng loạt điều chỉnh trong phiên 27/2/2026 do thiếu động lực hỗ trợ mới và áp lực từ lượng tồn kho tại LME đạt mức cao kỷ lục.
Giá đồng ghi nhận mức giảm nhẹ trong phiên giao dịch ngày 27/2/2026, phản ánh sự điều chỉnh của thị trường sau khi đạt đỉnh ngắn hạn. Đà giảm diễn ra trong bối cảnh nhà đầu tư thận trọng trước lượng tồn kho tăng cao và sự thiếu vắng các thông tin hỗ trợ mới từ các nền kinh tế lớn.
Diễn biến giá đồng trên các sàn giao dịch lớn
Tại Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), hợp đồng đồng được giao dịch nhiều nhất giảm 0,02%, chốt phiên ở mức 102.100 CNY/tấn (tương đương 14.924,06 USD/tấn). Trước đó, trong phiên giao dịch qua đêm, giá kim loại này từng chạm mức 102.830 CNY/tấn, ngưỡng cao nhất trong vòng hai tuần qua.

Tương tự, trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME), giá đồng chuẩn kỳ hạn giao ba tháng giảm 0,23%, xuống còn 13.292 USD/tấn. Theo các chuyên gia phân tích, sau đợt tăng mạnh hậu kỳ nghỉ Tết Nguyên đán, thị trường đang bước vào giai đoạn tích lũy và thiếu động lực mới để tạo bứt phá theo bất kỳ hướng nào.
Áp lực từ lượng tồn kho và tâm lý thị trường
Diễn biến tồn kho đang là yếu tố then chốt tác động đến tâm lý giới đầu tư. Số liệu mới nhất từ LME cho thấy lượng đồng lưu trữ đã tăng lên 249.650 tấn, mức cao nhất kể từ tháng 3/2025. Ngược lại, tại sàn COMEX, tồn kho đồng giảm 528 tấn ngắn xuống còn 601.037 tấn (tương đương 545.251,59 tấn).
Mặc dù giá giảm nhẹ, tâm lý thị trường nhìn chung vẫn duy trì sự lạc quan nhất định. Nguyên nhân đến từ phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ liên quan đến chính sách thuế đối ứng, cùng với kỳ vọng nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc sẽ cải thiện mạnh mẽ khi thị trường nước này mở cửa hoàn toàn sau kỳ nghỉ lễ kéo dài 9 ngày.
Biến động các kim loại cơ bản khác
Thị trường kim loại màu ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa hai sàn SHFE và LME trong phiên giao dịch cùng ngày:
| Kim loại | Sàn SHFE (%) | Sàn LME (%) |
|---|---|---|
| Nhôm | +0,38% | -0,21% |
| Thiếc | +3,52% | -1,21% |
| Kẽm | -0,55% | -0,44% |
| Nickel | -0,83% | -0,91% |
| Chì | +0,06% | -0,23% |
Đáng chú ý, giá thiếc trên sàn Thượng Hải tăng mạnh hơn 3,5%, trái ngược hoàn toàn với xu hướng giảm trên sàn London. Điều này cho thấy sự khác biệt về cung cầu nội địa và kỳ vọng tiêu dùng thiết bị điện tử tại thị trường Trung Quốc đang có dấu hiệu khởi sắc hơn so với mặt bằng chung quốc tế.