Thị trường
Giá than thế giới phân hóa: Trung Quốc tăng lên 104 USD/tấn, châu Âu giảm còn 105 USD/tấn
Thị trường than toàn cầu ghi nhận sự phân hóa mạnh mẽ với áp lực nguồn cung tại châu Á đẩy giá tăng, trong khi nhu cầu suy yếu tại châu Âu khiến chỉ số điều chỉnh giảm.
Thị trường than toàn cầu đang ghi nhận các diễn biến trái chiều giữa các khu vực trọng điểm: giá tăng tại Trung Quốc và Indonesia do thắt chặt nguồn cung và nhu cầu nội địa cao, trong khi chỉ số tại châu Âu và Úc điều chỉnh giảm theo nhu cầu thị trường.
Trung Quốc và Indonesia: Nguồn cung thắt chặt đẩy giá tăng
Tại Trung Quốc, giá giao ngay của than 5.500 NAR tại cảng Tần Hoàng Đảo đã tăng lên mức 104,00 USD/tấn. Đà tăng trưởng này được thúc đẩy bởi nhu cầu tiêu thụ vượt quá khả năng cung ứng sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán. Lượng tồn kho tại 9 cảng lớn của quốc gia này đã giảm xuống còn 23,44 triệu tấn, thấp hơn 0,51 triệu tấn so với tuần trước đó.
Đáng lưu ý, tình trạng thiếu hụt nguồn cung tại Trung Quốc dự kiến có thể kéo dài do nhiều doanh nghiệp khai thác mỏ quy mô nhỏ tiếp tục đóng cửa đến ngày 3 tháng 3. Ngoài ra, công tác an toàn mỏ sẽ được ưu tiên hàng đầu trong giai đoạn diễn ra Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc (từ ngày 5 đến ngày 15 tháng 3).
Tại thị trường Indonesia, giá than loại 5.900 GAR đã tăng lên 87,00 USD/tấn và loại 4.200 GAR đạt mức 53,00 USD/tấn. Nguyên nhân chủ yếu đến từ quyết định cắt giảm sản lượng nội địa và tình trạng mưa kéo dài gây ảnh hưởng đến hoạt động hậu cần. Số liệu sơ bộ cho thấy sản lượng than của Indonesia trong tháng 1 chỉ đạt 46 triệu tấn, mức thấp nhất kể từ đầu năm 2022.
Châu Âu và Úc: Chỉ số điều chỉnh giảm
Trái ngược với đà tăng tại châu Á, chỉ số than nhiệt tại châu Âu đã điều chỉnh giảm xuống còn 105,00 USD/tấn. Sự sụt giảm này kéo theo giá than nhiệt lượng CV 6.000 của Nam Phi xuống mức 99,00 USD/tấn.
Tại thị trường Úc, diễn biến có sự phân hóa theo từng loại sản phẩm:
- Than High-CV 6.000: Điều chỉnh giảm xuống dưới 116,00 USD/tấn sau khi chạm mức cao nhất trong 6 tháng.
- Than Mid-CV: Tăng vọt lên gần 87,00 USD/tấn nhờ nhu cầu từ ngành luyện kim và sản xuất xi măng tại Ấn Độ.
- Than luyện kim (HCC): Tiếp tục giảm xuống còn 241,00 USD/tấn do nhu cầu suy yếu.
Bảng tổng hợp giá than tại các khu vực chính:
| Khu vực / Loại than | Mức giá (USD/tấn) | Diễn biến |
|---|---|---|
| Châu Âu (Chỉ số chung) | 105,00 | Giảm |
| Trung Quốc (Tần Hoàng Đảo 5.500 NAR) | 104,00 | Tăng |
| Nam Phi (CV 6.000) | 99,00 | Giảm |
| Indonesia (5.900 GAR) | 87,00 | Tăng |
| Úc (Than luyện kim HCC) | 241,00 | Giảm |
Trong bối cảnh nguồn cung từ Indonesia bị thắt chặt, các nhà giao dịch tại Ấn Độ và Đông Nam Á đang bắt đầu tìm kiếm và đánh giá các nguồn cung thay thế từ Nga, Mỹ và Nam Phi để đảm bảo an ninh năng lượng trong ngắn hạn.