Thị trường
Giá thép và quặng sắt ngày 6/3: Thị trường quốc tế tăng, giá nội địa ổn định
Giá thép xây dựng trong nước duy trì mức 13.130-14.250 đồng/kg ngày 6/3, trong khi giá quặng sắt và thép tại các sàn giao dịch quốc tế đồng loạt tăng điểm.
Thị trường sắt thép ngày 6/3 ghi nhận sự phân hóa giữa diễn biến trong nước và quốc tế. Trong khi giá thép xây dựng nội địa duy trì đà đi ngang trên cả ba miền, giá thép thanh và quặng sắt tại các sàn giao dịch lớn như Thượng Hải, Đại Liên và Singapore đồng loạt khởi sắc nhờ những tín hiệu tích cực từ chính sách kinh tế của Trung Quốc.

Giá thép xây dựng trong nước giữ mức ổn định
Theo dữ liệu từ SteelOnline, giá thép xây dựng tại thị trường Việt Nam hôm nay không có biến động mới, phổ biến dao động trong khoảng 13.130 - 14.250 đồng/kg. Dưới đây là bảng giá chi tiết của một số thương hiệu lớn tại các khu vực:
Khu vực miền Bắc
| Thương hiệu | Loại thép | Giá niêm yết (đồng/kg) |
|---|---|---|
| Hòa Phát | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 14.010 |
| Việt Ý | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 13.940 / 13.840 |
| Việt Đức | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 14.050 / 13.850 |
| Việt Sing | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 14.040 / 13.840 |
| VAS | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 13.740 / 13.330 |
Khu vực miền Trung và miền Nam
| Khu vực | Thương hiệu | Loại thép | Giá niêm yết (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
| Miền Trung | Hòa Phát | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 13.800 / 13.600 |
| Miền Trung | Việt Đức | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 14.250 / 14.050 |
| Miền Trung | VAS | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 13.640 / 13.130 |
| Miền Nam | Hòa Phát | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 14.010 / 13.800 |
| Miền Nam | VAS | Thép cuộn CB240 / Thanh vằn D10 CB300 | 13.740 / 13.430 |
Thị trường quốc tế phục hồi đồng loạt
Trái ngược với sự tĩnh lặng của thị trường nội địa, giá thép và nguyên liệu đầu vào trên thế giới ghi nhận mức tăng trưởng tích cực trong phiên giao dịch ngày 6/3. Tại Sàn giao dịch Thượng Hải, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 tăng 0,49% (tương đương 15 Nhân dân tệ), chốt mức 3.080 Nhân dân tệ/tấn.
Thị trường quặng sắt cũng chứng kiến đà tăng mạnh mẽ. Cụ thể:
- Sàn Đại Liên: Giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 tăng 1,64% (12,5 Nhân dân tệ), lên mức 773,5 Nhân dân tệ/tấn.
- Sàn Singapore: Giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 tăng 1,24 USD, đạt mức 100,02 USD/tấn.
Động lực từ các chính sách của Trung Quốc
Đà tăng trưởng trên các sàn giao dịch quốc tế được thúc đẩy bởi tâm lý lạc quan sau kỳ họp quốc hội thường niên của Trung Quốc. Chính phủ nước này đã công bố hàng loạt biện pháp nhằm kích cầu tiêu dùng nội địa và hỗ trợ thị trường bất động sản — lĩnh vực tiêu thụ thép trọng điểm.
Bên cạnh việc thúc đẩy nguồn cung nhà ở và xử lý hàng tồn kho, Trung Quốc cũng đặt mục tiêu kiểm soát chặt chẽ sản lượng thép dư thừa. Động thái này được kỳ vọng sẽ giảm bớt áp lực cung ứng và hỗ trợ ổn định mặt bằng giá thép trong thời gian tới.