Thị trường
Thị trường lúa mì 2025/26: Nguồn cung đạt 837,8 triệu tấn, áp lực giảm giá gia tăng
Sản lượng lúa mì toàn cầu niên vụ 2025/26 dự kiến tăng 37 triệu tấn, đẩy tồn kho cuối kỳ lên mức 274,9 triệu tấn. Sự bùng nổ nguồn cung từ Biển Đen và Nam bán cầu đang tạo áp lực cạnh tranh khốc liệt.
Niên vụ lúa mì 2025/26 mở đầu với tình trạng dư thừa nguồn cung trên diện rộng. Theo ước tính từ Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) vào tháng 12/2025, sản lượng toàn cầu dự kiến đạt 837,8 triệu tấn, tăng 37 triệu tấn so với niên vụ trước. Sự gia tăng này, kết hợp với lượng tồn kho cuối kỳ dự báo đạt 274,9 triệu tấn (tăng 14,8 triệu tấn), đang tạo ra rào cản lớn cho đà phục hồi của giá lúa mì thế giới.

Bản đồ sản lượng lúa mì thế giới niên vụ 2025/26
Khu vực Biển Đen tiếp tục khẳng định vị thế trung tâm xuất khẩu với sản lượng dự báo đạt 136,5 triệu tấn, tăng 10,3 triệu tấn so với cùng kỳ năm ngoái. Trong đó, Nga đóng góp mức tăng mạnh nhất (+7,2 triệu tấn), tiếp sau là Romania (+2,8 triệu tấn). Ukraine cũng ghi nhận mức tăng nhẹ, đạt 22,9 triệu tấn so với con số 22,5 triệu tấn của năm trước.
Ngoài khu vực Biển Đen, nhiều cường quốc nông nghiệp khác cũng ghi nhận sự phục hồi và tăng trưởng mạnh mẽ về sản lượng:
- Pháp: Tăng 7,6 triệu tấn so với niên vụ 2024/25.
- Argentina: Dự kiến tăng 9,2 triệu tấn.
- Canada: Tăng 4 triệu tấn.
- Australia: Tăng 1,5 triệu tấn.
Sự gia tăng đồng loạt tại các thị trường trọng điểm đã tạo ra áp lực giảm giá trực tiếp lên giá lúa mì tại các cảng xuất khẩu chính kể từ giữa mùa hè 2025. Bất chấp những nỗ lực phục hồi ngắn hạn, nguồn cung dồi dào và tồn kho chuyển tiếp cao đã kìm hãm mọi biến động tăng giá.
Cạnh tranh khốc liệt tại các thị trường xuất khẩu
Mặc dù sản lượng tăng, khối lượng xuất khẩu từ khu vực Biển Đen dự kiến chỉ đạt 71,3 triệu tấn, thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh 87,3 triệu tấn vào năm 2023. Nguyên nhân chủ yếu do tốc độ xuất khẩu của Nga và Ukraine đều có dấu hiệu chậm lại. Cụ thể, xuất khẩu của Nga dự báo ở mức 44,6 triệu tấn, trong khi Ukraine giảm xuống còn 14,3 triệu tấn.
| Quốc gia/Khu vực | Sản lượng dự báo (Triệu tấn) | Tiềm năng xuất khẩu (Triệu tấn) |
|---|---|---|
| Toàn cầu | 837,8 | - |
| Nga | - | 44,6 |
| EU (Lúa mì mềm) | - | 31,0 |
| Canada | - | 28,0 |
| Australia | 27,0 | 27,0 |
| Mỹ | - | 24,5 |
| Argentina | 24,0 - 27,7 | 14,5 |
Tại Nam bán cầu, Australia và Argentina đang tận dụng giai đoạn thu hoạch từ tháng 10 đến tháng 2 để gia tăng thị phần. Australia đã đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường Đông Nam Á như Indonesia, Việt Nam và Bangladesh. Trong khi đó, chính phủ Argentina đã giảm thuế xuất khẩu lúa mì từ 9,5% xuống 7,5% để nâng cao khả năng cạnh tranh, đặc biệt trong phân khúc lúa mì làm thức ăn chăn nuôi.
Thách thức kép đối với lúa mì Ukraine
Ukraine đang đối mặt với một nửa cuối niên vụ 2025/26 đầy khó khăn. Tính đến tháng 12/2025, quốc gia này mới chỉ xuất khẩu được 7,86 triệu tấn lúa mì, chiếm khoảng 54,5% tiềm năng. Khoảng 6,6 triệu tấn còn lại chưa thể thông quan do nhiều rào cản:
1. Hạn ngạch từ EU
Từ ngày 6/6/2025, EU đã khôi phục chế độ hạn ngạch thuế quan đối với ngũ cốc Ukraine. Lượng lúa mì Ukraine xuất sang EU trong nửa đầu niên vụ chỉ đạt 507.000 tấn, giảm mạnh so với mức 3,37 triệu tấn của cùng kỳ năm trước. Điều này buộc Ukraine phải chuyển hướng sang thị trường Bắc Phi, với Ai Cập và Algeria trở thành những khách hàng lớn nhất.
2. Hạ tầng và rủi ro vận chuyển
Các cuộc tấn công liên tục vào cơ sở hạ tầng cảng tại vùng Đại Odesa (Odesa, Chornomorsk và Pivdennyi) đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng. Chi phí bảo hiểm, phí rủi ro và giá vận chuyển đường sắt tăng cao khiến lúa mì Ukraine mất dần lợi thế cạnh tranh về giá so với các đối thủ như Nga hay EU.
Triển vọng thị trường nửa đầu năm 2026
Áp lực lên giá lúa mì dự kiến sẽ duy trì trong những tháng tới khi Nga áp dụng hạn ngạch xuất khẩu mới lên tới 20 triệu tấn (cho giai đoạn 15/02 - 30/06/2026). Đồng thời, sự trở lại của EU với tiềm năng xuất khẩu 31 triệu tấn lúa mì mềm sẽ tạo thêm một lớp áp lực cạnh tranh tại các thị trường như Maroc, Tunisia và Saudi Arabia.
Các chuyên gia phân tích tại ASAP Agri nhận định, việc thu hẹp khoảng cách xuất khẩu cho các nước đang bị chậm tiến độ như Ukraine sẽ rất khó khăn trong bối cảnh thị trường thế giới dư cung và tình hình vận chuyển mùa đông không thuận lợi. Tồn kho cuối kỳ của Ukraine trong niên vụ 2025/26 có thể tăng lên mức 2,5 triệu tấn, cao nhất kể từ niên vụ 2022/23.