Thị trường
Giá thép và quặng sắt ngày 13/3: Thị trường quốc tế tăng nhẹ, trong nước duy trì ổn định
Giá quặng sắt trên các sàn giao dịch quốc tế phục hồi nhờ kỳ vọng sản lượng gang tại Trung Quốc tăng trở lại. Trong khi đó, giá thép xây dựng nội địa đi ngang ở mức 12.520 – 13.950 đồng/kg.
Giá thép và quặng sắt trên thị trường quốc tế ngày 13/3 đồng loạt tăng điểm khi các nhà đầu tư kỳ vọng sản lượng gang nóng tại Trung Quốc sẽ phục hồi sau giai đoạn hạn chế sản xuất. Ngược lại, thị trường thép xây dựng trong nước tiếp tục ghi nhận trạng thái ổn định về giá tại nhiều doanh nghiệp lớn.
Diễn biến giá thép và quặng sắt thế giới
Trên thị trường quốc tế, lực cầu được hỗ trợ mạnh mẽ khi kỳ họp quốc hội thường niên tại Trung Quốc kết thúc, mở ra kỳ vọng các nhà máy sẽ đẩy mạnh công suất hoạt động trở lại. Cụ thể, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 4/2026 trên Sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE) đã tăng 0,63% (tương đương 5 Nhân dân tệ), chốt phiên ở mức 801,5 Nhân dân tệ/tấn.
Hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2026 – mã được giao dịch sôi động nhất trên sàn DCE – ghi nhận mức tăng 0,96%, lên ngưỡng 788 Nhân dân tệ/tấn (khoảng 114,76 USD/tấn). Tại Sàn giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt cùng kỳ hạn cũng tăng thêm 0,41 USD, đạt mức 104,15 USD/tấn.
Đối với mặt hàng thép thành phẩm, giá thép thanh kỳ hạn tháng 4/2026 trên Sàn Thượng Hải (SHFE) duy trì trạng thái đi ngang, đứng ở mức 3.107 Nhân dân tệ/tấn. Theo giới phân tích, việc phục hồi sản lượng gang nóng – nguyên liệu đầu vào thiết yếu – sẽ là động lực chính thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ quặng sắt và các nguyên liệu luyện kim trong ngắn hạn.
Thị trường thép xây dựng trong nước ổn định
Tại Việt Nam, theo dữ liệu từ SteelOnline.vn, giá thép xây dựng hiện đang dao động phổ biến trong khoảng 12.520 – 13.950 đồng/kg tùy thương hiệu và khu vực. Đà đi ngang này được duy trì đồng nhất tại cả ba miền Bắc, Trung và Nam.

Bảng giá thép xây dựng tại một số thương hiệu phổ biến (Đơn vị: VNĐ/kg)
| Thương hiệu | Khu vực | Thép cuộn CB240 | Thép thanh vằn D10 CB300 |
|---|---|---|---|
| Hòa Phát | Miền Bắc | 13.800 | 13.600 |
| Hòa Phát | Miền Trung | 13.800 | 13.600 |
| Hòa Phát | Miền Nam | 13.800 | 13.600 |
| Thép Việt Đức | Miền Bắc | 13.500 | 12.850 |
| Thép Việt Đức | Miền Trung | 13.950 | 13.550 |
| Thép VAS | Miền Bắc | 13.530 | 13.130 |
| Thép VAS | Miền Nam | 13.530 | 12.730 |
| Thép Việt Ý | Miền Bắc | 13.640 | 12.880 |
| Thép TungHo | Miền Nam | 13.030 | 12.520 |
Tại miền Bắc, thương hiệu thép Việt Sing niêm yết mức giá 13.640 đồng/kg đối với thép cuộn CB240 và 13.430 đồng/kg đối với thép thanh vằn D10 CB300. Tại miền Trung, thép VAS đang giữ mức giá 13.640 đồng/kg cho dòng CB240 và 13.130 đồng/kg cho dòng D10 CB300. Nhìn chung, biên độ giá giữa các khu vực không có sự chênh lệch quá lớn, phản ánh tâm lý thận trọng và ổn định của thị trường cung ứng nội địa.