Thị trường
Giá cao su hôm nay 15/3: Sàn Tocom tăng vọt lên 385 JPY/kg, thị trường nội địa đi ngang
Kết thúc tuần giao dịch, giá cao su thế giới ghi nhận sự phân hóa mạnh mẽ giữa các sàn châu Á. Trong khi sàn Tocom bứt phá mạnh, giá thu mua mủ trong nước vẫn duy trì đà ổn định.
Giá cao su thế giới kết thúc tuần giao dịch ngày 15/3 với diễn biến phân hóa rõ rệt trên các sàn giao dịch trọng điểm tại Châu Á. Đáng chú ý, sàn Tocom (Nhật Bản) ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, trái ngược với xu hướng điều chỉnh giảm tại sàn SHFE (Trung Quốc), trong khi thị trường nội địa Việt Nam tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang ổn định tại các vùng nguyên liệu trọng điểm.
Thị trường thế giới: Sàn Tocom bứt phá, SHFE chịu áp lực giảm
Tại sàn Tocom (Tokyo), giá cao su RSS3 kỳ hạn tháng 3/2026 đã chứng kiến đà tăng trưởng mạnh mẽ nhất trong tuần qua. Khởi điểm ở mức 360 JPY/kg vào ngày 9/3, giá hợp đồng này liên tục cải thiện và đạt mức 385 JPY/kg vào phiên cuối tuần ngày 14/3, tương ứng mức tăng 2,67%. Đà phục hồi cũng được ghi nhận ở các kỳ hạn từ tháng 4 đến tháng 7, phản ánh tâm lý lạc quan của giới đầu tư đối với nhu cầu cao su nguyên liệu.
Ngược lại, tại sàn SHFE (Thượng Hải), thị trường chịu áp lực điều chỉnh cục bộ vào phiên cuối tuần. Hợp đồng cao su tự nhiên kỳ hạn tháng 3 giảm 1,92%, xuống còn 17.010 CNY/tấn vào ngày 14/3. Các kỳ hạn xa hơn cũng ghi nhận mức giảm từ 0,44% đến 0,85%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ áp lực hàng tồn kho và nhu cầu tiêu thụ nội địa tại Trung Quốc chưa đạt kỳ vọng, dù đầu tuần sàn này từng có phiên tăng khá tốt.
Trong khi đó, sàn SGX (Singapore) duy trì biên độ dao động hẹp đối với hợp đồng TSR20, phổ biến quanh mức 195 - 199 Cent/kg. Các kỳ hạn từ tháng 4 đến tháng 8 chỉ biến động nhẹ từ 0,15 - 0,41%, cho thấy sự cân bằng tạm thời giữa cung và cầu tại khu vực Đông Nam Á.
Giá cao su trong nước duy trì đà ổn định
Tại thị trường nội địa, giá thu mua mủ cao su tại các công ty lớn không có biến động mới, tiếp tục duy trì mức giá từ các phiên trước đó.

Dưới đây là bảng tổng hợp giá thu mua tại một số đơn vị sản xuất trọng điểm:
| Đơn vị thu mua | Loại sản phẩm | Giá thu mua (VND) |
|---|---|---|
| Công ty Cao su Mang Yang | Mủ nước (Loại 1/Loại 2) | 458 - 463 đồng/TSC/kg |
| Mủ đông tạp (Loại 1/Loại 2) | 404 - 459 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Phú Riềng | Mủ nước | 440 đồng/TSC/kg |
| Mủ tạp | 400 đồng/DRC/kg | |
| Công ty Cao su Bà Rịa | Mủ nước (Mức 1 - Mức 3) | 442 - 452 đồng/TSC/kg |
| Mủ chén, mủ đông (DRC ≥ 50%) | 18.000 đồng/kg | |
| Công ty Cao su Bình Long | Mủ nước (Nhà máy/Đội SX) | 422 - 432 đồng/TSC/kg |
| Mủ tạp (DRC = 60%) | 14.000 đồng/kg |
Theo đánh giá của các chuyên gia, dù có sự phân hóa giữa các sàn, nhưng xu hướng phục hồi vẫn chiếm ưu thế tại thị trường Nhật Bản, giúp giá cao su thế giới duy trì ở mức cao so với đầu tháng. Yếu tố hỗ trợ chính trong ngắn hạn đến từ nhu cầu của ngành sản xuất lốp xe và sự phục hồi của giá dầu thô thế giới, giúp cải thiện giá trị của cao su thiên nhiên so với cao su tổng hợp.