Thị trường
Giá lúa gạo ngày 20/3/2026: Gạo OM 5451 giảm nhẹ, thị trường giao dịch chậm
Thị trường lúa gạo ngày 20/3 tại Đồng bằng sông Cửu Long trầm lắng, giá gạo OM 5451 giảm nhẹ. Gạo xuất khẩu Việt Nam duy trì mức giá cao hơn Thái Lan và Ấn Độ.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 20/3/2026 tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng. Ghi nhận thực tế cho thấy hoạt động mua bán diễn ra dè dặt, giá cả các mặt hàng nhìn chung ổn định, ngoại trừ một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu có sự điều chỉnh giảm nhẹ.

Diễn biến giá gạo nguyên liệu và lúa tươi trong nước
Theo cập nhật từ các địa phương, giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu ghi nhận mức giảm khoảng 50 đồng/kg đối với giống OM 5451, hiện dao động quanh mức 8.250 – 8.350 đồng/kg. Bên cạnh đó, các dòng gạo chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM 18 vẫn giữ được đà ổn định ở mức giá khá tốt, từ 8.900 – 9.350 đồng/kg.
Tại phân khúc lúa tươi, giá thu mua tại ruộng không có nhiều biến động đáng kể. Các giống lúa phổ biến như OM 18 và Đài Thơm 8 giao dịch trong khoảng 5.600 – 5.800 đồng/kg. Ngược lại, lúa IR 50404 ghi nhận mức giá thấp hơn, đạt từ 5.200 – 5.300 đồng/kg.
| Mặt hàng | Phân loại | Mức giá (VND/kg) |
|---|---|---|
| Gạo nguyên liệu | OM 5451 | 8.250 – 8.350 |
| Gạo nguyên liệu | Đài Thơm 8 / OM 18 | 8.900 – 9.350 |
| Lúa tươi | OM 18 / Đài Thơm 8 | 5.600 – 5.800 |
| Lúa tươi | IR 50404 | 5.200 – 5.300 |
| Gạo bán lẻ | Gạo đặc sản (Nàng Nhen) | 28.000 |
| Gạo bán lẻ | Gạo phổ thông | 12.000 – 17.000 |
Thị trường xuất khẩu và áp lực cạnh tranh khu vực
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì sự phân hóa rõ rệt ở các phân khúc. Gạo 5% tấm hiện được chào bán trong khoảng 400 – 415 USD/tấn, trong khi dòng gạo Jasmine giữ mức cao từ 430 – 434 USD/tấn. Gạo 100% tấm dao động quanh ngưỡng 316 – 320 USD/tấn.
Đáng chú ý, mức giá này của Việt Nam đang cao hơn đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh trong khu vực. Cụ thể, gạo 5% tấm của Thái Lan hiện niêm yết ở mức 381 – 385 USD/tấn, và gạo Ấn Độ duy trì mức thấp từ 351 – 355 USD/tấn. Sự chênh lệch này phản ánh chiến lược tập trung vào chất lượng và giá trị thương hiệu của Việt Nam, trong khi Ấn Độ vẫn ưu tiên cạnh tranh bằng sản lượng và giá thành thấp.
Nhìn chung, tâm lý thận trọng của thương lái và các đơn vị xuất khẩu đang khiến thị trường rơi vào giai đoạn chững lại. Các bên liên quan hiện đang chờ đợi những tín hiệu rõ ràng hơn về nhu cầu quốc tế trước khi đẩy mạnh các giao dịch mới.