Thị trường
Giá lúa gạo hôm nay 20/3: Gạo nguyên liệu và phụ phẩm điều chỉnh giảm nhẹ
Giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 20/3 duy trì ổn định, trong khi gạo nguyên liệu OM 5451 và tấm thơm 504 ghi nhận mức giảm 50 đồng/kg.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 20/3 ghi nhận diễn biến ổn định ở mặt hàng lúa tươi, tuy nhiên phân khúc gạo nguyên liệu và phụ phẩm bắt đầu có sự điều chỉnh nhẹ. Hoạt động giao dịch tại các kho và bến gạo được đánh giá là khá chậm do tâm lý thận trọng của thương lái và nguồn cung phụ phẩm dồi dào.
Giá lúa tươi đi ngang tại các tỉnh miền Tây
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang, giá lúa tươi các loại không có biến động so với phiên giao dịch hôm qua. Cụ thể, lúa OM 18 và Đài Thơm 8 (tươi) hiện dao động trong khoảng 5.600 - 5.800 đồng/kg. Các giống lúa phổ biến khác như IR 50404 duy trì ở mức 5.200 - 5.300 đồng/kg, OM 5451 giữ mốc 5.400 - 5.500 đồng/kg và OM 34 dao động quanh ngưỡng 5.100 - 5.200 đồng/kg.

Tại các địa phương, nhiều thương lái hiện đang có xu hướng tạm dừng hoặc hạn chế thu mua để chờ đợi các tín hiệu ổn định hơn từ thị trường. Điều này khiến hoạt động giao dịch tại ruộng diễn ra khá trầm lắng.
Gạo nguyên liệu và phụ phẩm giảm nhẹ
Trái ngược với sự ổn định của giá lúa, mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu ghi nhận mức giảm nhẹ. Cụ thể, gạo nguyên liệu OM 5451 giảm 50 đồng/kg, hiện dao động ở mức 8.250 - 8.350 đồng/kg. Gạo Đài Thơm 8 giữ mức 9.150 - 9.350 đồng/kg; trong khi gạo IR 504 dao động từ 8.000 - 8.100 đồng/kg và gạo OM 18 ở mức 8.900 - 9.100 đồng/kg.
Đối với phân khúc phụ phẩm, giá tấm thơm 504 cũng điều chỉnh giảm 50 đồng/kg, xuống còn 7.500 - 7.650 đồng/kg. Giá cám vẫn duy trì ổn định trong khoảng 10.500 - 11.500 đồng/kg. Tại khu vực Lấp Vò và Sa Đéc (Đồng Tháp), lượng gạo về các bến khá ít, đa số các kho mua vào hạn chế khiến giá cả tương đối bình ổn.
Thị trường bán lẻ và xuất khẩu
Tại các chợ lẻ, giá các loại gạo thông dụng vẫn giữ nguyên mức niêm yết từ đầu tuần. Gạo Nàng Nhen có giá cao nhất là 28.000 đồng/kg; gạo Nhật và gạo Hương Lài cùng mức 22.000 đồng/kg. Các loại gạo thơm như Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, gạo Jasmine từ 13.000 - 14.000 đồng/kg và gạo trắng thông dụng ở mức 16.000 đồng/kg.
Trên thị trường thế giới, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam duy trì ổn định. Gạo thơm 5% tấm được chào bán khoảng 400 - 415 USD/tấn, gạo Jasmine ở mức 430 - 434 USD/tấn. Trong khi đó, gạo 5% tấm của Thái Lan đang ở mức 381 - 385 USD/tấn và Ấn Độ là 351 - 355 USD/tấn.