Thị trường

Giá kim loại công nghiệp ngày 24/3/2026: Nhựa đường tăng 35,8%, Paladi giảm 24,6%

Kim Ngân24/03/2026 13:05

Thị trường kim loại thế giới ngày 24/3/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ nét khi nhóm kim loại cơ bản điều chỉnh giảm trong ngắn hạn, còn vật liệu hạ tầng duy trì đà tăng.

Diễn biến thị trường kim loại công nghiệp phiên ngày 24/3/2026 cho thấy xu hướng phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng hóa. Trong khi phần lớn các mặt hàng kim loại cơ bản chịu áp lực điều chỉnh trong ngắn hạn, một số nguyên liệu phục vụ xây dựng và hạ tầng vẫn giữ được đà tăng trưởng tích cực nhờ nhu cầu thực tế từ thị trường.

Diễn biến giá kim loại công nghiệp trên thị trường thế giới ngày 24/3/2026

Áp lực điều chỉnh tại nhóm kim loại cơ bản và quý kim công nghiệp

Trong ngắn hạn, nhiều mặt hàng kim loại cơ bản chủ chốt như thiếc, kẽm, niken và chì ghi nhận mức giảm từ 5% đến 9% trong tháng qua. Xu hướng này tiếp tục duy trì theo tuần, phản ánh sự suy yếu của nhu cầu trong các ngành công nghiệp sản xuất và áp lực từ việc điều chỉnh vị thế của các nhà đầu tư trên thị trường.

Đáng chú ý, paladi ghi nhận mức sụt giảm đáng kể nhất trong nhóm kim loại quý phục vụ công nghiệp. Cụ thể, giá paladi đã giảm 24,60% trong tháng và mất 14,62% giá trị kể từ đầu năm 2026. Đây là tín hiệu cho thấy sự thay đổi lớn trong nhu cầu tiêu thụ của ngành công nghiệp ô tô hoặc các lĩnh vực công nghệ liên quan.

Điểm sáng từ nhóm nguyên liệu hạ tầng và năng lượng

Trái ngược với đà giảm của nhóm kim loại cơ bản, nhựa đường ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất toàn ngành. Trong tháng qua, giá nhựa đường đã tăng 35,82% và tăng tới 49,01% so với thời điểm đầu năm. Diễn biến này phản ánh trực tiếp sự gia tăng trong nhu cầu xây dựng dân dụng và phát triển hạ tầng giao thông tại các khu vực kinh tế trọng điểm.

Bên cạnh đó, nhôm và molypden cũng duy trì được xu hướng đi lên với mức tăng lần lượt là 3,75% và 3,88% trong tháng. Riêng mặt hàng molypden đã ghi nhận mức tăng tổng cộng 18,23% từ đầu năm 2026, cho thấy sức cầu ổn định đối với các nguyên liệu đặc thù.

Tầm nhìn dài hạn và bảng giá chi tiết

Mặc dù đang trong giai đoạn điều chỉnh ngắn hạn, nhưng khi so sánh với cùng kỳ năm 2024, nhiều mặt hàng vẫn đang ở vùng giá cao. Điển hình là coban (tăng 67,48%), rhodium (tăng 90,13%) và paladi (tăng 47,80%). Điều này cho thấy xu hướng tăng giá dài hạn của các loại nguyên liệu phục vụ chuyển đổi năng lượng và công nghệ cao vẫn chưa bị đảo chiều hoàn toàn.

Dưới đây là bảng thống kê chi tiết giá các mặt hàng kim loại công nghiệp cập nhật ngày 24/3/2026:

Mặt hàngĐơn vịGiá hiện tạiHàng tuần (%)Hàng tháng (%)Từ đầu năm (%)
Nhựa đườngCNY/Tấn4.524,00+2,17%+35,82%+49,01%
CobanUSD/Tấn56.2900,00%0,00%+5,50%
ChìUSD/Tấn1.897,20-1,93%-5,34%-5,71%
NhômUSD/Tấn3.227,50-4,83%+3,75%+7,73%
ThiếcUSD/Tấn43.279-8,03%-9,30%+6,71%
KẽmUSD/Tấn3.076,20-4,74%-9,16%-1,38%
NikenUSD/Tấn16.865-2,09%-6,38%+0,86%
MolypdenCNY/Kg535,000,00%+3,88%+18,23%
PaladiUSD/t oz1.416,50-13,66%-24,60%-14,62%
RhodiumUSD/t oz10.600-7,02%-13,47%+15,53%

Nhìn chung, thị trường đang ở giai đoạn tái cấu trúc danh mục đầu tư. Các mặt hàng liên quan mật thiết đến hạ tầng và năng lượng tái tạo đang có sức chống chịu tốt hơn trước những biến động kinh tế vĩ mô ngắn hạn.

Kim Ngân