Khoa học - Công nghệ
Toyota Innova Cross 2026: Chi tiết giá lăn bánh và thông số kỹ thuật mới nhất tháng 3
Toyota Innova Cross 2026 tiếp tục khẳng định vị thế với thiết kế lai SUV mạnh mẽ, tùy chọn động cơ Hybrid tiết kiệm nhiên liệu và không gian nội thất tối ưu cho gia đình.
Toyota Innova Cross 2026 là dòng MPV 7-8 chỗ được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ từ khung gầm đến thiết kế theo phong cách lai SUV. Tại thị trường Việt Nam, xe được phân phối với ba phiên bản, bao gồm cả biến thể Hybrid (HEV) hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về sự tiện nghi và khả năng tiết kiệm nhiên liệu.
Giá niêm yết và lăn bánh Toyota Innova Cross tháng 3/2026
Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Innova Cross tại các khu vực khác nhau:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Innova Cross 2.0 G | 730 | 834 | 819 | 805 |
| Innova Cross 2.0 V | 825 | 940 | 923 | 910 |
| Innova Cross 2.0 HEV | 960 | 1.091 | 1.072 | 1.058 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý.
Thiết kế ngoại thất và khung gầm TNGA
Toyota Innova Cross được phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA hoàn toàn mới, giúp xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.755 x 1.845 x 1.790 mm cùng chiều dài cơ sở 2.850 mm. Thiết kế này mang lại diện mạo vững chãi và không gian nội thất rộng rãi vượt trội so với thế hệ tiền nhiệm.
Đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt hình lục giác mạ crôm kết nối liền mạch cụm đèn trước Full-LED. Thân xe nổi bật với những đường gân dập nổi cơ bắp và bộ mâm hợp kim 18 inch thiết kế 5 chấu kép. Phía sau là cụm đèn hậu LED mảnh kéo dài theo phương ngang, tạo cảm giác hiện đại và cao cấp.
Nội thất tiện nghi và không gian linh hoạt
Cabin của Toyota Innova Cross được thiết kế theo triết lý tối ưu không gian, sử dụng vật liệu bọc da sang trọng. Xe được trang bị bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, màn hình giải trí trung tâm 10,1 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây và cửa sổ trời toàn cảnh trên phiên bản cao cấp.
Đáng chú ý, phiên bản Hybrid sở hữu cấu hình 7 chỗ với hàng ghế thứ hai dạng thương gia, tích hợp chức năng chỉnh điện và đệm đỡ chân. Hàng ghế thứ ba có khả năng gập phẳng, giúp mở rộng dung tích khoang hành lý khi cần thiết.
Hiệu suất vận hành và công nghệ an toàn
Toyota cung cấp hai tùy chọn động cơ cho Innova Cross:
- Động cơ xăng 2.0L: Công suất 172 mã lực, mô-men xoắn 205 Nm.
- Động cơ Hybrid: Kết hợp máy xăng 2.0L (150 mã lực) và mô-tơ điện (111 mã lực), cho tổng công suất khoảng 183 mã lực, đi kèm chế độ lái thuần điện tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu chỉ 4,92 lít/100 km.
Về an toàn, phiên bản HEV được trang bị gói Toyota Safety Sense với các tính năng: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), Cảnh báo chệch làn và Hỗ trợ giữ làn (LDA & LTA), Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC). Ngoài ra, xe còn sở hữu camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và 6 túi khí tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Phiên bản 2.0 G | Phiên bản 2.0 V | Phiên bản 2.0 HEV |
|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 8 | 8 | 7 |
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.755 x 1.850 x 1.790 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.850 | ||
| Động cơ | Xăng 2.0L | Xăng 2.0L | Xăng 2.0L + Điện |
| Hộp số | CVT | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp) | 7,1 lít/100 km | 7,2 lít/100 km | 4,92 lít/100 km |
Nhìn chung, Toyota Innova Cross 2026 là sự lựa chọn cân bằng giữa công nghệ, không gian và hiệu quả vận hành. Dù vẫn còn một số nhược điểm nhỏ về vật liệu nhựa cứng hay hệ thống treo sau dầm xoắn, mẫu xe này vẫn là đối thủ nặng ký trước các tên tuổi như Hyundai Custin hay Mitsubishi Xpander.