Khoa học - Công nghệ
Mitsubishi Attrage 2026: Giá lăn bánh và ưu đãi 100% lệ phí trước bạ tháng 3
Cập nhật biểu giá lăn bánh Mitsubishi Attrage tháng 3/2026 với ưu đãi hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ. Mẫu sedan hạng B nhập khẩu Thái Lan duy trì sức hút nhờ chi phí vận hành tối ưu.
Mitsubishi Attrage là mẫu sedan hạng B đến từ thương hiệu Nhật Bản, sở hữu lịch sử phát triển lâu đời từ năm 1978 qua 6 thế hệ. Tại thị trường Việt Nam, xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 3 phiên bản: MT, CVT và CVT Premium, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Toyota Vios, Honda City và Hyundai Accent.

Bảng giá và ưu đãi Mitsubishi Attrage tháng 3/2026
Trong tháng 3/2026, Mitsubishi Attrage tiếp tục duy trì chính sách kích cầu mạnh mẽ, đặc biệt là gói hỗ trợ lệ phí trước bạ cho các phiên bản chủ lực. Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính tại các khu vực:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP. HCM (triệu VND) | Ưu đãi tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| Attrage MT | 380 | 447 | 440 | Hỗ trợ 100% LPTB (38 triệu VND) + Phiếu nhiên liệu |
| Attrage CVT | 465 | 543 | 533 | Liên hệ đại lý |
| Attrage CVT Premium | 490 | 571 | 561 | Hỗ trợ 100% LPTB (49 triệu VND) + Phiếu nhiên liệu |
*Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo chính sách từng đại lý và trang bị cụ thể của xe.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Mitsubishi Attrage 2026 duy trì cấu hình động cơ tiết kiệm nhiên liệu đặc trưng cùng kích thước nhỏ gọn, linh hoạt cho đô thị.
| Thông số | Mitsubishi Attrage MT | Mitsubishi Attrage CVT/Premium |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.305 x 1.670 x 1.515 | |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | |
| Động cơ | 1,2L MIVEC | |
| Công suất cực đại (hp @ rpm) | 78 @ 6.000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm @ rpm) | 100 @ 4.000 | |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Vô cấp CVT INVECS-III |
| Dung tích bình xăng (L) | 42 | |

Thiết kế ngoại thất mạnh mẽ
Bước sang phiên bản 2026, Mitsubishi Attrage mang phong cách nam tính hơn nhờ ngôn ngữ Dynamic Shield. Phần đầu xe nổi bật với hai thanh trang trí mạ crom hình chữ X. Riêng bản CVT được bổ sung đường viền đỏ tạo điểm nhấn trẻ trung.
Hệ thống chiếu sáng trên các phiên bản cao cấp sử dụng công nghệ Bi-LED cho cả chế độ pha/cos, đi kèm dải đèn định vị ban ngày LED. Thân xe trang bị mâm hợp kim 15 inch thiết kế 8 chấu kép và gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED.

Không gian nội thất và tiện nghi
Bên trong cabin, Attrage 2026 tập trung vào tính thực dụng với không gian rộng rãi hàng đầu phân khúc. Các nâng cấp đáng chú ý bao gồm giao diện bảng đồng hồ mới, cổng kết nối USB phía người lái và bệ tỳ tay cho ghế lái (trên bản CVT).
Hệ thống giải trí trên phiên bản CVT sử dụng màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép kết nối cùng lúc hai điện thoại và đạt chuẩn Hi-Res Audio.

Vận hành và an toàn
Xe vận hành dựa trên khối động cơ 3 xi-lanh 1,2L MIVEC, sản sinh công suất 78 mã lực. Điểm mạnh lớn nhất của khối động cơ này là khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc.
Về an toàn, Mitsubishi Attrage 2026 được trang bị các tính năng cơ bản như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), camera lùi và 2 túi khí. Ngoài ra, tính năng kiểm soát hành trình (Cruise Control) cũng xuất hiện trên các phiên bản số tự động, giúp việc lái xe đường dài trở nên nhàn nhã hơn.

Đánh giá chung
Ưu điểm: Thiết kế Dynamic Shield hiện đại, khoang nội thất rộng rãi, khoảng sáng gầm xe 170 mm tốt nhất phân khúc và giá bán dễ tiếp cận do là xe nhập khẩu.
Nhược điểm: Động cơ 1,2L có công suất khiêm tốn so với các đối thủ 1,5L, trang bị an toàn chỉ dừng lại ở mức đủ dùng cho nhu cầu cơ bản.