Khoa học - Công nghệ
Mazda CX-5 2026: Chi tiết giá niêm yết và lăn bánh mới nhất tháng 4/2026
Mazda CX-5 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc CUV với 7 phiên bản đa dạng, giá khởi điểm từ 749 triệu đồng cùng hệ thống an toàn i-Activsense thế hệ mới.
Mazda CX-5 2026 duy trì vị thế là một trong những mẫu Crossover (CUV) bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam nhờ sự kết hợp giữa ngôn ngữ thiết kế Kodo tinh tế và các tính năng công nghệ hiện đại. Mẫu xe hiện được lắp ráp tại nhà máy ở Quảng Nam, cung cấp cho người tiêu dùng 7 phiên bản cùng dải màu sắc đa dạng bao gồm: Platinum Quartz, Soul Red Crystal Metallic, Snowflake White Pearl Mica, Machine Grey, Jet Black và Deep Crystal Blue.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh tạm tính Mazda CX-5 2026
Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Mazda CX-5 cập nhật trong tháng 4/2026 tại các khu vực trọng điểm:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Mazda CX-5 2.0L Deluxe | 749 | 855 | 840 | 826 |
| Mazda CX-5 2.0L Luxury | 789 | 900 | 884 | 870 |
| Mazda CX-5 2.0L Premium | 829 | 944 | 928 | 914 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Sport | 849 | 967 | 950 | 936 |
| Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive | 869 | 989 | 972 | 958 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Sport | 959 | 1.090 | 1.071 | 1.057 |
| Mazda CX-5 2.5L Signature Exclusive | 979 | 1.112 | 1.093 | 1.079 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo trang bị cụ thể.

Thiết kế ngoại thất và ngôn ngữ Kodo đặc trưng
Mazda CX-5 2026 vẫn trung thành với ngôn ngữ thiết kế Kodo nổi tiếng nhưng được tinh chỉnh để trở nên hiện đại hơn. Điểm nhấn phía trước là lưới tản nhiệt dạng tổ ong mở rộng thêm 10 mm, kết hợp cùng hệ thống đèn pha LED có đồ họa ánh sáng mới. Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi mạnh mẽ và bộ mâm hợp kim 19 inch 5 chấu kép sơn màu khói xám thể thao.

Ở phía sau, cụm đèn hậu LED được trau chuốt lại mỏng nét và tinh tế hơn. Cản sau cũng được thiết kế thu gọn, tích hợp cặp ống xả kép mang lại cái nhìn cân đối và năng động cho tổng thể chiếc xe.
Không gian nội thất và tiện nghi cao cấp
Khoang cabin của Mazda CX-5 2026 tập trung vào trải nghiệm người dùng với các vật liệu cao cấp như da, gỗ và các chi tiết mạ crom. Táp-lô được thiết kế tối giản nhưng sang trọng. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều phím chức năng, đi cùng cụm đồng hồ hiển thị thông tin sắc nét.

Xe được trang bị hàng loạt tiện ích đáng giá như: màn hình cảm ứng 8 inch, hệ thống âm thanh 10 loa Bose (trên các bản cao cấp), điều hòa tự động hai vùng độc lập có cửa gió hàng ghế sau, và gương chiếu hậu trung tâm chống chói tự động thiết kế tràn viền.

Hiệu năng vận hành và công nghệ an toàn
Mazda CX-5 2026 cung cấp hai tùy chọn động cơ SkyActiv-G đã được cải tiến hiệu suất đốt nhiên liệu và mô-men xoắn ở dải tốc độ thấp:
- Động cơ 2.0L: Công suất 154 mã lực, mô-men xoắn 200 Nm.
- Động cơ 2.5L: Công suất 188 mã lực, mô-men xoắn 252 Nm.
Đặc biệt, hệ thống G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) giúp kiểm soát động lực học, can thiệp vào cả động cơ và hệ thống phanh để xe vận hành ổn định hơn khi vào cua.

Về an toàn, bên cạnh các trang bị tiêu chuẩn, Mazda CX-5 sở hữu gói i-Activsense cao cấp bao gồm: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn đường (LAS), cảnh báo điểm mù (BSM) và camera 360 độ, giúp bảo vệ tối đa cho hành khách trong mọi điều kiện di chuyển.
Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản
| Thông số | Bản 2.0L | Bản 2.5L |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.590 x 1.845 x 1.680 | 4.590 x 1.845 x 1.680 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.700 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 |
| Hộp số | 6AT | 6AT |
| Dẫn động | FWD | AWD (Signature) |
| Mâm xe | 19 inch | 19 inch |