Thị trường
Giá tiêu hôm nay 6/4/2026: Đắk Lắk và Đắk Nông dẫn đầu 139.000 đồng
Giá tiêu hôm nay 6/4/2026 tại các vùng trồng trọng điểm dao động trong khoảng 138.000 – 139.000 đồng/kg, với Đắk Lắk và Đắk Nông giữ mức cao nhất. Trên thị trường thế giới, tiêu đen Malaysia tiếp tục neo ở vùng giá cao nhất nhóm với 9.300 USD
Giá tiêu hôm nay 6/4/2026 tại các vùng trồng trọng điểm dao động trong khoảng 138.000 – 139.000 đồng/kg, với Đắk Lắk và Đắk Nông giữ mức cao nhất.
Trên thị trường thế giới, tiêu đen Malaysia tiếp tục neo ở vùng giá cao nhất nhóm với 9.300 USD/tấn, trong khi tiêu đen xuất khẩu Việt Nam dao động 6.000 – 6.100 USD/tấn.
Điểm sáng nổi bật của ngành hàng là số liệu xuất khẩu quý I/2026: Việt Nam xuất khẩu 66.350 tấn hồ tiêu, tổng kim ngạch 430 triệu USD, tăng 39,2% về lượng so với cùng kỳ năm trước.
Giá tiêu hôm nay tại các tỉnh trong nước
Giá hồ tiêu nhân xô tại các khu vực trồng trọng điểm ngày 6/4/2026 như sau:
| Khu vực | Giá trung bình (đồng/kg) |
|---|---|
| Gia Lai | 138.000 |
| Bà Rịa – Vũng Tàu | 138.500 |
| Đắk Lắk | 139.000 |
| Bình Phước | 138.000 |
| Đắk Nông | 139.000 |
Giá tiêu giữa các tỉnh chênh lệch không lớn, ở mức 1.000 đồng/kg. Đắk Lắk và Đắk Nông đứng đầu với 139.000 đồng/kg, tiếp theo là Bà Rịa – Vũng Tàu với 138.500 đồng/kg. Gia Lai và Bình Phước cùng niêm yết mức thấp nhất trong nhóm là 138.000 đồng/kg.
Giá tiêu thế giới ngày 6/4/2026
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen và tiêu trắng tại các thị trường chủ chốt trong phiên giao dịch gần nhất như sau:
| Loại tiêu | Giá ngày 6/4 (USD/tấn) |
|---|---|
| Tiêu đen Lampung (Indonesia) | 7.115 |
| Tiêu đen Brazil ASTA 570 | 6.150 |
| Tiêu đen Kuching – Malaysia ASTA | 9.300 |
| Tiêu đen Việt Nam 500 g/l | 6.000 |
| Tiêu đen Việt Nam 550 g/l | 6.100 |
Tiêu đen Malaysia (Kuching ASTA) dẫn đầu bảng giá với 9.300 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với Indonesia (7.115 USD/tấn) và Việt Nam (6.000 – 6.100 USD/tấn). Tiêu đen Brazil ASTA 570 ở mức 6.150 USD/tấn, gần sát với tiêu Việt Nam.
| Loại tiêu | Giá ngày 6/4 (USD/tấn) |
|---|---|
| Tiêu trắng Muntok (Indonesia) | 9.374 |
| Tiêu trắng Malaysia ASTA | 12.200 |
| Tiêu trắng Việt Nam | 8.900 |
Phân khúc tiêu trắng có sự phân hóa rõ rệt hơn tiêu đen. Malaysia tiếp tục là quốc gia có giá tiêu trắng cao nhất với 12.200 USD/tấn, tiếp theo là Indonesia (9.374 USD/tấn) và Việt Nam (8.900 USD/tấn).

Xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam tháng 3 và quý I/2026
Tháng 3/2026: Xuất khẩu bùng nổ so với cùng kỳ
Theo thống kê của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), trong tháng 3/2026, Việt Nam xuất khẩu 30.638 tấn hồ tiêu các loại, trong đó tiêu đen đạt 26.190 tấn và tiêu trắng đạt 4.448 tấn. Tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 199,3 triệu USD, gồm tiêu đen 167,3 triệu USD và tiêu trắng 32,0 triệu USD.
So với tháng 2/2026, lượng xuất khẩu tháng 3 tăng 119,3%. So với tháng 3/2025, lượng xuất khẩu tăng 51,3% — mức tăng trưởng rất mạnh ngay trong tháng đầu quý II.
Giá xuất khẩu bình quân tháng 3 đạt 6.520 USD/tấn với tiêu đen (giảm 0,7% so với tháng trước) và 8.735 USD/tấn với tiêu trắng (tăng 1,0% so với tháng trước).
Thị trường xuất khẩu nổi bật tháng 3
Mỹ và Trung Quốc là hai thị trường lớn nhất của hồ tiêu Việt Nam trong tháng 3, với lần lượt 8.059 tấn (tăng 121,0%) và 3.663 tấn (tăng 134,7%). Ngoài ra, một số thị trường khác cũng ghi nhận tăng trưởng đột biến: Ai Cập tăng 294,5%; Hà Lan tăng 206,6%; Canada tăng 205,8%; Philippines tăng 83,6%.
Năm doanh nghiệp xuất khẩu hàng đầu tháng 3 gồm: Olam Việt Nam 3.041 tấn, Phúc Sinh 2.928 tấn, Trân Châu 1.852 tấn, Haprosimex JSC 1.794 tấn và Nedspice Việt Nam 1.727 tấn.
Quý I/2026: Kim ngạch 430 triệu USD, tăng 31,7%
Tính chung 3 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 66.350 tấn hồ tiêu, gồm tiêu đen 55.322 tấn và tiêu trắng 11.018 tấn. Tổng kim ngạch đạt 430 triệu USD. So với quý I/2025, lượng xuất khẩu tăng 39,2% và kim ngạch tăng 31,7%.
Về cơ cấu thị trường, châu Á chiếm 46% tổng lượng xuất khẩu — động lực tăng trưởng chính. Châu Mỹ chiếm 28% và châu Âu chiếm 20%.
Doanh nghiệp xuất khẩu dẫn đầu quý I
Phúc Sinh vươn lên đứng đầu quý I với 5.546 tấn (tăng 39,6%). Tiếp theo là Olam Việt Nam 5.165 tấn (tăng 1,1%), Nedspice Việt Nam 4.811 tấn (giảm 2,3%), Haprosimex JSC 4.534 tấn (tăng 82,8%) và Simexco Đắk Lắk 4.145 tấn (tăng 69,5%).
Mỹ tiếp tục là thị trường lớn nhất với 16.859 tấn (tăng 63,9%), chiếm 25,4% thị phần. Trung Quốc bứt phá mạnh mẽ đạt 8.563 tấn, tăng tới 321,0%, trở thành thị trường lớn thứ hai. Tiếp theo là UAE 3.182 tấn (tăng 15,4%), Ấn Độ 2.456 tấn (giảm 27,1%) và Philippines 2.383 tấn (tăng 46,9%).