Thị trường

Giá lúa gạo ngày 07/04/2026: Thị trường đi ngang, giá lúa cao nhất đạt 5.800 đồng/kg

Kim Ngân07/04/2026 18:41

Thị trường lúa gạo ngày 07/04/2026 ghi nhận trạng thái ổn định nhưng giao dịch trầm lắng. Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi dao động từ 5.100 - 5.800 đồng/kg trong bối cảnh sức mua yếu.

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 07/04/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trên diện rộng, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, theo ghi nhận thực tế, hoạt động mua bán diễn ra khá chậm, phản ánh tâm lý thận trọng của cả người dân và các đơn vị thu mua.

Diễn biến giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long

Tại các tỉnh thành trọng điểm như Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, mặt bằng giá lúa tươi không có nhiều biến động so với các phiên giao dịch trước đó. Lượng lúa đổ về thị trường không lớn, giao dịch chủ yếu diễn ra ở quy mô nhỏ lẻ.

Giống lúaMức giá (VND/kg)
OM 18, Đài Thơm 85.700 – 5.800
IR 50404, OM 54515.400 – 5.600
OM 345.100 – 5.200
Thị trường lúa gạo ngày 07/04/2026 ghi nhận giao dịch chậm và giá cả ổn định.

Nguyên nhân chính khiến thị trường kém sôi động được xác định là do sức mua yếu từ phía các doanh nghiệp và kho lớn. Nhiều đơn vị hiện đang giữ trạng thái quan sát thay vì đẩy mạnh thu mua tích trữ. Bên cạnh đó, người sản xuất đang phải đối mặt với áp lực chi phí đầu vào tăng cao từ phân bón, nhiên liệu đến vận chuyển, làm thu hẹp biên lợi nhuận.

Giá gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm ổn định

Tương tự như thị trường lúa, giá các loại gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm hầu như không ghi nhận sự điều chỉnh đáng kể. Sự phân hóa về giá vẫn được duy trì dựa trên chất lượng từng nhóm gạo.

  • Gạo OM 5451: Dao động từ 8.450 – 8.550 đồng/kg.
  • Gạo OM 18: Khoảng 8.900 – 9.100 đồng/kg.
  • Gạo Đài Thơm 8: Đạt mức 9.200 – 9.400 đồng/kg.

Đối với thị trường bán lẻ, giá các loại gạo tiêu dùng phổ thông đi ngang, dao động trung bình từ 13.000 – 16.000 đồng/kg. Các dòng gạo chất lượng cao như Nàng Nhen, Hương Lài và gạo thơm nhập khẩu vẫn duy trì ở mức giá cao ổn định. Riêng mặt hàng phụ phẩm, giá tấm có xu hướng giảm nhẹ trong khi giá cám không đổi.

Thị trường xuất khẩu và triển vọng ngắn hạn

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ được thế cân bằng so với các đối thủ cạnh tranh. Gạo 5% tấm của Việt Nam hiện đang được chào bán trong khoảng 400 – 445 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine duy trì mức 435 – 439 USD/tấn. Mức giá này được đánh giá là vẫn có sức cạnh tranh nhờ chất lượng ổn định và nhu cầu từ các thị trường truyền thống.

Theo báo cáo từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), chỉ số giá gạo toàn cầu trong tháng 3 có xu hướng giảm nhẹ. Yếu tố địa chính trị làm tăng chi phí vận tải và bảo hiểm đang là rào cản chính ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại quốc tế.

Dự báo trong ngắn hạn, giá lúa gạo trong nước có khả năng sẽ tiếp tục duy trì mặt bằng hiện tại. Các chuyên gia nhận định, nếu nhu cầu xuất khẩu có tín hiệu cải thiện, các giống lúa chất lượng cao có thể ghi nhận mức tăng nhẹ. Việc kiểm soát chi phí sản xuất và thắt chặt liên kết tiêu thụ sẽ là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả kinh tế cho nông dân trong giai đoạn này.

Kim Ngân