Cần biết

Lịch Âm Dương ngày 10/04/2026: Những lưu ý quan trọng về xuất hành và công việc

Vũ Sơn09/04/2026 16:09

Thứ Sáu ngày 10/04/2026 (Dương lịch) trùng với ngày Nguyệt Kỵ trong dân gian. Người dân cần lưu ý các khung giờ hoàng đạo và hướng xuất hành để thuận lợi hơn trong công việc.

Theo lịch vạn niên, ngày mai Thứ Sáu, ngày 10/04/2026 Dương lịch, tương ứng với ngày 23 tháng Hai năm Bính Ngọ Âm lịch. Đây là ngày Giáp Dần, tháng Tân Mão, tiết Thanh Minh. Trong văn hóa phương Đông, đây là ngày thuộc hành Thủy (Đại Khê Thủy), mang đặc điểm Can Chi tương đồng (cùng hành Mộc), được xem là ngày cát (tốt) về mặt ngũ hành, nhưng lại trùng với một số hạn chế về sao và giờ xuất hành.

Lịch Âm Dương ngày 10/04/2026 với các thông tin về giờ hoàng đạo và ngũ hành
Âm dương lịch ngày mai 10/04 - Lịch vạn niên ngày 10/04/2026

Phân bổ giờ Hoàng đạo và Hắc đạo trong ngày

Việc lựa chọn khung giờ phù hợp có ý nghĩa quan trọng khi triển khai các công việc hằng ngày. Dưới đây là bảng chi tiết các khung giờ trong ngày 10/04/2026:

Loại giờKhung giờ chi tiết (Dương lịch)
Giờ Hoàng đạo (Tốt)Tý (23:00-00:59), Sửu (01:00-02:59), Thìn (07:00-08:59), Tỵ (09:00-10:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59)
Giờ Hắc đạo (Xấu)Dần (03:00-04:59), Mão (05:00-06:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59), Hợi (21:00-22:59)

Ngũ hành và tuổi xung khắc

Ngày Giáp Dần thuộc hành Thủy, khắc với hành Hỏa. Đặc biệt, những người thuộc tuổi Mậu ThânBính Thân cần thận trọng hơn trong các quyết định quan trọng do xung khắc với nạp âm của ngày. Tuy nhiên, các tuổi Mậu Tý và Mậu Ngọ dù thuộc hành Hỏa nhưng theo quan niệm dân gian lại ít bị ảnh hưởng bởi tính Thủy của ngày này.

Về các mối quan hệ địa chi, ngày Dần lục hợp với Hợi, tam hợp với Ngọ và Tuất để tạo thành Hỏa cục. Ngược lại, cần lưu ý các tương tác xấu như xung Thân, hình Tỵ, phá Hợi và tuyệt Dậu.

Lời khuyên về các việc nên và không nên làm

Ngày 10/04/2026 rơi vào ngày Nguyệt Kỵ (ngày 23 Âm lịch), vốn được dân gian nhắc nhở qua câu ca: “Mùng năm, mười bốn, hai ba - Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn”. Ngoài ra, ngày này còn gặp sao Quỷ và trực Bế, mang lại những chỉ dẫn cụ thể:

  • Việc nên làm: Xây đắp tường thành, thực hiện các nghi thức an táng, làm cầu, tu sửa cây cối hoặc điều trị bệnh lý (ngoại trừ các bệnh về mắt). Việc chôn cất vào ngày này được cho là có lợi cho con cháu về mặt quan lộc.
  • Việc kiêng kỵ: Không nên mở cửa hàng buôn bán (tránh hao tổn tài vật), không thực hiện các nghi lễ tế tự lớn. Đặc biệt, nên tránh khởi công xây dựng nhà cửa, cưới hỏi, trổ cửa hoặc tháo nước vì gặp sao Quỷ (Hung tú).

Hướng dẫn xuất hành theo phong thủy

Để tăng cường sự hanh thông khi đi xa hoặc thực hiện công việc quan trọng, người dân có thể tham khảo các hướng và giờ xuất hành theo phương pháp của Khổng Minh và Lý Thuần Phong:

Hướng xuất hành

  • Đón Hỷ Thần: Hướng Đông Bắc.
  • Đón Tài Thần: Hướng Đông Nam.
  • Lưu ý: Tránh hướng Đông Bắc nếu muốn tránh Hạc Thần (xấu).

Giờ xuất hành tốt lành

  • Từ 09:00 - 11:00 và 21:00 - 23:00: Giờ rất tốt, thuận lợi cho kinh doanh, buôn bán có lời. Phụ nữ dễ có tin mừng, gia đình hòa hợp, người đi xa sắp về.
  • Từ 05:00 - 07:00 và 17:00 - 19:00: Tin vui sắp tới, rất tốt cho việc cầu tài lộc theo hướng Nam. Công việc gặp gỡ đối tác thường diễn ra suôn sẻ.
  • Từ 01:00 - 03:00 và 13:00 - 15:00: Mọi việc tốt lành, cầu tài nên đi hướng Tây Nam để nhà cửa yên ấm, người đi bình an.

Giải thích một số thuật ngữ phong thủy

Ngày Lưu Liên: Là ngày mang tính chất chậm trễ, dây dưa. Các vụ việc liên quan đến hành chính, giấy tờ hoặc ký kết hợp đồng trong ngày này thường gặp trắc trở, khó hoàn thành nhanh chóng.

Sao Quỷ: Một trong Nhị thập bát tú, chủ về sự hung hiểm đối với việc khởi tạo, cưới hỏi nhưng lại có lợi cho việc mai táng. Khi gặp sao này, người ta thường ưu tiên sự tĩnh tại thay vì bắt đầu những dự án lớn.

*Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.

Vũ Sơn