Thị trường
Giá kim loại thế giới ngày 14/4/2026: Giá đồng tăng hơn 8%, vàng đạt 4.768,99 USD/ounce
Thị trường kim loại ghi nhận sự phân hóa rõ rệt khi giá đồng tăng mạnh 8,25% theo tuần, trong khi giá vàng duy trì đà tăng dài hạn dù có sự điều chỉnh ngắn hạn. Nhóm kim loại công nghiệp như Lithium vẫn giữ mức tăng trưởng ấn tượng hơn 119% so với cùng kỳ năm ngoái.
Thị trường kim loại thế giới phiên giao dịch ngày 14/4/2026 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các nhóm hàng hóa. Trong khi nhóm kim loại cơ bản và công nghiệp bứt phá nhờ kỳ vọng phục hồi kinh tế, nhóm kim loại quý đang bước vào giai đoạn tái cân bằng sau chu kỳ tăng trưởng nóng.
Nhóm kim loại quý: Vàng và bạc duy trì đà tăng dài hạn
Giá vàng thế giới chốt phiên ở mức 4.768,99 USD/ounce, tăng 1,18% so với tuần trước. Mặc dù ghi nhận mức giảm 4,86% so với tháng trước do áp lực chốt lời và điều chỉnh ngắn hạn, nhưng so với cùng kỳ năm ngoái, giá kim loại quý này đã tăng tới 46,52%.
Tương tự, giá bạc đạt 76,161 USD/ounce, tăng 4,00% theo tuần. Đáng chú ý, bạc là mặt hàng có mức biến động mạnh nhất trong năm qua với mức tăng 134,16%. Bạch kim cũng ghi nhận dòng tiền quay trở lại khi tăng 7,36% chỉ trong một tuần, đạt mức 2.092,20 USD/ounce.
Kim loại cơ bản và công nghiệp: Giá đồng bứt phá
Đồng được xem là điểm sáng lớn nhất của thị trường trong tuần qua khi giá tăng mạnh 8,25%, đạt mức 6,0095 USD/Lbs. Đà tăng này phản ánh kỳ vọng tích cực của giới đầu tư vào nhu cầu hạ tầng và năng lượng toàn cầu. So với cùng kỳ năm trước, giá đồng đã tăng 30,45%.
Trong nhóm vật liệu pin, Lithium duy trì vị thế quan trọng dù có sự điều chỉnh nhẹ 1,26% trong tuần, giao dịch ở mức 157.000 CNY/tấn. Tính từ đầu năm đến nay, Lithium đã tăng 32,49% và tăng vọt 119,27% so với cùng kỳ năm trước nhờ sự bùng nổ của ngành xe điện.
Nhóm nguyên liệu ngành thép tiếp tục suy yếu
Trái ngược với đà tăng của kim loại màu, nhóm nguyên liệu đầu vào ngành thép cho thấy dấu hiệu hụt hơi. Quặng sắt (tính theo CNY) giảm mạnh 4,64% theo tuần và 6,00% theo tháng, rơi xuống mức 760,50 CNY/tấn. Quặng sắt tính theo USD cũng đi ngang với mức giảm nhẹ 0,07% từ đầu năm, cho thấy nhu cầu sản xuất thép toàn cầu chưa có sự phục hồi đồng nhất.
Bảng giá các mặt hàng kim loại thế giới ngày 14/4/2026
| Kim loại | Đơn vị | Giá hiện tại | Thay đổi tuần (%) | Thay đổi năm (%) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng | USD/t.oz | 4.768,99 | +1,18% | +46,52% |
| Bạc | USD/t.oz | 76,161 | +4,00% | +134,16% |
| Đồng | USD/Lbs | 6,0095 | +8,25% | +30,45% |
| Lithium | CNY/T | 157.000 | -1,26% | +119,27% |
| Thép HRC | USD/T | 1.086,00 | +0,56% | +15,78% |
| Quặng sắt (CNY) | CNY/T | 760,50 | -4,64% | +6,66% |
| Bạch kim | USD/t.oz | 2.092,20 | +7,36% | +117,98% |
Phân tích xu hướng thị trường
Nhìn chung, thị trường kim loại đang chịu tác động từ ba yếu tố chính: Xu hướng điều chỉnh kỹ thuật của nhóm kim loại quý sau giai đoạn tăng nóng; Kỳ vọng phục hồi kinh tế hỗ trợ nhóm kim loại cơ bản như đồng; Và sự phân hóa cung - cầu sâu sắc trong nhóm vật liệu công nghiệp mới như Lithium so với vật liệu truyền thống như quặng sắt và Silicon.
Các chuyên gia nhận định thị trường đang trong giai đoạn tái cấu trúc danh mục. Dù biến động ngắn hạn còn lớn, triển vọng trung hạn đối với các nhóm kim loại phục vụ chuyển đổi xanh vẫn được đánh giá tích cực.