Thị trường
Giá thiếc tăng mạnh 2,79% ngày 15/4: Nhóm kim loại công nghệ dẫn dắt đà phục hồi
Thị trường kim loại công nghiệp ngày 15/4 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt. Trong khi thiếc và niken bứt phá nhờ nhu cầu công nghệ, nhóm vật liệu xây dựng vẫn chịu áp lực.
Trong phiên giao dịch ngày 15/4, thị trường kim loại công nghiệp cho thấy trạng thái phục hồi kỹ thuật nhưng có sự phân hóa sâu sắc. Dòng tiền hiện đang tập trung mạnh vào các mặt hàng phục vụ ngành điện tử và năng lượng mới, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư vào sự phục hồi của các lĩnh vực công nghệ cao.
Thiếc và niken bứt phá nhờ nhu cầu công nghệ
Điểm sáng nổi bật nhất trong phiên là thiếc với mức tăng 2,79% trong ngày, đạt 166.000 USD/tấn. Đáng chú ý, kim loại này đã duy trì mức tăng trưởng ấn tượng lên tới 40,08% kể từ đầu năm, cho thấy nhu cầu tiêu thụ cực lớn từ ngành sản xuất linh kiện điện tử toàn cầu.
Tương tự, niken cũng ghi nhận mức tăng 1,73%, đạt 2.137,10 USD/tấn. Sự tích cực của niken được hỗ trợ bởi vai trò không thể thay thế trong sản xuất pin xe điện và thép không gỉ. Ngoài ra, molypden duy trì đà tăng ổn định 0,10%, phản ánh nhu cầu công nghiệp bền vững bất chấp các biến động kinh tế vĩ mô.

Diễn biến trái chiều tại nhóm kim loại cơ bản
Ở nhóm kim loại cơ bản, chì và nhôm ghi nhận mức tăng nhẹ lần lượt là 0,29% và 0,13%. Mặc dù chì đang duy trì đà phục hồi khá tốt theo tuần và tháng, nhôm vẫn ở trong xu hướng yếu hơn với các chỉ số từ đầu năm vẫn ở mức âm (-0,32%).
Kẽm dù tăng 0,66% trong phiên nhưng đà phục hồi này được đánh giá là chưa bền vững khi nhìn vào khung thời gian dài hơn (giảm 3,29% từ đầu năm). Trong khi đó, áp lực điều chỉnh vẫn xuất hiện tại nhóm kim loại quý phục vụ công nghiệp như paladi (giảm 0,63%), do nhu cầu từ ngành ô tô truyền thống còn nhiều biến động.
Vật liệu xây dựng và năng lượng sạch
Nhóm vật liệu xây dựng có dấu hiệu chững lại khi giá nhựa đường giảm 0,67% trong phiên. Ngược lại, coban dù giảm nhẹ 0,40% trong ngày nhưng vẫn là một trong những kim loại có hiệu suất tốt nhất theo năm (tăng 141,11% so với cùng kỳ 2024), gắn liền với xu hướng chuyển dịch sang năng lượng sạch toàn cầu.
Bảng giá chi tiết các loại kim loại công nghiệp ngày 15/4
Dưới đây là bảng tổng hợp diễn biến giá các mặt hàng kim loại công nghiệp chính trên thị trường thế giới:
| Mặt hàng | Đơn vị | Giá hiện tại | Biến động ngày | Từ đầu năm (%) |
|---|---|---|---|---|
| Thiếc | USD/T | 166.000 | +2,79% | +40,08% |
| Niken | USD/T | 2.137,10 | +1,73% | +3,35% |
| Rhodium | USD/t oz | 8.420,00 | +1,20% | -4,05% |
| Kẽm | USD/T | 763,50 | +0,66% | -3,29% |
| Chì | USD/T | 6.087,9 | +0,29% | +7,13% |
| Nhôm | USD/T | 3.086,00 | +0,13% | -0,32% |
| Coban | USD/T | 79.151 | -0,40% | +11,07% |
| Paladi | USD/t oz | 106,38 | -0,63% | -0,70% |
| Nhựa đường | CNY/T | 4.809,35 | -0,67% | +11,31% |
Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp đang ở trạng thái thăm dò. Sự phân hóa giữa nhóm kim loại phục vụ công nghệ mới và kim loại truyền thống cho thấy nhà đầu tư đang ưu tiên các tài sản có tính chu kỳ gắn liền với cuộc cách mạng năng lượng và số hóa.