Thị trường
Giá Lithium tăng 134,10%, thị trường kim loại phân hóa mạnh ngày 17/4/2026
Sự bùng nổ của nhóm kim loại năng lượng sạch như Lithium và bạc đang dẫn dắt thị trường, trong khi vàng và đồng duy trì đà tăng ổn định giữa bối cảnh phục hồi sản xuất.
Thị trường kim loại ghi nhận sự phân hóa rõ rệt trong phiên giao dịch ngày 17/4/2026. Tâm điểm tập trung vào nhóm vật liệu phục vụ công nghệ và năng lượng sạch với mức tăng trưởng vượt trội, trong khi các mặt hàng truyền thống như thép và quặng sắt có xu hướng phục hồi chậm hơn.
Sự bứt phá của nhóm kim loại năng lượng sạch
Dẫn đầu đà tăng trưởng trên toàn bảng điện tử là Lithium, thành phần then chốt trong ngành công nghiệp pin. Theo dữ liệu cập nhật, giá Lithium đạt mức 167.500 CNY/tấn, tăng 7,54% trong tuần và ghi nhận mức tăng ấn tượng 134,10% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng cao nhất trong danh mục các kim loại được khảo sát.
Bên cạnh Lithium, bạc và bạch kim cũng ghi nhận nhu cầu tiêu thụ cao từ cả lĩnh vực đầu tư lẫn công nghiệp. Giá bạc đạt 78,464 USD/ounce, tăng 139,86% theo năm. Trong khi đó, bạch kim giao dịch ở mức 2.089,40 USD/ounce, tăng 117,99% so với cùng kỳ năm ngoái.

Vàng và đồng giữ vững đà tăng trưởng ổn định
Nhóm kim loại quý và công nghiệp truyền thống cho thấy sự bền bỉ. Vàng đạt mức 4.791,59 USD/ounce, tăng 0,89% trong tuần và 39,59% so với cùng kỳ năm trước, tiếp tục khẳng định vai trò là tài sản trú ẩn an toàn.
Đồng, kim loại thường được xem là thước đo sức khỏe kinh tế, tăng 2,81% trong tuần và 31,13% theo năm, hiện giao dịch ở mức 6,0355 USD/Lbs. Sự tăng trưởng này phản ánh hoạt động sản xuất công nghiệp đang có những cải thiện tích cực. Thép HRC cũng ghi nhận mức tăng 17,75% từ đầu năm, cho thấy sự phục hồi của ngành xây dựng.
Nhóm kim loại có diễn biến yếu
Trái ngược với đà bùng nổ của Lithium, một số mặt hàng khác lại ghi nhận sự đình trệ. Silicon giảm 3,08% từ đầu năm và giảm 4,17% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh dấu hiệu dư cung hoặc nhu cầu suy yếu tại một số phân khúc. Quặng sắt gần như đi ngang với biến động âm 0,02% từ đầu năm. Thép phế liệu dù tăng 11,90% so với năm ngoái nhưng lại giảm 1,92% trong tuần qua.
Bảng giá chi tiết các loại kim loại ngày 17/4/2026
| Kim loại | Giá niêm yết | Đơn vị | So với 1 tuần trước | Từ đầu năm | So với 1 năm trước |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng | 4.791,59 | USD/t.oz | +0,89% | +10,98% | +39,59% |
| Bạc | 78,464 | USD/t.oz | +3,76% | +10,19% | +139,86% |
| Đồng | 6,0355 | USD/Lbs | +2,81% | +6,22% | +31,13% |
| Thép | 3.107,00 | CNY/T | +0,91% | +0,36% | +2,78% |
| Lithium | 167.500 | CNY/T | +7,54% | +41,35% | +134,10% |
| Bạch kim | 2.089,40 | USD/t.oz | +1,20% | +0,96% | +117,99% |
| Thép HRC | 1.101,00 | USD/T | +1,47% | +17,75% | +17,13% |
| Quặng sắt | 107,11 | USD/T | +0,79% | -0,02% | +7,06% |
| Silicon | 8.505,00 | CNY/T | +3,09% | -3,08% | -4,17% |
Tổng thể thị trường đang hình thành ba xu hướng rõ rệt: Nhóm dẫn dắt gồm Lithium, bạc và bạch kim; nhóm tăng trưởng ổn định gồm vàng, đồng và thép; nhóm còn lại tăng yếu hoặc giảm như silicon và quặng sắt. Dòng tiền hiện nay đang có xu hướng ưu tiên các loại khoáng sản gắn liền với chuyển đổi xanh và công nghệ cao.