Cần biết

Lịch Âm Dương ngày 25/04/2026: Ngày Tiểu Cát thuận lợi cho mưu sự

Vũ Sơn24/04/2026 16:08

Tra cứu lịch Âm Dương ngày mai 25/4/2026 để xem giờ Hoàng Đạo, hướng xuất hành tốt và những lưu ý phong thủy quan trọng giúp ngày mới hanh thông.

Ngày mai, Thứ Bảy ngày 25/04/2026 Dương Lịch (tức ngày 9 tháng Ba năm Bính Ngọ Âm Lịch), được đánh giá là ngày Tiểu Cát. Theo quan niệm phong thủy, đây là thời điểm có nhiều năng lượng tích cực, quý nhân phù trợ, rất phù hợp để triển khai các kế hoạch cá nhân hoặc gặp gỡ đối tác.

Thông tin tổng quan lịch Âm Dương ngày 25/04/2026

Dưới đây là các thông tin chi tiết về hệ thống can chi và ngũ hành của ngày này để bạn tham khảo cho việc sắp xếp lịch trình:

Yếu tốThông tin chi tiết
Dương Lịch25/04/2026 (Thứ Bảy)
Âm Lịch09/03/2026 (Ngày Kỷ Tỵ, tháng Nhâm Thìn, năm Bính Ngọ)
Ngũ HànhĐại Lâm Mộc (Gỗ rừng già)
TrựcTrực Trừ (Tốt cho việc dọn dẹp, tẩy trần, chữa bệnh)
Tiết KhíCốc Vũ (Mưa rào)

Khung giờ Hoàng Đạo và Hắc Đạo

Việc lựa chọn khung giờ phù hợp giúp các hoạt động diễn ra suôn sẻ hơn. Bạn có thể tham khảo bảng giờ dưới đây:

  • Giờ Hoàng Đạo (Tốt): Sửu (01:00-02:59), Thìn (07:00-08:59), Ngọ (11:00-12:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59).
  • Giờ Hắc Đạo (Xấu): Tý (23:00-00:59), Dần (03:00-04:59), Mão (05:00-06:59), Tỵ (09:00-10:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59).

Việc nên làm và kiêng kỵ trong ngày 25/04/2026

Dù là ngày Tiểu Cát (tốt lành nhỏ), nhưng do rơi vào ngày Dương Công Kỵ Nhật và có sao Nữ (hung tú), bạn cần lưu ý một số điểm sau:

Những việc nên làm

Ngày này rất tốt cho các hoạt động mang tính chất sửa sang, làm sạch hoặc cầu sức khỏe. Cụ thể: Động đất, ban nền, đắp nền, thờ cúng Táo Thần, cầu thầy chữa bệnh, bốc thuốc hoặc xả tang. Các công việc liên quan đến giao dịch, cầu tài lộc ở quy mô vừa và nhỏ cũng được quý nhân nâng đỡ.

Những việc cần kiêng kỵ

Đặc biệt lưu ý tránh các việc đại sự liên quan đến xây dựng lâu dài như: Động thổ, khởi công nhà cửa, tôn tạo tu sửa lớn, cất nóc, an táng hoặc kiện cáo. Theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, ngày Kỷ không nên phá bỏ giao kèo để tránh tổn hại đôi bên, ngày Tỵ không nên đi xe đường dài để phòng mất mát tài sản.

Hướng và giờ xuất hành thuận lợi

Để tăng thêm phần thuận lợi khi đi xa hoặc bắt đầu công việc mới, bạn có thể lựa chọn hướng và giờ xuất hành theo các gợi ý của chuyên gia:

  • Hướng xuất hành: Đi về hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần (niềm vui) hoặc hướng Nam để đón Tài Thần (tài lộc).
  • Giờ xuất hành tốt (Lý Thuần Phong): Khung giờ 15h-17h (Thân) và 03h-05h (Dần) là giờ Đại An, rất tốt cho kinh doanh và hòa hợp gia đạo. Khung giờ 19h-21h (Tuất) và 07h-09h (Thìn) là giờ Tốc Hỷ, phù hợp cầu tài hướng Tây Nam.

Giải thích một số thuật ngữ phong thủy

Để bạn đọc có cái nhìn khách quan, dưới đây là ý nghĩa của một số thuật ngữ xuất hiện trong bài:

  • Tiểu Cát: Là ngày tốt vừa phải, mọi việc thường diễn ra trôi chảy, ít trở ngại, dễ gặp quý nhân.
  • Dương Công Kỵ Nhật: Một ngày xấu theo quan niệm cổ xưa, thường được khuyên tránh làm các việc khởi công, động thổ lớn.
  • Trực Trừ: Ý nghĩa là quét sạch cái cũ, bắt đầu cái mới. Rất tốt cho việc chữa bệnh hoặc dọn dẹp nhà cửa.

* Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.

Vũ Sơn