Thị trường
Giá lúa gạo ngày 28/4: Thị trường ổn định, gạo 5% tấm Việt Nam giữ mức 500 USD mỗi tấn
Giá lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 28/4 duy trì đà đi ngang. Giao dịch diễn ra chậm do nguồn cung hạn chế trong khi nhu cầu thị trường chưa cải thiện.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong phiên giao dịch ngày 28/4 ghi nhận diễn biến khá trầm lắng. Mặc dù mặt bằng giá nhìn chung ổn định, hoạt động mua bán tại các địa phương diễn ra chậm do nguồn cung từ nông dân không còn nhiều, trong khi các kho thu mua vẫn giữ thái độ thận trọng.
Giá lúa tươi biến động trong biên độ hẹp
Theo cập nhật từ cơ quan chuyên môn tại An Giang, giá các loại lúa tươi hiện đang duy trì ở mức ổn định, chỉ biến động nhẹ ở một số phân khúc. Nguồn cung tại khu vực này đang cạn dần, tạo áp lực giữ giá đối với các diện tích chưa thu hoạch.
| Loại lúa | Giá (VND/kg) |
|---|---|
| OM 18, Đài Thơm 8 | 6.000 – 6.100 |
| OM 5451 | 5.600 – 5.700 |
| IR 50404 | 5.400 – 5.500 |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 |
Tình hình giao dịch tại Cần Thơ và Tây Ninh cũng cho thấy xu hướng tương tự khi diện tích chưa thu hoạch còn rất ít. Điều này khiến nông dân có tâm lý giữ giá cao, không vội vàng bán ra. Trong khi đó, các tỉnh Cà Mau, Đồng Tháp và Vĩnh Long ghi nhận thị trường yên ắng, ít có sự đột biến về giá hay sản lượng giao dịch.

Thị trường gạo nguyên liệu và phụ phẩm đi ngang
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, mặt bằng giá tiếp tục duy trì sự ổn định. Tại khu vực Sa Đéc, Đồng Tháp, lượng hàng về các kho khá ít, khiến nhiều đơn vị thu mua tạm ngưng hoạt động hoặc chỉ giao dịch nhỏ giọt. Tại Phường An Cư, các giao dịch diễn ra chậm, chủ yếu để duy trì tồn kho.
- Gạo IR 504: 8.400 – 8.450 VND/kg.
- Gạo OM 18: 8.700 – 8.850 VND/kg.
- Gạo Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 VND/kg.
- Gạo thành phẩm IR 504: 10.090 – 10.750 VND/kg.
Đối với phụ phẩm, giá tấm 2 dao động từ 7.250 – 7.350 VND/kg, trong khi cám khô duy trì trong khoảng 10.500 – 11.500 VND/kg. Tại các chợ dân sinh, giá bán lẻ các loại gạo thơm như Nàng Nhen (28.000 VND/kg) hay Hương Lài (22.000 VND/kg) không có sự điều chỉnh so với các phiên trước đó.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam giữ lợi thế cạnh tranh
Theo dữ liệu từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá chào bán gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục giữ vững đà ổn định, duy trì khoảng cách đáng kể so với các đối thủ cạnh tranh chính là Thái Lan và Ấn Độ.
| Loại gạo | Việt Nam (USD/tấn) | Thái Lan (USD/tấn) | Ấn Độ (USD/tấn) |
|---|---|---|---|
| 5% tấm | 490 – 500 | 388 – 392 | 346 – 350 |
| 100% tấm | 336 – 340 | 369 – 373 | 283 – 287 |
Đáng chú ý, gạo Jasmine của Việt Nam hiện đang được chào bán ở mức 486 – 490 USD/tấn. Việc duy trì mức giá cao hơn Thái Lan và Ấn Độ ở phân khúc gạo 5% tấm cho thấy nhu cầu đối với gạo chất lượng cao của Việt Nam vẫn ổn định trên thị trường quốc tế, mặc dù áp lực cạnh tranh về giá từ các nước xuất khẩu khác là không nhỏ.