Thị trường
Giá kim loại công nghiệp ngày 19/5: Giá thiếc giảm mạnh 4,22%, niken và bitum tăng nhẹ
Thị trường kim loại ngày 19/5 ghi nhận sự phân hóa khi giá thiếc giảm sâu xuống 52.347 USD/tấn. Trong khi đó, niken và bitum duy trì đà tăng nhẹ nhờ nhu cầu tiêu thụ ổn định.
Thị trường kim loại công nghiệp phiên giao dịch ngày 19/5 ghi nhận diễn biến trái chiều. Phần lớn các mặt hàng biến động trong biên độ hẹp do tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước triển vọng nhu cầu tiêu thụ toàn cầu. Tuy nhiên, xu hướng phân hóa xuất hiện rõ rệt giữa các nhóm kim loại cơ bản và nguyên liệu sản xuất.
Thị trường kim loại cơ bản ghi nhận áp lực điều chỉnh
Trong nhóm kim loại cơ bản, giá nhôm giảm nhẹ 0,07%, xuống mức 3.561,65 USD/tấn. Tương tự, giá kẽm mất 0,49%, giao dịch tại 3.506,9 USD/tấn và giá chì giảm 0,38%, còn 1.976,75 USD/tấn. Mặc dù có sự điều chỉnh trong ngắn hạn, các mặt hàng này vẫn duy trì mức tăng trưởng khả quan so với đầu năm nhờ kỳ vọng vào sự phục hồi của ngành công nghiệp tại Trung Quốc.

Đáng chú ý nhất là diễn biến của giá thiếc khi ghi nhận mức giảm mạnh 4,22% trong phiên, lùi về mốc 52.347 USD/tấn. Dù vậy, so với cùng kỳ năm ngoái, giá thiếc vẫn cao hơn gần 60%, phản ánh tình trạng thắt chặt nguồn cung dài hạn.
Niken và Bitum duy trì đà tăng trưởng
Ngược lại với xu hướng giảm của nhóm trên, giá niken tăng nhẹ 0,11%, lên mức 18.476 USD/tấn. Động lực chính đến từ nhu cầu ổn định của ngành sản xuất pin xe điện và thép không gỉ. Tại thị trường Trung Quốc, giá molypden đi ngang ở mức 612,5 CNY/kg nhưng đã ghi nhận mức tăng lũy kế hơn 35% tính từ đầu năm đến nay.
Đối với nhóm nguyên liệu phục vụ hạ tầng, giá bitum tăng nhẹ 0,11%, đạt 4.447 CNY/tấn. Đây là mặt hàng có mức biến động ấn tượng nhất khi đã tăng hơn 46% so với thời điểm đầu năm 2025. Trong khi đó, ở nhóm kim loại quý công nghiệp, giá paladi giảm gần 1%, xuống còn 1.407 USD/ounce, thấp hơn khoảng 14,9% so với đầu năm.
Bảng tổng hợp giá kim loại công nghiệp ngày 19/5
| Kim loại | Đơn vị | Giá hiện tại | Biến động ngày | Từ đầu năm |
|---|---|---|---|---|
| Thiếc | USD/tấn | 52.347,00 | -4,22% | +29,07% |
| Nhôm | USD/tấn | 3.561,65 | -0,07% | +18,88% |
| Kẽm | USD/tấn | 3.506,90 | -0,49% | +12,35% |
| Niken | USD/tấn | 18.476,00 | +0,11% | +10,30% |
| Bitum | CNY/tấn | 4.447,00 | +0,11% | +46,48% |
| Paladi | USD/ounce | 1.407,00 | -0,99% | -14,87% |
| Molypden | CNY/kg | 612,50 | 0,00% | +35,36% |
Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp hiện vẫn chịu tác động kép từ biến động của đồng USD và tốc độ hồi phục kinh tế của các quốc gia tiêu thụ lớn. Các chuyên gia dự báo xu hướng phân hóa giữa các nhóm kim loại sẽ còn tiếp diễn trong ngắn hạn tùy thuộc vào dữ liệu sản xuất thực tế tại Trung Quốc.