Thị trường
Giá tiêu hôm nay 21/5/2026: Giá tiêu Việt Nam rẻ nhất khu vực
Giá tiêu hôm nay 21/5/2026 đứng yên, Đắk Lắk 142.000đ/kg. Tiêu đen Việt Nam xuất khẩu 6.100-6.200 USD/tấn, thấp hơn Malaysia 3.100 USD/tấn
Giá tiêu hôm nay 21/5/2026 tiếp tục bình lặng ở vùng 139.000 - 142.000 đồng/kg trong nước, đồng nhịp với thị trường thế giới. Tiêu đen Việt Nam xuất khẩu chỉ 6.100 - 6.200 USD/tấn, là mức thấp nhất trong nhóm các nước xuất khẩu chủ lực, thấp hơn Malaysia tới 3.100 - 3.200 USD/tấn.
Giá tiêu hôm nay 21/5/2026 ghi nhận trạng thái cân bằng cung - cầu rõ rệt: thị trường nội địa đi ngang phiên thứ hai liên tiếp, thị trường thế giới cùng lặng sóng trên cả phân khúc tiêu đen và tiêu trắng. Mức giá trung bình trong nước khoảng 140.700 đồng/kg, chênh lệch giữa vùng cao nhất và thấp nhất giữ ở 3.000 đồng/kg.
Giá tiêu trong nước hôm nay 21/5/2026
Ghi nhận sáng nay, giá tiêu hôm nay 21/5/2026 tại sáu vùng khảo sát duy trì đi ngang trong khoảng 139.000 - 142.000 đồng/kg. Đây là phiên thứ hai liên tiếp không có thay đổi nào ở các vùng trồng trọng điểm.
Cụ thể, Đắk Lắk và Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục dẫn đầu thị trường với mức giá tiêu 142.000 đồng/kg. Hai địa phương Tây Nguyên này luôn giữ vai trò định giá cho thị trường hồ tiêu Việt Nam nhờ sản lượng lớn và chất lượng hạt cao.
Bà Rịa - Vũng Tàu (TP.HCM) niêm yết giá tiêu hôm nay ở 141.000 đồng/kg, thấp hơn vùng cao nhất 1.000 đồng/kg. Đồng Nai và Bình Phước cùng giao dịch ở 140.000 đồng/kg. Gia Lai có giá tiêu thấp nhất với 139.000 đồng/kg.
| Thị trường | Giá thu mua 21/5 (VNĐ/kg) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 142.000 | - |
| Gia Lai | 139.000 | - |
| Đắk Nông | 142.000 | - |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 141.000 | - |
| Bình Phước | 140.000 | - |
| Đồng Nai | 140.000 | - |

Giá tiêu đen thế giới hôm nay 21/5/2026
Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen thế giới hôm nay 21/5/2026 đi ngang trên tất cả nguồn cung. Tiêu đen Lampung Indonesia niêm yết 7.050 USD/tấn, tiêu đen Brazil ASTA 570 ở 6.250 USD/tấn, tiêu đen Kuching Malaysia ASTA giữ 9.300 USD/tấn - mức cao nhất nhóm tiêu đen.
Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu hôm nay tiếp tục đi ngang. Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l ở 6.100 USD/tấn, loại 550 g/l ở 6.200 USD/tấn. Giá tiêu đen Việt Nam là mức thấp nhất trong nhóm các nước xuất khẩu chủ lực.
| Tên loại | Giá 21/5 (USD/tấn) | % thay đổi |
|---|---|---|
| Tiêu đen Lampung (Indonesia) | 7.050 | - |
| Tiêu đen Brazil ASTA 570 | 6.250 | - |
| Tiêu đen Kuching (Malaysia) ASTA | 9.300 | - |
| Tiêu đen Việt Nam (500 g/l) | 6.100 | - |
| Tiêu đen Việt Nam (550 g/l) | 6.200 | - |
Giá tiêu trắng thế giới hôm nay 21/5/2026
Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu trắng Muntok Indonesia duy trì ổn định ở 9.244 USD/tấn. Giá tiêu trắng xuất khẩu Việt Nam tiếp tục đi ngang ở 9.000 USD/tấn, còn tiêu trắng Malaysia ASTA giữ ở 12.200 USD/tấn - mức cao nhất thế giới ở phân khúc này.
So sánh giữa các nguồn cung: tiêu trắng Việt Nam (9.000 USD/tấn) rẻ hơn tiêu trắng Indonesia 244 USD/tấn và rẻ hơn tiêu trắng Malaysia tới 3.200 USD/tấn. Khoảng cách lớn này đến từ sự khác biệt về tiêu chuẩn ASTA và uy tín thương hiệu xuất khẩu của Malaysia.
| Tên loại | Giá 21/5 (USD/tấn) | % thay đổi |
|---|---|---|
| Tiêu trắng Muntok Indonesia | 9.244 | - |
| Tiêu trắng Malaysia ASTA | 12.200 | - |
| Tiêu trắng Việt Nam | 9.000 | - |
So sánh giá tiêu Việt Nam với các nước xuất khẩu
Giá tiêu đen Việt Nam xuất khẩu (6.100 - 6.200 USD/tấn) hiện thấp hơn Indonesia khoảng 850 - 950 USD/tấn, thấp hơn Brazil 50 - 150 USD/tấn và thấp hơn Malaysia tới 3.100 - 3.200 USD/tấn. Vị thế giá thấp nhất khu vực vừa là lợi thế cạnh tranh về giá, vừa phản ánh dư địa cải thiện chất lượng và xây dựng thương hiệu cho tiêu Việt Nam.
Với tiêu trắng, Việt Nam xuất khẩu ở 9.000 USD/tấn, thấp hơn Indonesia 244 USD/tấn và thấp hơn Malaysia 3.200 USD/tấn. Khoảng chênh lệch giá lớn giữa Việt Nam và Malaysia ở cả tiêu đen lẫn tiêu trắng cho thấy thị trường cao cấp vẫn là cơ hội tăng giá trị xuất khẩu cho ngành hồ tiêu Việt Nam.
Diễn biến hồ tiêu toàn cầu tuần 11 - 15/5/2026
Theo báo cáo IPC, tuần thứ ba của tháng 5/2026, thị trường hồ tiêu toàn cầu diễn biến trái chiều nhưng nhìn chung ổn định. Biến động giá khác nhau giữa các quốc gia sản xuất do điều kiện thị trường nội địa, biến động tỷ giá và kỳ vọng nguồn cung.
Ấn Độ ghi nhận tuần thứ ba liên tiếp giảm giá trên cả thị trường nội địa và xuất khẩu do tâm lý tiêu cực và giao dịch thận trọng. Ngược lại, Indonesia ghi nhận xu hướng tăng giá dù đồng Rupiah Indonesia mất giá khoảng 1% so với USD. Các bên đang theo dõi vụ thu hoạch một số vùng sản xuất Indonesia bắt đầu từ tháng 8.
Malaysia duy trì xu hướng tăng giá nội địa hai tuần liên tiếp, giá xuất khẩu ổn định. Sri Lanka tiếp tục giảm khi đồng Rupee Sri Lanka mất giá khoảng 1% so với USD. Brazil và Campuchia ghi nhận giá tiêu đen tăng, còn tiêu trắng Trung Quốc duy trì ổn định. Tại Việt Nam, giá hồ tiêu nội địa và xuất khẩu duy trì ổn định suốt tuần thứ ba của tháng - dấu hiệu cung cầu cân bằng.
Về thương mại, nhập khẩu hồ tiêu của Thụy Điển tháng 1/2026 đạt 132 tấn. Ấn Độ là nhà cung cấp lớn nhất với 66 tấn (chiếm 50%), tiếp theo là Hà Lan, Indonesia, Estonia và Đức. Số liệu này cho thấy Ấn Độ giữ vai trò chủ chốt trong chuỗi cung ứng hồ tiêu cho thị trường Bắc Âu.