Thể thao
Bảng xếp hạng tennis 8/6: Zverev phả hơi nóng vào Alcaraz, 'cổ tích' Chwalinska thăng 93 bậc
Kết thúc Roland Garros 2026, Alexander Zverev áp sát vị trí số 2 của Carlos Alcaraz, trong khi Novak Djokovic tụt hạng sâu. Tại WTA, hiện tượng Maja Chwalinska tạo kỷ lục thăng tiến chưa từng thấy.
Giải Grand Slam đất nện Roland Garros 2026 kết thúc đã tạo ra những cơn địa chấn thực sự trên bảng xếp hạng quần vợt thế giới (ATP và WTA) công bố ngày 8/6. Sự trỗi dậy của các nhà vô địch mới cùng những màn trình diễn "ngựa ô" đang tái thiết lập trật tự vốn có của làng banh nỉ toàn cầu.
Zverev đe dọa ngôi á quân của Alcaraz, Djokovic rơi tự do
Trên bảng xếp hạng đơn nam (ATP), dù Jannik Sinner vẫn duy trì sự thống trị tuyệt đối ở ngôi vương với số điểm kỷ lục 13.500, sự chú ý lại đổ dồn vào cuộc đua ngay phía sau. Tân vương Roland Garros 2026 Alexander Zverev là cái tên gây ấn tượng mạnh nhất.
Với danh hiệu Grand Slam danh giá tại Paris, tay vợt người Đức được cộng thêm 1.600 điểm, nâng tổng quỹ điểm lên 7.305 để xây chắc vị trí số 3 thế giới. Thành tích này không chỉ củng cố vị thế của Zverev mà còn giúp anh thu hẹp đáng kể khoảng cách với Carlos Alcaraz. Ngôi sao người Tây Ban Nha hiện có 9.960 điểm sau khi bị trừ tới 2.000 điểm trong tuần này.

Ở chiều ngược lại, cựu số 1 thế giới Novak Djokovic đối mặt với một trong những đợt sụt giảm thứ hạng nghiêm trọng nhất sự nghiệp. Việc bị trừ 700 điểm khiến tay vợt người Serbia rơi 3 bậc xuống vị trí thứ 7 thế giới (3.760 điểm), bằng điểm với Daniil Medvedev.
Những bước nhảy vọt ngoạn mục tại ATP
Bên cạnh nhóm dẫn đầu, BXH tuần này chứng kiến những màn thăng tiến không tưởng từ các tay vợt trẻ:
- Matteo Arnaldi (+70 bậc): Tay vợt người Ý tạo nên kỳ tích khi nhảy vọt từ ngoài top 100 lên vị trí thứ 34 thế giới nhờ thành tích lọt vào bán kết Roland Garros.
- Matteo Berrettini (+57 bậc): Cựu á quân Wimbledon đánh dấu sự trở lại mạnh mẽ khi áp sát top 50 (hạng 48 thế giới).
- Flavio Cobolli (+4 bậc): Á quân Roland Garros lần đầu tiên trong sự nghiệp chạm tay vào vị trí số 10 thế giới sau khi tích lũy thêm 1.200 điểm.
- Jakub Mensik (+10 bậc): Ngôi sao 20 tuổi người CH Séc vươn lên hạng 17 thế giới.
Mirra Andreeva vươn tầm ngôi sao, Chwalinska lập kỳ tích chưa từng có
Tại bảng xếp hạng đơn nữ (WTA), Aryna Sabalenka vẫn giữ vững ngôi hậu với 9.090 điểm. Tuy nhiên, thất bại tại tứ kết trước Diana Shnaider khiến khoảng cách giữa cô và Elena Rybakina bị thu hẹp xuống còn chưa đầy 1.000 điểm, báo hiệu một cuộc lật đổ tiềm tàng trước thềm Wimbledon.
Dù vậy, tiêu điểm của WTA tuần này thuộc về tân hậu Mirra Andreeva và "cô gái vàng" Ba Lan Maja Chwalinska. Thần đồng 19 tuổi Andreeva, sau chức vô địch Grand Slam đầu tay, đã leo lên vị trí số 6 thế giới với 5.751 điểm.

Đáng kinh ngạc hơn cả là Maja Chwalinska. Bước vào giải đấu với vị trí 114, hành trình kỳ diệu tiến tới trận chung kết tại Paris đã giúp cô tăng vọt 93 bậc để vươn lên hạng 21 thế giới. Đây được xem là một trong những cú nhảy vọt lớn nhất lịch sử giải đấu đất nện trong kỷ nguyên mở.
Những cú trượt dài đáng tiếc
Trái ngược với sự thăng hoa của các tay vợt trẻ, tuần này chứng kiến nhiều ngôi sao kỳ cựu sa sút. Coco Gauff tụt 3 bậc xuống hạng 7. Chấn động nhất là trường hợp của Zheng Qinwen; việc bị loại ngay vòng 1 khiến cô rơi tự thảm hại 66 bậc xuống vị trí 122 thế giới. Cựu số 2 thế giới Paula Badosa cũng không khả quan hơn khi tụt 22 bậc xuống hạng 141.
Bảng xếp hạng tennis đơn nam - ATP (Top 20)
| TT | Tay vợt | Tuổi | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jannik Sinner (Ý) | 24 | 0 | 13.500 |
| 2 | Carlos Alcaraz (Tây Ban Nha) | 23 | 0 | 9.960 |
| 3 | Alexander Zverev (Đức) | 29 | 0 | 7.305 |
| 4 | Felix Auger-Aliassime (Canada) | 25 | +2 | 4.440 |
| 5 | Ben Shelton (Mỹ) | 23 | 0 | 3.920 |
| 6 | Alex De Minaur (Úc) | 27 | +1 | 3.905 |
| 7 | Novak Djokovic (Serbia) | 39 | -3 | 3.760 |
| 8 | Daniil Medvedev (Nga) | 30 | 0 | 3.760 |
| 9 | Taylor Fritz (Mỹ) | 28 | 0 | 3.720 |
| 10 | Flavio Cobolli (Ý) | 24 | +4 | 3.540 |
| 11 | Alexander Bublik (Kazakhstan) | 28 | -1 | 2.930 |
| 12 | Jiri Lehecka (CH Séc) | 24 | 0 | 2.575 |
| 13 | Andrey Rublev (Nga) | 28 | 0 | 2.460 |
| 14 | Casper Ruud (Na Uy) | 27 | +2 | 2.425 |
| 15 | Karen Khachanov (Nga) | 30 | 0 | 2.320 |
| 16 | Lorenzo Musetti (Ý) | 24 | -5 | 2.315 |
| 17 | Jakub Mensik (CH Séc) | 20 | +10 | 2.300 |
| 18 | Luciano Darderi (Ý) | 24 | -1 | 2.300 |
| 19 | Learner Tien (Mỹ) | 20 | -1 | 2.270 |
| 20 | Valentin Vacherot (Monaco) | 27 | -1 | 2.145 |
Bảng xếp hạng tennis đơn nữ - WTA (Top 20)
| TT | Tay vợt | Tuổi | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aryna Sabalenka (Belarus) | 28 | 0 | 9.090 |
| 2 | Elena Rybakina (Kazakhstan) | 26 | 0 | 8.143 |
| 3 | Iga Swiatek (Ba Lan) | 25 | 0 | 6.733 |
| 4 | Jessica Pegula (Mỹ) | 32 | +1 | 6.056 |
| 5 | Amanda Anisimova (Mỹ) | 24 | +1 | 5.848 |
| 6 | Mirra Andreeva (Nga) | 19 | +2 | 5.751 |
| 7 | Coco Gauff (Mỹ) | 22 | -3 | 4.879 |
| 8 | Elina Svitolina (Ukraine) | 31 | -1 | 4.315 |
| 9 | Victoria Mboko (Canada) | 19 | 0 | 3.670 |
| 10 | Karolina Muchova (CH Séc) | 29 | 0 | 3.438 |
| 11 | Belinda Bencic (Thụy Sĩ) | 29 | 0 | 3.385 |
| 12 | Marta Kostyuk (Ukraine) | 23 | +3 | 3.157 |
| 13 | Linda Noskova (CH Séc) | 21 | -1 | 3.054 |
| 14 | Jasmine Paolini (Ý) | 30 | -1 | 2.617 |
| 15 | Naomi Osaka (Nhật Bản) | 28 | +1 | 2.571 |
| 16 | Diana Shnaider (Nga) | 22 | +7 | 2.506 |
| 17 | Ekaterina Alexandrova (Nga) | 31 | -3 | 2.449 |
| 18 | Sorana Cirstea (Romania) | 36 | 0 | 2.415 |
| 19 | Iva Jovic (Mỹ) | 18 | -2 | 2.366 |
| 20 | Anna Kalinskaya (Nga) | 27 | +4 | 2.212 |