Thị trường

Giá lúa gạo ngày 8/6: OM 18 và Đài Thơm 8 giữ mức 6.500 đồng/kg, thị trường đi ngang

Kim Ngân08/06/2026 17:33

Giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì ổn định trong phiên ngày 8/6. Nguồn cung vụ Hè Thu chưa nhiều khiến giao dịch trầm lắng, trong khi gạo xuất khẩu vẫn giữ giá cao.

Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 8/6 ghi nhận diễn biến đi ngang. Theo đánh giá từ giới chuyên môn, hoạt động mua bán hiện diễn ra khá trầm lắng do nguồn cung lúa vụ Hè Thu mới vẫn chưa dồi dào, khiến các doanh nghiệp duy trì tâm thế thận trọng trong việc thu mua dự trữ.

Chi tiết giá lúa tại khu vực An Giang

Cập nhật số liệu từ tỉnh An Giang, giá các loại lúa chính không có sự điều chỉnh so với phiên giao dịch trước. Cụ thể, nhóm lúa chất lượng cao như OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục được thu mua trong khoảng từ 6.400 đến 6.500 đồng/kg.

Loại lúaGiá thu mua (VND/kg)
OM 186.400 - 6.500
Đài Thơm 86.400 - 6.500
OM 54515.700 - 5.800
IR 504045.500 - 5.600
OM 345.100 - 5.200

Đối với mặt hàng nếp, nếp khô 3 tháng hiện được giao dịch ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg. Trong khi đó, nếp IR 4625 tươi dao động quanh mốc 7.300 - 7.500 đồng/kg.

Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long duy trì mức ổn định trong ngày 8/6

Biến động giá gạo nguyên liệu và phụ phẩm

Trên thị trường gạo nguyên liệu, giá bán nhìn chung ổn định. Gạo IR 504 dao động từ 8.650 - 8.750 đồng/kg; gạo OM 5451 ở mức 9.500 - 9.600 đồng/kg. Đáng chú ý, ở nhóm phụ phẩm, giá tấm thơm ghi nhận mức giảm nhẹ khoảng 50 đồng/kg, hiện còn 7.750 - 7.850 đồng/kg. Ngược lại, giá cám vẫn giữ mức ổn định từ 7.800 - 7.900 đồng/kg.

Tại các chợ lẻ, giá gạo không có biến động đáng kể. Gạo Nàng Nhen vẫn duy trì mức giá cao nhất là 28.000 đồng/kg. Các loại gạo thơm như Hương Lài và gạo Nhật được bán ở mức 22.000 đồng/kg, trong khi nhóm gạo phổ thông duy trì từ 12.000 đến 16.000 đồng/kg tùy loại.

Thị trường xuất khẩu duy trì lợi thế cạnh tranh

Trong khi thị trường nội địa đi ngang, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn neo ở mức cao so với các đối thủ trong khu vực. Cụ thể, gạo Jasmine được chào bán từ 515 - 519 USD/tấn và gạo thơm 5% tấm ở mức 495 - 497 USD/tấn.

Mức giá này cao hơn đáng kể so với các quốc gia xuất khẩu gạo lớn khác. Tại Thái Lan, gạo 5% tấm hiện dao động từ 459 - 463 USD/tấn. Trong khi đó, gạo cùng loại của Ấn Độ đang được giao dịch ở mức thấp hơn nhiều, chỉ khoảng 340 - 344 USD/tấn.

Nhìn chung, xu hướng thị trường trong ngắn hạn được dự báo sẽ tiếp tục ổn định. Yếu tố then chốt quyết định giá cả trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch vụ Hè Thu và nhu cầu thực tế từ các thị trường nhập khẩu chủ lực của Việt Nam.

Kim Ngân