Khoa học - Công nghệ
Bảng giá Toyota Corolla Altis 2026: Chi tiết giá lăn bánh và thông số kỹ thuật mới nhất
Toyota Corolla Altis 2026 tiếp tục khẳng định vị thế sedan hạng C với 3 phiên bản nhập khẩu Thái Lan, nổi bật là biến thể Hybrid tiết kiệm nhiên liệu và gói an toàn TSS 2.0.
Toyota Corolla Altis 2026 hiện được phân phối tại Việt Nam dưới dạng nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan. Ở thế hệ thứ 12, mẫu sedan này ghi nhận sự thay đổi toàn diện về nền tảng khung gầm, thiết kế ngoại thất và bổ sung công nghệ Hybrid tiên tiến.
Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Corolla Altis tháng 6/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Toyota Corolla Altis tại các khu vực trên cả nước:
| Phiên bản | Giá niêm yết (Triệu VND) | Lăn bánh tại Hà Nội (Triệu VND) | Lăn bánh tại TP.HCM (Triệu VND) | Lăn bánh tỉnh khác (Triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Altis 1.8 G | 725 | 828 | 813 | 799 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 V | 780 | 889 | 874 | 860 |
| Toyota Corolla Altis 1.8 HEV | 878 | 999 | 981 | 968 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý. Phiên bản màu Trắng ngọc trai sẽ có giá cao hơn 8 triệu đồng so với các màu sắc khác.

Thiết kế ngoại thất dựa trên nền tảng TNGA
Toyota Corolla Altis 2026 được phát triển dựa trên nền tảng Toyota New Global Architecture (TNGA), mang lại trọng tâm thấp và khả năng ổn định tốt hơn. Xe sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.630 x 1.780 x 1.455 (mm). Riêng phiên bản 1.8 HEV có khoảng sáng gầm xe đạt 149 mm, cao hơn đáng kể so với mức 128 mm trên các bản thuần xăng.
Đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt mở rộng sơn đen và cụm đèn pha Bi-LED tạo hình chữ J sắc sảo. Thân xe sử dụng mâm hợp kim kích thước 16 inch trên bản G và 17 inch trên các bản cao cấp. Đuôi xe đồng nhất với dải đèn hậu LED thanh mảnh nối liền bởi thanh mạ crom sang trọng.

Không gian nội thất và tiện nghi hiện đại
Cabin của Corolla Altis 2026 được tái thiết kế tối giản nhưng sang trọng. Tầm nhìn của người lái được cải thiện nhờ việc thu hẹp cột A và điều chỉnh vị trí gương chiếu hậu. Điểm nhấn công nghệ bao gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch lớn nhất phân khúc và màn hình giải trí trung tâm 9 inch hỗ trợ Apple CarPlay không dây.
Toàn bộ ghế ngồi được bọc da, trong đó ghế lái chỉnh điện 10 hướng. Các tiện nghi khác bao gồm hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và màn hình hiển thị thông tin trên kính lái HUD (trên bản HEV).

Khả năng vận hành và hiệu suất động cơ
Toyota cung cấp hai lựa chọn động cơ cho khách hàng Việt Nam:
- Động cơ xăng 1.8L (Bản G và V): Sản sinh công suất 138 mã lực và mô-men xoắn 172 Nm, đi kèm hộp số tự động vô cấp CVT.
- Động cơ Hybrid (Bản HEV): Kết hợp động cơ xăng 1.8L (97 mã lực/142 Nm) và mô-tơ điện (71 mã lực/163 Nm). Phiên bản này đặc biệt tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ chỉ 4,3 lít/100 km khi di chuyển trong đô thị.

Công nghệ an toàn Toyota Safety Sense 2.0
Hai phiên bản 1.8 V và 1.8 HEV được trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense 2.0 bao gồm: Cảnh báo tiền va chạm (PCS), kiểm soát hành trình thích ứng (DRCC), hỗ trợ giữ làn đường (LTA), cảnh báo chệch làn đường (LDA) và đèn chiếu xa tự động (AHB). Ngoài ra, xe còn sở hữu 7 túi khí và các hệ thống hỗ trợ phanh, cân bằng điện tử tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Corolla Altis 2026
| Thông số | Bản 1.8 G | Bản 1.8 V | Bản 1.8 HEV |
|---|---|---|---|
| Kiểu động cơ | Xăng 1.8L | Xăng 1.8L | Hybrid (Xăng + Điện) |
| Công suất cực đại (hp) | 138 | 138 | 97 (Xăng) + 71 (Điện) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 172 | 172 | 142 (Xăng) + 163 (Điện) |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Mức tiêu thụ hỗn hợp (lít/100km) | 5,8 | 6,8 | 4,5 |
| Kích thước lốp | 205/55 R16 | 225/45 R17 | 225/45 R17 |
