Thị trường
Giá gạo xuất khẩu giảm nhẹ, thị trường lúa tươi duy trì ổn định ngày 12/6
Giá gạo nguyên liệu xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận mức giảm 100 đồng/kg trong phiên 12/6, trong khi giá lúa tươi và gạo thành phẩm đi ngang.
Thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 12/6 ghi nhận diễn biến trái chiều. Trong khi phân khúc gạo nguyên liệu xuất khẩu có sự điều chỉnh giảm nhẹ, mặt bằng giá lúa tươi và gạo thành phẩm vẫn duy trì đà ổn định trong bối cảnh nguồn cung vụ Hè Thu bắt đầu đưa ra thị trường.
Biến động giá gạo nguyên liệu và thành phẩm
Theo khảo sát tại các kho gạo, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu loại CL 555 đã giảm 100 đồng/kg so với phiên giao dịch trước đó, hiện dao động trong khoảng 9.100 - 9.200 đồng/kg. Các chủng loại gạo nguyên liệu khác duy trì mức giá cũ, phản ánh tâm lý thận trọng của các đơn vị thu mua.
| Loại mặt hàng | Mức giá (VND/kg) |
|---|---|
| Gạo nguyên liệu IR 50404 | 8.700 - 8.880 |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.500 - 9.600 |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 |
| Gạo thành phẩm IR 50404 | 10.750 - 10.900 |
Tại phân khúc bán lẻ, giá các loại gạo thơm và gạo trắng thông dụng không có biến động lớn. Gạo Nàng Nhen giữ mức cao nhất thị trường với 28.000 đồng/kg. Các dòng gạo thơm phổ biến như Hương Lài, Nàng Hoa, Nhật và thơm Thái hạt dài hiện được giao dịch từ 20.000 đến 22.000 đồng/kg.
Thị trường lúa tươi duy trì đà đi ngang
Đối với nhóm lúa tươi, giá thu mua tại ruộng không ghi nhận thay đổi đáng kể. Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục được thương lái thu mua ở mức 6.400 - 6.500 đồng/kg. Trong khi đó, lúa OM 5451 ổn định quanh ngưỡng 5.700 - 5.800 đồng/kg và IR 50404 đạt 5.500 - 5.600 đồng/kg.

Đáng chú ý, tại các tỉnh An Giang và Đồng Tháp, dù nguồn cung lúa Hè Thu bắt đầu rải rác nhưng hoạt động giao dịch còn khá chậm. Thương lái có xu hướng mua dè dặt do đang chờ đợi các tín hiệu rõ nét hơn từ thị trường xuất khẩu. Tại các khu vực Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, lượng lúa chào bán đã tăng lên nhưng sức mua thực tế chưa sôi động.
Cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu quốc tế
Trên thị trường quốc tế, giá chào bán gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ mức ổn định. Cụ thể, gạo Jasmine dao động từ 509 - 513 USD/tấn, trong khi gạo 5% tấm được niêm yết ở mức 490 - 495 USD/tấn. So với các quốc gia xuất khẩu lớn trong khu vực, giá gạo Việt Nam hiện đang có sự phân hóa đáng kể.
- Thái Lan: Gạo 5% tấm đạt mức 460 - 464 USD/tấn; gạo 100% tấm ở mức 415 - 419 USD/tấn.
- Ấn Độ: Gạo 5% tấm được chào bán thấp hơn hẳn, chỉ từ 342 - 346 USD/tấn; gạo 100% tấm đạt 278 - 282 USD/tấn.
Phân khúc nếp cũng ghi nhận sự ổn định với nếp khô 3 tháng đạt 9.600 - 9.700 đồng/kg và nếp IR 4625 tươi dao động trong khoảng 7.300 - 7.500 đồng/kg. Nhìn chung, áp lực từ nguồn cung vụ mới đang khiến giá gạo trong nước khó có đột biến trong ngắn hạn.