Cần biết

Lịch âm dương ngày 9/7/2026: Xem giờ hoàng đạo và lời khuyên phong thủy hữu ích

Vũ Sơn08/07/2026 16:06

Khám phá lịch âm dương ngày 9/7/2026 với các thông tin về giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và những lưu ý về việc nên làm để mang lại sự hanh thông, thuận lợi.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 09/07/2026

Tổng quan lịch âm dương ngày 9/7/2026

Theo lịch vạn niên, ngày 09/07/2026 Dương lịch rơi vào Thứ Năm. Đây là ngày 25 tháng Năm Âm lịch (năm Bính Ngọ). Trong phong thủy, đây là ngày Giáp Thân, thuộc hành Thủy, được đánh giá là thời điểm cần sự thận trọng trong một số hoạt động cụ thể nhưng cũng mang lại nhiều cơ hội nếu biết tận dụng giờ lành.

Lịch âm dương ngày 09/07/2026 với các thông tin về giờ hoàng đạo và hướng xuất hành
Âm dương lịch ngày mai 09/07 - Lịch vạn niên ngày 09/07/2026

Dưới đây là bảng tổng hợp thông tin chi tiết về ngày 09/07/2026:

Thông tinChi tiết
Dương lịch09/07/2026
Âm lịch25/05/2026 (Giáp Ngọ)
Can ChiNgày Giáp Thân, tháng Bính Ngọ, năm Bính Ngọ
Ngũ HànhTuyền Trung Thủy (Nước trong suối)
TrựcMãn (Tốt cho việc thu hoạch, mua sắm)
SaoTỉnh (Tốt cho xây dựng, trổ cửa)

Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo trong ngày

Việc lựa chọn khung giờ phù hợp giúp các hoạt động trong ngày diễn ra suôn sẻ hơn. Dưới đây là các khung giờ bạn có thể tham khảo:

Giờ Hoàng Đạo (Giờ tốt)

  • Tý (23:00-00:59): Thuận lợi cho khởi đầu mới.
  • Sửu (01:00-02:59): Thích hợp cho các việc cần sự tỉ mỉ.
  • Thìn (07:00-08:59): Giờ tốt để triển khai kế hoạch quan trọng.
  • Tỵ (09:00-10:59): Mang lại sự hài hòa, vui vẻ.
  • Mùi (13:00-14:59): Thích hợp cho giao dịch, cầu tài.
  • Tuất (19:00-20:59): Giờ bình an, thuận lợi cho gia đình.

Giờ Hắc Đạo (Giờ cần thận trọng)

  • Dần (03:00-04:59), Mão (05:00-06:59), Ngọ (11:00-12:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59), Hợi (21:00-22:59).

Lời khuyên về các việc nên và không nên làm

Dựa trên các yếu tố về Nhị Thập Bát Tú và Thập Nhị Kiến Trừ, ngày này có những đặc điểm đáng lưu ý sau:

Việc nên làm

Ngày có Trực Mãn và sao Tỉnh chiếu, rất tốt cho các hoạt động như: xây dựng, sửa chữa nhà cửa, trổ cửa, đào mương, móc giếng. Ngoài ra, việc thu nợ, mua sắm hàng hóa hoặc bắt đầu các khóa học nghề cũng được cho là thuận lợi.

Việc cần hạn chế

Theo quan niệm truyền thống, nên tránh việc mai táng hoặc tu bổ mộ phần vào ngày này (do phạm Sát Chủ Âm). Bên cạnh đó, các công việc liên quan đến hành chính, nộp đơn từ hoặc nhậm chức cũng cần cân nhắc kỹ vì dễ gặp sự trễ nải (do ảnh hưởng của ngày Lưu Liên).

Hướng xuất hành thuận lợi

Để tăng thêm sự may mắn và hanh thông khi đi xa hoặc thực hiện các công việc quan trọng, bạn có thể lựa chọn hướng xuất hành sau:

  • Hướng Đông Bắc: Để đón Hỷ Thần (mang lại niềm vui, tin mừng).
  • Hướng Đông Nam: Để đón Tài Thần (mang lại tài lộc, thuận lợi kinh doanh).
  • Lưu ý: Nên tránh hướng Tây Bắc để hạn chế những điều không như ý.

Giải thích một số thuật ngữ phong thủy

  • Tuyền Trung Thủy: Nghĩa là nước trong suối, dòng chảy bền bỉ, mát lành. Người mệnh Thủy ngày này thường có tâm thế thư thái.
  • Trực Mãn: Tượng trưng cho sự đầy đủ, sung túc. Rất tốt cho việc nhập kho, thu hoạch.
  • Lưu Liên: Một trạng thái trong Lục Diệu, ám chỉ sự dây dưa, chậm trễ. Do đó, cần kiên nhẫn khi xử lý các thủ tục giấy tờ.

*Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm giúp bạn có thêm góc nhìn tích cực trong cuộc sống hàng ngày.

Vũ Sơn