Khoa học - Công nghệ
Chūō Shinkansen: Siêu tàu đệm từ 500 km/h của Nhật Bản chính thức vượt rào cản cuối cùng
Dự án tàu đệm từ Chūō Shinkansen vừa đạt được thỏa thuận môi trường quan trọng tại Shizuoka, mở đường cho việc nối liền Tokyo và Nagoya với thời gian di chuyển chỉ 40 phút.
Dự án tàu đệm từ cao tốc Chūō Shinkansen của Nhật Bản đã chính thức vượt qua một trở ngại lớn sau nhiều năm trì hoãn. Theo đài truyền hình công cộng NHK World, thỏa thuận mới giữa đơn vị vận hành JR Central và chính quyền địa phương đã tháo gỡ nút thắt về môi trường, cho phép dự án hạ tầng tham vọng nhất thế giới hiện nay tiếp tục triển khai.
Tháo gỡ nút thắt tại Shizuoka
Trọng tâm của sự chậm trễ nằm ở đoạn đường đi qua Shizuoka, nằm giữa Nagoya và ga Shinagawa, Tokyo. Các hoạt động đào hầm quy mô lớn tại đây từng gây lo ngại về việc ảnh hưởng đến lưu lượng nước của dòng sông Ōi, dẫn đến việc dự án không thể khai trương vào năm 2027 như kế hoạch ban đầu.

Để đạt được sự đồng thuận, JR Central đã cam kết thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường nghiêm ngặt hơn cho sông Ōi. Mặc dù vậy, quá trình xây dựng tại khu vực này dự kiến sẽ kéo dài hơn 10 năm, đồng nghĩa với việc tuyến tàu đệm từ đầu tiên của Nhật Bản sớm nhất phải đến năm 2037 mới có thể đi vào hoạt động.
Công nghệ đệm từ và cuộc cách mạng tốc độ
Chūō Shinkansen sử dụng công nghệ đệm từ (maglev), cho phép tàu di chuyển mà không tiếp xúc với đường ray, giảm thiểu ma sát và đạt tốc độ tối đa lên tới 500 km/h (khoảng 311 mph). Đây là bước nhảy vọt so với công nghệ bánh xe trên đường ray truyền thống.
Khi hoàn thành, siêu tàu này sẽ tái định nghĩa việc di chuyển liên tỉnh tại Nhật Bản:
- Tokyo - Nagoya: Giảm xuống còn khoảng 40 phút.
- Tokyo - Osaka: Dự kiến chỉ mất 67 phút cho quãng đường mà hiện tại tàu nhanh nhất (Nozomi Shinkansen) đang mất 2 giờ 15 phút.

So sánh hiệu quả vận hành
Dưới đây là bảng so sánh thông số dự kiến giữa Chūō Shinkansen và hệ thống Shinkansen hiện tại:
| Tiêu chí | Shinkansen truyền thống (Nozomi) | Chūō Shinkansen (Maglev) |
|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | ~300 km/h | ~500 km/h |
| Thời gian Tokyo - Osaka | 135 phút | 67 phút |
| Công nghệ | Bánh xe trên đường ray | Đệm từ trường (Maglev) |
| Chi phí dự kiến | - | Khoảng 68 tỷ USD |
Thách thức và cạnh tranh quốc tế
Dự án có tổng mức đầu tư ước tính khoảng 68 tỷ USD. Ngoài mục tiêu tăng tốc độ, Nhật Bản kỳ vọng tuyến đường mới sẽ giải phóng năng lực cho các tuyến Shinkansen khu vực vốn đã hoạt động hết công suất. Tại các khung giờ cao điểm, tàu Shinkansen rời Tokyo đi Osaka với tần suất dày đặc, cứ 5 phút lại có một chuyến.
Trên bình diện quốc tế, Trung Quốc cũng đang tích cực phát triển công nghệ Transrapid với mục tiêu đạt tốc độ 600 km/h (373 mph). Tuy nhiên, hiện tại Trung Quốc mới chỉ ứng dụng maglev cho các tuyến vận chuyển nội đô ngắn. Nhật Bản vẫn đang giữ vị thế dẫn đầu trong việc triển khai hệ thống đệm từ đường dài liên tỉnh.
Bên cạnh đó, công nghệ đường sắt truyền thống cũng đang bám đuổi sát sao khi Trung Quốc đặt mục tiêu nâng tốc độ tàu bánh xe lên khoảng 400 km/h (250 mph) ngay trong năm nay. Điều này đặt ra bài toán về tính kinh tế và lợi thế cạnh tranh cho các dự án maglev đắt đỏ như Chūō Shinkansen trong tương lai.