Cần biết
Lịch Âm Dương ngày 17/7/2026: Xem giờ hoàng đạo và những lưu ý phong thủy cần thiết
Thông tin chi tiết về Âm Dương lịch ngày 17/7/2026, bao gồm giờ tốt, hướng xuất hành và các khuyến nghị truyền thống giúp bạn lên kế hoạch công việc hiệu quả hơn.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 17/7/2026
Theo Âm Dương lịch, ngày 17/07/2026 (Dương lịch) rơi vào ngày 04/06 Âm lịch năm Bính Ngọ. Đây là ngày Nhâm Thìn, được đánh giá là ngày có các chỉ số phong thủy cần lưu ý thận trọng đối với các việc đại sự. Việc nắm bắt các khung giờ hoàng đạo và hướng xuất hành thuận lợi sẽ giúp bạn chủ động hơn trong các hoạt động thường ngày.
Thông tin tổng quan về Âm Dương lịch ngày 17/07/2026
Dưới đây là các thông số chi tiết về ngày 17/07/2026 để bạn đọc tham khảo:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dương lịch | Thứ Sáu, ngày 17/07/2026 |
| Âm lịch | Ngày 04 tháng 06 năm Bính Ngọ (Ngày Nhâm Thìn, tháng Ất Mùi) |
| Ngũ hành | Trường Lưu Thủy (Nước chảy dài) |
| Trực | Thâu (Thu hoạch, thu nhận) |
| Sao | Cang (Cang Kim Long - Sao xấu) |
Khung giờ hoàng đạo và hắc đạo
Việc lựa chọn khung giờ phù hợp là yếu tố quan trọng trong văn hóa phương Đông khi triển khai công việc.
Giờ hoàng đạo (Giờ tốt)
- Dần (03:00 - 04:59)
- Thìn (07:00 - 08:59)
- Tỵ (09:00 - 10:59)
- Thân (15:00 - 16:59)
- Dậu (17:00 - 18:59)
- Hợi (21:00 - 22:59)
Giờ hắc đạo (Giờ nên thận trọng)
- Tý (23:00 - 00:59)
- Sửu (01:00 - 02:59)
- Mão (05:00 - 06:59)
- Ngọ (11:00 - 12:59)
- Mùi (13:00 - 14:59)
- Tuất (19:00 - 20:59)
Lời khuyên về các hoạt động trong ngày
Dựa trên các yếu tố như Sao Cang và Trực Thâu, ngày này mang những đặc điểm riêng biệt về các hoạt động nên và không nên thực hiện.
Việc nên làm
- Nông nghiệp và chăm sóc cây cối: Các hoạt động cấy hái, gặt lúa, nuôi tằm hoặc tu sửa cây cảnh được cho là khá thuận lợi.
- Sức khỏe: Đây là thời điểm thích hợp để thăm khám hoặc bắt đầu các liệu trình điều trị bệnh.
- Công việc hành chính: Nộp đơn từ, dâng sớ hoặc nhận các chức vụ thừa kế, hành chính.
Việc không nên làm
- Xây dựng và cưới hỏi: Do phạm phải ngày Sát Chủ Dương và Sao Cang, bạn nên cân nhắc kỹ hoặc tránh khởi công xây dựng, cưới gả hay an táng vào ngày này để tránh những điều không may.
- Giao dịch lớn: Hạn chế các hoạt động đầu tư, mua bán nhà đất hoặc mở cửa hàng kinh doanh lớn.
- Giao tiếp: Ngày Xích Khẩu cảnh báo về việc dễ xảy ra tranh cãi, mâu thuẫn. Nên giữ thái độ ôn hòa trong các mối quan hệ.
Hướng và giờ xuất hành thuận lợi
Nếu có kế hoạch đi xa hoặc triển khai công việc quan trọng, bạn có thể tham khảo các hướng sau:
- Hướng Hỷ Thần: Chính Nam (Đón niềm vui).
- Hướng Tài Thần: Chính Tây (Cầu tài lộc).
- Lưu ý: Tránh hướng Chính Bắc vì gặp Hạc Thần.
Khung giờ xuất hành tốt (theo Lý Thuần Phong):
- 05h - 07h và 17h - 19h: Rất tốt lành, buôn bán có lời, gia đạo hòa hợp.
- 09h - 11h và 21h - 23h: Mọi việc tốt lành, xuất hành bình yên, nhà cửa yên vui.
Giải thích một số thuật ngữ phong thủy
- Sát Chủ Dương: Theo quan niệm dân gian, đây là ngày kỵ các việc liên quan đến xây dựng, cưới hỏi và giao dịch lớn.
- Trực Thâu: Mang ý nghĩa là thu vào, tốt cho việc thu hoạch, nhận chức hoặc thu hồi nợ nần.
- Xích Khẩu: Ám chỉ sự mâu thuẫn, miệng tiếng. Người xưa thường khuyên giữ lời ăn tiếng nói vào ngày này để tránh thị phi.
* Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.