Cần biết
Lịch Âm Dương ngày 31/07/2026: Giờ tốt xuất hành và lưu ý phong thủy
Tra cứu lịch Âm Dương ngày 31/07/2026 tức ngày 18/06 Âm Lịch với các thông tin chi tiết về giờ Hoàng Đạo, tuổi xung hợp, hướng xuất hành và lời khuyên phong thủy.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 31/07/2026
Ngày 31/07/2026 Dương Lịch rơi vào Thứ Sáu, tương ứng với ngày 18 tháng 6 năm Bính Ngọ Âm Lịch. Đây là ngày Bính Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ. Việc tra cứu thông tin Âm Dương lịch giúp mỗi người chủ động trong việc sắp xếp thời gian, lựa chọn thời điểm thuận lợi cho các hoạt động công việc và đời sống mang tính tham khảo, tích cực.
Tổng quan lịch Âm Dương ngày 31/07/2026
Dưới đây là các thông tin cơ bản về lịch Âm Dương trong ngày:
- Dương Lịch: Thứ Sáu, ngày 31/07/2026
- Âm Lịch: Ngày 18 tháng 6 năm Bính Ngọ (18/06/Bính Ngọ)
- Can Chi: Ngày Bính Ngọ, tháng Ất Mùi, năm Bính Ngọ
- Nạp Âm: Thiên Hà Thủy (Nước trên trời)
- Tiết Khí: Đại Thử (Oai hùng, nắng oi)
Khung giờ Hoàng Đạo và Hắc Đạo
Lựa chọn khung giờ phù hợp giúp các kế hoạch cá nhân diễn ra nhịp nhàng và thuận lợi hơn. Trong ngày 31/07/2026, các khung giờ được phân bổ như sau:
Giờ Hoàng Đạo (Giờ tốt)
- Tý: 23:00 - 00:59
- Sửu: 01:00 - 02:59
- Mão: 05:00 - 06:59
- Ngọ: 11:00 - 12:59
- Thân: 15:00 - 16:59
- Dậu: 17:00 - 18:59
Giờ Hắc Đạo (Khung giờ nên cẩn trọng)
- Dần: 03:00 - 04:59
- Thìn: 07:00 - 08:59
- Tỵ: 09:00 - 10:59
- Mùi: 13:00 - 14:59
- Tuất: 19:00 - 20:59
- Hợi: 21:00 - 22:59
Phân tích ngũ hành và tuổi xung hợp
Ngày Bính Ngọ có Can Chi tương đồng (cùng thuộc hành Hỏa), kết hợp với nạp âm Thiên Hà Thủy. Theo quan niệm truyền thống, ngày này thuộc hành Thủy tương khắc với hành Hỏa, ngoại trừ các tuổi như Mậu Tý, Bính Thân và Mậu Ngọ không đáng lo ngại do bản mệnh vững vàng.
Đáng chú ý, tuổi kỵ nhất trong ngày là tuổi Canh Tý. Bên cạnh đó, ngày Ngọ đạt Lục Hợp với Mùi, Tam Hợp với Dần và Tuất (tạo thành Hỏa cục). Tuy nhiên, ngày này xung với Tý, hình Ngọ và Dậu, hại Sửu, phá Mão, tuyệt Hợi. Các tuổi nằm trong nhóm xung hợp nên chú ý ứng xử hòa nhã, cẩn trọng trong giao tiếp.
Giải nghĩa yếu tố phong thủy trong ngày
Để hiểu rõ hơn về các biểu tượng phong thủy dân gian, dưới đây là giải nghĩa một số thuật ngữ liên quan:
- Nhị Thập Bát Tú (Sao Lâu - Lâu Kim Cẩu): Là sao tốt (Kiết Tú), mang ý nghĩa thuận lợi cho khởi công, dựng cột, cưới gả, xây dựng hoặc các công trình thủy lợi. Tuy nhiên, theo truyền thống nên cẩn trọng khi lót giường hoặc di chuyển đường thủy xa.
- Thập Nhị Kiến Trừ (Trực Bế): Phù hợp cho việc xây đắp, kê gác, sửa chữa nhỏ, chăm sóc sức khỏe, cắt tỉa cây cối. Nên hạn chế nhậm chức mới hoặc làm các thủ tục thừa kế.
- Khổng Minh Lục Diệu (Không Vong): Nhắc nhở con người duy trì sự kiên nhẫn, tránh vội vàng trong các việc đầu tư lớn, nên làm việc chắc chắn và kiểm tra kỹ lưỡng các giấy tờ thủ tục.
- Bành Tổ Bách Kỵ Nhật: Can Bính khuyên không nên tu sửa bếp; Chi Ngọ khuyên không nên lợp mái nhà trong ngày này để tránh phải chỉnh sửa lại.
Hướng xuất hành và giờ tốt di chuyển
Nếu có kế hoạch đi xa hoặc triển khai công việc ngoài văn phòng, bạn có thể tham khảo hướng xuất hành và giờ đẹp theo dân gian:
- Hướng đón Hỷ Thần: Hướng Tây Nam (mang lại niềm vui, may mắn)
- Hướng đón Tài Thần: Hướng Đông (thích hợp cầu tài lộc)
- Giờ xuất hành tốt: Khung giờ Mão/Dậu (05:00-07:00 và 17:00-19:00) hoặc khung giờ Sửu/Mùi (01:00-03:00 và 13:00-15:00) thích hợp cho việc di chuyển bình an, công việc trôi chảy.
Lời khuyên tích cực trong ngày
Dù các chỉ số phong thủy mang tính chất tham khảo, tinh thần chủ động và sự chuẩn bị kỹ lưỡng vẫn là yếu tố quyết định sự thành công. Trong ngày 31/07/2026, bạn nên tập trung hoàn thành các công việc tồn đọng, giữ tinh thần ôn hòa và chú ý giữ gìn sức khỏe. Việc áp dụng linh hoạt các thông tin Âm Dương lịch sẽ giúp bạn sắp xếp cuộc sống một cách hài hòa và hiệu quả.