Khoa học - Công nghệ
Toyota Yaris Cross 2024: Đánh giá chi tiết, thông số kỹ thuật và giá lăn bánh mới nhất
Toyota Yaris Cross nổi bật trong phân khúc B-SUV nhờ hai tùy chọn động cơ xăng và hybrid, trang bị an toàn Toyota Safety Sense cùng mức giá khởi điểm từ 650 triệu đồng.
Toyota Yaris Cross tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV đô thị cỡ B tại Việt Nam nhờ hai tùy chọn động cơ xăng và hybrid. Với giá niêm yết từ 650 triệu đến 728 triệu đồng cùng chính sách ưu đãi tương đương 50% phí trước bạ, mẫu xe này gia tăng sức cạnh tranh trước các đối thủ như Hyundai Creta, KIA Seltos, Honda HR-V và Mitsubishi XForce.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh tạm tính Toyota Yaris Cross
Dưới đây là giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho hai phiên bản Toyota Yaris Cross V (máy xăng) và Yaris Cross HEV (hybrid) tại các khu vực:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris Cross V | 650 | 744 | 731 | 717 |
| Toyota Yaris Cross HEV | 728 | 831 | 816 | 803 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại riêng tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực cũng như trang bị thực tế.
Thiết kế ngoại thất mang đậm phong cách SUV
Toyota Yaris Cross được phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA (Daihatsu New Global Architecture). Xe có kích thước tổng thể chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.310 x 1.770 x 1.655 mm, chiều dài cơ sở 2.620 mm và khoảng sáng gầm xe đạt 210 mm. So với một số đối thủ như Hyundai Creta, Yaris Cross sở hữu khoảng sáng gầm và chiều dài cơ sở nhỉnh hơn 10 mm, tạo lợi thế khi di chuyển trên địa hình gồ ghề hoặc đô thị ngập nước.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình thang phủ họa tiết vảy cá sơn đen, kết hợp viền mạ chrome. Hệ thống chiếu sáng sử dụng cụm đèn pha LED vuốt ngược sắc sảo tích hợp đèn sương mù LED tròn nằm trong hốc gió. Thân xe tạo điểm nhấn thể thao bằng vòm bánh xe ốp nhựa đen cùng mâm hợp kim 18 inch phối 2 tone màu. Đuôi xe thiết kế vuông vức với cụm đèn hậu LED nằm ngang và cánh gió tích hợp đèn phanh trên cao.
Không gian nội thất thực dụng và tiện nghi
Khoang cabin của Toyota Yaris Cross được sắp xếp theo hướng thực dụng với khu vực táp-lô hai tầng phân tách rõ ràng. Bảng điều khiển trung tâm hơi xoay nhẹ về phía người lái, giúp việc thao tác dễ dàng hơn.

Trang bị nổi bật bên trong bao gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, màn hình giải trí cảm ứng 10,1 inch đặt nổi hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, sạc không dây, điều hòa tự động có cửa gió hàng ghế sau. Ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 8 hướng, vô-lăng tích hợp lẫy chuyển số trên bản máy xăng. Khoang hành lý đạt dung tích 471 lít trên bản xăng và 466 lít trên bản hybrid, đi kèm tính năng cốp đóng/mở điện hỗ trợ mở cốp rảnh tay.

Hiệu năng vận hành và mức tiêu thụ nhiên liệu
Toyota Yaris Cross cung cấp 02 tùy chọn hệ truyền động:
- Phiên bản máy xăng 1.5L (2NR-VE): Động cơ 4 xi-lanh sản sinh công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.200 vòng/phút, đi kèm hộp số vô cấp D-CVT và hệ dẫn động cầu trước FWD. Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp đạt 5,95 lít/100 km.
- Phiên bản Hybrid 1.5L (2NR-VEX): Kết hợp giữa động cơ xăng 1.5L (90 mã lực, 121 Nm) và mô-tơ điện (79 mã lực, 141 Nm), cho tổng công suất 110 mã lực. Đi kèm hộp số e-CVT và bộ pin lithium-ion có chế độ thuần điện (EV Mode). Bản Hybrid đạt mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ 3,8 lít/100 km ở đường hỗn hợp và 3,93 lít/100 km trong đô thị.
Công nghệ an toàn Toyota Safety Sense
Cả hai phiên bản đều được trang bị gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense bao gồm các tính năng: cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn và hỗ trợ giữ làn, đèn pha thích ứng, kiểm soát hành trình thích ứng (ACC). Bên cạnh đó là camera 360 độ, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và 6 túi khí tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật Toyota Yaris Cross
| Thông số | Yaris Cross V (Máy xăng) | Yaris Cross HEV (Hybrid) |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L 2NR-VE (105 hp / 138 Nm) | 1.5L 2NR-VEX (90 hp) + Mô-tơ điện (79 hp) |
| Hộp số | Tự động vô cấp kép D-CVT | Tự động vô cấp e-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp) | 5,95 lít/100 km | 3,8 lít/100 km |
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.310 x 1.770 x 1.655 | 4.310 x 1.770 x 1.655 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.620 | 2.620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 210 | 210 |
| Dung tích khoang hành lý | 471 lít | 466 lít |
| Kích thước mâm | 18 inch | 18 inch |
Đánh giá tổng quan: Ưu và nhược điểm
Ưu điểm:
- Thiết kế ngoại thất góc cạnh, hiện đại mang đúng chất SUV đô thị.
- Phiên bản Hybrid tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội (3,8 lít/100 km).
- Trang bị an toàn đầy đủ với gói Toyota Safety Sense, camera 360 độ và 6 túi khí.
- Không gian hành lý rộng rãi, tích hợp cốp điện mở rảnh tay.
Nhược điểm:
- Giá bán niêm yết ở mức tương đối cao so với một số đối thủ trong phân khúc.