Khoa học - Công nghệ
Giá xe Hyundai Elantra 2026 mới nhất: Chi tiết giá lăn bánh và thông số kỹ thuật 4 phiên bản
Hyundai Elantra 2026 phân phối tại Việt Nam với 4 phiên bản, mức giá niêm yết từ 579 triệu đồng. Xe sở hữu thiết kế Sensual Sportiness cùng nhiều tiện nghi vượt trội.
Hyundai Elantra thế hệ thứ 7 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc sedan hạng C nhờ sự lột xác toàn diện về ngoại thất, không gian cabin hiện đại cùng hiệu năng vận hành vượt trội. Mẫu xe được lắp ráp trong nước và phân phối với 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất gồm Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Hyundai Elantra 2026
Mẫu sedan hạng C của thương hiệu Hàn Quốc được bán ra với 4 phiên bản, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ bản tiêu chuẩn đến bản thể thao cao cấp N Line. Dưới đây là bảng giá niêm yết và mức giá lăn bánh tạm tính cập nhật mới nhất:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 | 670 | 659 | 640 |
| Hyundai Elantra 1.6 AT Đặc biệt | 639 | 738 | 725 | 706 |
| Hyundai Elantra 2.0 AT Cao cấp | 699 | 805 | 791 | 772 |
| Hyundai Elantra N Line | 769 | 883 | 868 | 849 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị thực tế của từng xe.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản
Các thông số về kích thước, động cơ và trang bị trên 4 phiên bản Hyundai Elantra 2026 được thể hiện cụ thể qua bảng chi tiết dưới đây:
| Thông số kỹ thuật | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT Đặc biệt | 2.0 AT Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.720 | 2.720 | 2.720 | 2.720 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Kích thước mâm | 195/65 R15 | 205/65 R16 | 225/45 R17 | 235/40 R18 |
| Loại động cơ | I4 1.6L MPI | I4 1.6L MPI | I4 2.0L MPI | I4 1.6L Turbo |
| Công suất tối đa (mã lực / vòng/phút) | 128 / 6.300 | 128 / 6.300 | 159 / 6.200 | 204 / 6.000 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm / vòng/phút) | 155 / 4.850 | 155 / 4.850 | 193 / 4.000 | 265 / 1.500 - 5.400 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 7 DCT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (lít/100 km) | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 5,83 |

Ngôn ngữ thiết kế Sensual Sportiness thể thao và cá tính
Hyundai Elantra 2026 sở hữu chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.675 x 1.825 x 1.440 mm cùng chiều dài cơ sở 2.720 mm. So với thế hệ tiền nhiệm, xe được gia tăng chiều dài, chiều rộng và trục cơ sở, giúp tạo hình tổng thể mang dáng dấp dòng coupe thể thao thời thượng.
Phần đầu xe gây ấn tượng mạnh với lưới tản nhiệt đa giác kích thước lớn, sử dụng họa tiết lấy cảm hứng từ các mặt cắt kim cương. Đèn chiếu sáng phía trước nối liền lưới tản nhiệt, trong đó phiên bản tiêu chuẩn dùng bóng Bi-Halogen, còn các phiên bản cao hơn sử dụng công nghệ Projector LED. Thân xe dập gân sắc nhọn kết hợp cùng các tùy chọn mâm hợp kim từ 15 đến 18 inch.

Ở phía sau, cụm đèn hậu LED kéo dài sang hai bên tạo thành hình chữ H đặc trưng. Cản sau tích hợp khe khuếch tán gió giúp tối ưu tính khí động học. Riêng bản N Line được trang bị bộ bodykit thể thao riêng biệt bao gồm cánh lướt gió phía sau, gương chiếu hậu sơn đen và chụp ống xả mạ crom.

Không gian nội thất hiện đại và tối ưu trải nghiệm
Khoang cabin của Elantra 2026 được tái thiết kế theo phong cách tối giản và tập trung vào người lái. Điểm nhấn lớn nhất là cụm màn hình kép 10,25 inch kết hợp giữa bảng đồng hồ kỹ thuật số và màn hình giải trí trung tâm, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto.

Vô-lăng bọc da tích hợp lẫy chuyển số và các phím điều khiển chức năng. Ghế ngồi bọc da cao cấp có tính năng sưởi và làm mát, ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 10 hướng. Các tiện nghi cao cấp khác bao gồm điều hòa tự động 2 vùng độc lập, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động Auto Hold, sạc không dây chuẩn Qi và hệ thống khởi động từ xa.

Khả năng vận hành với 3 cấu hình động cơ linh hoạt
Bên cạnh phong cách thiết kế hiện đại, Hyundai Elantra 2026 mang đến 3 lựa chọn hệ truyền động:
- Động cơ 1.6L T-GDi (bản N Line): Sản sinh công suất 204 mã lực và mô-men xoắn 265 Nm, đi kèm hộp số tự động ly hợp kép 7 cấp DCT. Xe có khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong 7,7 giây.
- Động cơ 2.0L MPI: Cho công suất 159 mã lực và mô-men xoắn 193 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp.
- Động cơ 1.6L MPI: Đạt công suất 128 mã lực và mô-men xoắn 155 Nm, đi cùng hộp số tự động 6 cấp.
Hệ thống an toàn hỗ trợ tối đa cho người lái
Trang bị an toàn trên Elantra 2026 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn trong phân khúc, bao gồm 6 túi khí, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử ESC, kiểm soát thân xe VSM, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến áp suất lốp và hệ thống 8 cảm biến đỗ xe trước/sau.

Đánh giá chung về ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm: Thiết kế ngoại thất bắt mắt, hiện đại; khoang cabin rộng rãi với nhiều tiện nghi tiên tiến; đa dạng tùy chọn động cơ; giá bán cạnh tranh.
Nhược điểm: Mui xe vuốt thấp phong cách coupe khiến khoảng trống trần xe ở hàng ghế sau có phần hạn chế; hai phiên bản thấp chưa được trang bị hệ thống kiểm soát hành trình Cruise Control.