Khoa học - Công nghệ
Đánh giá Toyota Innova Cross 2026: Giá xe từ 730 triệu đồng cùng tùy chọn Hybrid tiết kiệm
Toyota Innova Cross 2026 tiếp tục thu hút sự chú ý với 3 phiên bản nhập khẩu Indonesia, giá niêm yết từ 730 triệu đồng cùng tùy chọn Hybrid ấn tượng.
Toyota Innova Cross đánh dấu bước chuyển mình toàn diện của dòng MPV quen thuộc từ thương hiệu Nhật Bản khi lột xác sang phong cách lai SUV hiện đại. Nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, mẫu xe mang đến lựa chọn đa dạng cho cả gia đình lẫn khách hàng doanh nghiệp nhờ nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA, không gian cabin rộng rãi cùng tùy chọn hệ truyền động Hybrid tiên tiến.

Giá niêm yết và chi phí lăn bánh Toyota Innova Cross
Toyota Việt Nam phân phối Innova Cross với 3 phiên bản cùng 5 lựa chọn màu sắc ngoại thất (phiên bản màu Trắng ngọc trai tăng thêm 8 triệu đồng). Khách hàng mua xe có thể tham khảo bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính dưới đây:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Innova Cross 2.0 G | 730 | 834 | 819 | 805 |
| Toyota Innova Cross 2.0 V | 825 | 940 | 923 | 910 |
| Toyota Innova Cross 2.0 HEV | 960 | 1.091 | 1.072 | 1.058 |
Đi kèm giá bán hấp dẫn, khách hàng mua xe còn nhận được chính sách ưu đãi lãi suất vay từ 7,75%/năm trong 6 tháng đầu hoặc 10,49%/năm cố định trong 6 tháng tiếp theo tùy phương án tài chính.

Thiết kế ngoại thất mang đậm phong cách SUV
Phát triển trên nền tảng khung gầm TNGA hoàn toàn mới, Toyota Innova Cross sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt 4.755 x 1.850 x 1.790 mm cùng chiều dài cơ sở 2.850 mm. Việc gia tăng chiều dài cơ sở giúp dáng xe trở nên vững chãi hơn đáng kể so với thế hệ trước.

Khu vực đầu xe ấn tượng nhờ lưới tản nhiệt hình lục giác viền mạ chrome kết nối liền mạch cụm đèn pha full-LED. Thân xe dập nổi nhiều đường gân cơ bắp, kết hợp vòm bánh xe mở rộng sơn đen khỏe khoắn. Phiên bản cao cấp trang bị mâm hợp kim 18 inch thiết kế 5 chấu kép mạ bạc sang trọng, trong khi bản tiêu chuẩn dùng mâm 16-17 inch.

Nội thất rộng rãi cùng tiện nghi ghế thương gia
Bước vào khoang cabin, Toyota Innova Cross mang lại cảm giác hiện đại và chỉn chu nhờ chất liệu da bọc cao cấp cùng cách sắp xếp tối giản trên táp-lô. Khu vực trung tâm nổi bật với màn hình giải trí 10,1 inch hỗ trợ Apple CarPlay không dây và Android Auto, kết hợp bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị đa thông tin trực quan.

Đặc biệt trên bản Hybrid (HEV), hàng ghế thứ hai được trang bị hai ghế thương gia riêng biệt chỉnh điện 4 hướng, có bệ đỡ chân ngả lưng thoải mái. Đi kèm với đó là cửa sổ trời toàn cảnh panorama, điều hòa tự động có cửa gió hàng ghế sau và cốp mở điện tiện lợi.

Động cơ Hybrid êm ái và tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu
Toyota Innova Cross cung cấp hai tùy chọn sức mạnh phù hợp với từng nhu cầu sử dụng:
- Động cơ xăng 2.0L (M20A-FKS): Sản sinh công suất tối đa 172 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 205 Nm tại 4.400–5.200 vòng/phút, kết hợp hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước (FWD). Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp khoảng 7,1–7,2 lít/100 km.
- Động cơ Hybrid 2.0L (HEV): Kết hợp máy xăng 2.0L (150 mã lực, 188 Nm) và mô-tơ điện (111 mã lực, 206 Nm), cho tổng công suất kết hợp ấn tượng. Hệ thống này có khả năng vận hành ở chế độ thuần điện EV Mode, giúp xe đạt mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình chỉ 4,92 lít/100 km.

Trang bị an toàn tiên tiến Toyota Safety Sense
Bên cạnh các tính năng an toàn tiêu chuẩn như hệ thống cân bằng điện tử (VSC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), phanh tay điện tử kèm giữ phanh tự động và 6 túi khí, phiên bản Innova Cross HEV còn được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense. Gói này bao gồm Cảnh báo tiền va chạm (PCS), Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA), Đèn chiếu xa tự động (AHB) cùng kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go.

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | 2.0 G | 2.0 V | 2.0 HEV |
|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 8 | 8 | 7 |
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.850 x 1.790 | 4.755 x 1.850 x 1.790 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.850 | 2.850 | 2.850 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 | 167 |
| Động cơ | Xăng 2.0L (172 mã lực) | Xăng 2.0L (172 mã lực) | Hybrid 2.0L (Xăng + Điện) |
| Hộp số / Dẫn động | CVT / FWD | CVT / FWD | CVT / FWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) | 7,1 | 7,2 | 4,92 |
| Kích thước mâm | 16 inch | 17 inch | 18 inch |
Đánh giá tổng quan
Nhìn chung, Toyota Innova Cross 2026 là sự lột xác toàn diện về thiết kế, công nghệ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Dù vẫn còn một vài điểm chưa hoàn hảo như hệ thống treo sau dạng dầm xoắn có thể hơi cứng trên đường xóc hay một số chi tiết nhựa trong cabin, mẫu xe này vẫn là lựa chọn vô cùng sáng giá trong phân khúc MPV tiệm cận SUV cỡ trung hiện nay.