Khoa học - Công nghệ
Đánh giá xe Ford Everest 2026: Chi tiết giá lăn bánh các phiên bản và trang bị tiện nghi
Ford Everest 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam với thiết kế cơ bắp, bổ sung bản Platinum+ và nhiều công nghệ an toàn.
Ford Everest 2026 là dòng SUV 7 chỗ được phát triển trên nền tảng khung gầm của mẫu bán tải Ford Ranger. Kể từ khi bước sang thế hệ thứ 4, mẫu xe này đã có những thay đổi toàn diện từ kết cấu khung gầm, ngôn ngữ thiết kế nội ngoại thất cho đến trang bị vận hành và công nghệ hỗ trợ lái.
Tại thị trường Việt Nam, Ford Everest được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan với 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm nâu Equinox, bạc, xanh dương, xám Meteor, trắng tuyết, đen và đỏ cam. Mẫu xe này trực tiếp cạnh tranh với các đối thủ trong phân khúc SUV cỡ trung như Toyota Fortuner, Hyundai Santa Fe, Mitsubishi Pajero Sport, KIA Sorento hay Isuzu mu-X.

Bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính Ford Everest 2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản của Ford Everest tại các khu vực:
| Phiên bản | Giá niêm yết (tỷ đồng) | Lăn bánh Hà Nội (tỷ đồng) | Lăn bánh TP.HCM (tỷ đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (tỷ đồng) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Ford Everest Active 2.0L AT 4x2 | 1,129 | 1,280 | 1,258 | 1,244 | Tặng thẻ thay và lọc dầu nhớt (OSP) 5 năm/10 lần |
| Ford Everest Sport 2.0L AT 4x2 | 1,209 | 1,370 | 1,346 | 1,332 | - |
| Ford Everest Platinum 2.0L AT 4x2 | 1,335 | 1,511 | 1,484 | 1,471 | - |
| Ford Everest Platinum 2.0L AT 4x4 | 1,440 | 1,629 | 1,600 | 1,586 | - |
| Ford Everest Platinum+ 2.3L AT 4x4 | 1,629 | 1,840 | 1,808 | 1,794 | - |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể thay đổi tùy trang bị cụ thể.

Ngoại hình cơ bắp và đậm chất việt dã
Ford Everest thế hệ mới sở hữu kích thước chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.914 x 1.923 x 1.842 mm cùng chiều dài cơ sở đạt 2.900 mm. Việc gia tăng chiều rộng và khoảng cách giữa hai bánh xe thêm 50 mm tạo tiền đề cho các vòm bánh xe mở rộng, mang lại vóc dáng bề thế và vững chãi.
Phần đầu xe nổi bật với cụm đèn chiếu sáng tạo hình chữ C cách điệu bao quanh lưới tản nhiệt kích thước lớn. Trên các phiên bản cao cấp, hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED Matrix thông minh với khả năng tự động bật/tắt và chiếu góc cua. Đuôi xe cũng được tái thiết kế với cụm đèn hậu LED đồ họa hiện đại.


Xe được trang bị hệ thống giá nóc với khả năng chịu tải trọng 350 kg khi đứng yên và 100 kg khi di chuyển, hỗ trợ việc chở đồ đạc cho các chuyến hành trình dài. Mâm xe có kích thước từ 18 đến 20 inch bằng hợp kim nhôm đúc tùy từng phiên bản.
Riêng phiên bản Wildtrak sở hữu nhiều chi tiết nhận diện riêng biệt như cản trước hình chữ H, mâm hợp kim 20 inch phay màu xám Bolder, bậc bước chân ốp thép cùng logo Wildtrak đặt tại nhiều vị trí quanh thân xe.
Không gian nội thất hiện đại và tối ưu công năng
Khoang cabin của Ford Everest 2026 được thiết kế theo phương ngang trải rộng sang hai bên táp-lô, sử dụng nhiều vật liệu da và vinyl tổng hợp. Trung tâm bảng điều khiển là màn hình giải trí cảm ứng 10,1 inch hoặc 12 inch đặt dọc, tích hợp hệ thống SYNC 4/SYNC 4A hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói và khả năng chia đôi màn hình thông minh.


Bảng đồng hồ sau vô-lăng chuyển hoàn toàn sang dạng màn hình kỹ thuật số TFT 8 inch hoặc 12 inch. Cụm điều khiển trung tâm tinh gọn với phanh tay điện tử, sạc không dây và cần số điện tử nhỏ gọn.
Hệ thống ghế ngồi bọc da toàn bộ, ghế lái chỉnh điện 8 đến 10 hướng có sưởi, làm mát và nhớ vị trí tùy phiên bản. Hàng ghế thứ hai có thể trượt lên xuống, gập 60:40 và hàng ghế thứ ba hỗ trợ gập điện 50:50, tạo mặt sàn phẳng giúp mở rộng dung tích khoang chứa đồ khi cần thiết.
Hiệu năng vận hành và các tùy chọn động cơ
Ford Everest 2026 cung cấp các tùy chọn hệ truyền động phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng:
- Động cơ Single Turbo Diesel 2.0L i4: Đạt công suất 170 mã lực tại 3.500 vòng/phút và mô-men xoắn 405 Nm tại 1.750–2.500 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động 6 cấp và dẫn động cầu sau.
- Động cơ Bi-Turbo Diesel 2.0L i4: Sản sinh công suất 209,8 mã lực (210 mã lực trên bản Wildtrak) tại 3.750 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 500 Nm tại dải tua 1.750–2.000 vòng/phút. Phiên bản này đi kèm hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động hai cầu (4x4).
- Động cơ xăng 2.3L EcoBoost: Được trang bị trên phiên bản Everest Platinum+ kết hợp hộp số tự động và hệ dẫn động 4x4.

Mẫu SUV có khoảng sáng gầm 200 mm, khả năng lội nước sâu 800 mm cùng sức kéo tối đa lên đến 3.500 kg. Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ kết hợp thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage giúp thân xe ổn định khi chuyển hướng ở tốc độ cao hoặc đi qua đường xấu.
Hệ thống công nghệ an toàn và tiện ích thông minh
Các trang bị an toàn chủ động cao cấp trên Ford Everest gồm có:
- Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go
- Hệ thống cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường
- Cảnh báo tiền va chạm và hỗ trợ đánh lái tránh va chạm
- Cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
- Hệ thống kiểm soát đổ đèo và hỗ trợ đỗ xe tự động
- Camera 360 độ và hệ thống 7 túi khí bảo vệ toàn diện

Bên cạnh đó, tính năng kết nối qua ứng dụng FordPass hỗ trợ chủ xe khóa/mở cửa từ xa, khởi động xe bật điều hòa trước và theo dõi lịch trình bảo dưỡng trực tiếp trên điện thoại thông minh.
Bảng thông số kỹ thuật các phiên bản Ford Everest
| Thông số | Ambiente / Sport 2.0L AT 4x2 | Titanium 2.0L AT 4x2 | Titanium+ 2.0L AT 4x4 |
|---|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.914 x 1.923 x 1.842 | 4.914 x 1.923 x 1.842 | 4.914 x 1.923 x 1.842 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.900 | 2.900 | 2.900 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 | 200 | 200 |
| Động cơ | Single Turbo Diesel 2.0L | Single Turbo Diesel 2.0L | Bi-Turbo Diesel 2.0L |
| Công suất cực đại | 170 Ps / 3.500 rpm | 170 Ps / 3.500 rpm | 209,8 Ps / 3.750 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 405 Nm / 1.750-2.500 rpm | 405 Nm / 1.750-2.500 rpm | 500 Nm / 1.750-2.000 rpm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 10 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (4x2) | Cầu sau (4x2) | Hai cầu bán thời gian (4x4) |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước / sau | Đĩa trước / sau | Đĩa trước / sau |
| Kích thước mâm lốp | 18 - 20 inch | 20 inch (255/55R20) | 20 inch (255/55R20) |
Nhìn chung, Ford Everest 2026 duy trì sức hút lớn nhờ thiết kế bề thế, nội thất tiện nghi cùng khả năng off-road vượt trội. Dù giá bán ở các phiên bản cao cấp tiệm cận phân khúc trên, danh sách trang bị an toàn và tiện nghi đầy đủ vẫn là điểm tựa lớn giúp mẫu xe này cạnh tranh trên thị trường.