Khoa học - Công nghệ
Chi tiết 7 mẫu xe máy điện VinFast đổi pin thế hệ mới với mức giá bán từ 12,5 triệu đồng
Hệ sinh thái xe máy điện đổi pin của VinFast mang đến giải pháp di chuyển linh hoạt, không lo chờ sạc, với 7 lựa chọn đa dạng mức giá từ 12,5 triệu đồng.
Nhằm giải quyết bài toán thời gian sạc pin và nâng cao trải nghiệm sử dụng xe điện, VinFast đã triển khai dải sản phẩm xe máy điện hỗ trợ đổi pin nhanh chóng tại trạm. Với danh mục trải dài từ dòng phổ thông cho học sinh đến phân khúc hiệu năng cao thể thao, người dùng có nhiều lựa chọn tiếp cận công nghệ pin LFP bền bỉ với mức giá khởi điểm từ 12,5 triệu đồng.
Nhóm xe phổ thông và đô thị: Flazz Max, Evo và Evo Lite
Ở phân khúc giá dễ tiếp cận nhất, VinFast Flazz Max nổi bật là mẫu xe máy điện đổi pin có giá bán khởi điểm thấp nhất. Xe được trang bị khối pin LFP dung lượng 1,5 kWh cho tầm vận hành khoảng 87 km mỗi lần sạc đầy ở điều kiện tiêu chuẩn. Động cơ Inhub có công suất danh định 1.000 W (tối đa 1.500 W) cho tốc độ giới hạn 49 km/h, tăng tốc 0–40 km/h trong chưa đầy 16 giây. Khả năng chống nước IP67 cùng giảm chấn thủy lực giúp xe vận hành êm ái trên đường phố ngập nước nhẹ.

Mẫu xe tiếp theo là VinFast Evo với thiết kế thanh lịch, trang bị 2 khay pin LFP 1,5 kWh có thể tháo rời. Khi lắp đủ hai pin, quãng đường di chuyển tối đa lên tới 165 km mỗi lần sạc. Động cơ Inhub 1.500 W giúp xe đạt tốc độ tối đa 70 km/h, đi kèm hai chế độ lái ECO và SPORT. Bên cạnh đổi pin nhanh, người dùng có thể tự sạc tại nhà với bộ sạc 400 W trong khoảng 4 giờ 30 phút.

Chia sẻ chung thiết kế và cấu trúc pin đôi với Evo, phiên bản VinFast Evo Lite được tinh chỉnh giới hạn tốc độ tối đa ở mức 49 km/h. Đây là phương tiện di chuyển phù hợp cho nhóm khách hàng học sinh từ 16 tuổi trở lên hoặc người chưa có giấy phép lái xe, trong khi vẫn bảo đảm tầm hoạt động ấn tượng lên tới 165 km/lần sạc.

Phân khúc tầm trung đa dụng: Feliz II và Kyo
VinFast Feliz II tiếp tục là cái tên quen thuộc trong phân khúc tầm trung với khả năng tháo lắp pin linh hoạt. Xe sử dụng pin LFP 1,5 kWh, cho phạm vi hoạt động khoảng 82 km khi dùng một pin và lên tới 156 km khi lắp đủ hai pin. Khối động cơ BLDC Inhub cho công suất tối đa 3.000 W, vận tốc 70 km/h kết hợp cùng tính năng phanh tái sinh giúp tối ưu năng lượng thu hồi khi giảm tốc.

Trong khi đó, VinFast Kyo mang đến diện mạo mới mẻ cùng khoảng sáng gầm 160 mm thoáng đãng. Cấu hình hai pin LFP 1,5 kWh cho phép xe di chuyển khoảng 160 km mỗi lần sạc tiêu chuẩn. Động cơ điện In-hub công suất cực đại 3.000 W cho tốc độ tối đa 64 km/h. Cụm đồng hồ màn hình TFT hiển thị sắc nét có tích hợp kết nối Bluetooth, định vị và theo dõi xe qua ứng dụng di động.

Dòng xe thể thao và hiệu năng vượt trội: Kinet và Viper
Đại diện cho phong cách thể thao góc cạnh là VinFast Kinet. Xe sở hữu kích thước tổng thể 2.021 x 713 x 1.135 mm cùng chiều cao yên 785 mm. Khối động cơ điện mạnh mẽ có công suất danh định 3.000 W và công suất tối đa đạt 5.200 W, cho phép bứt tốc 0–50 km/h trong 6 giây và đạt tốc độ tối đa 90 km/h. Với hệ thống 2 pin LFP, Kinet đạt cự ly di chuyển 160 km/lần sạc cùng các tiện ích như màn hình TFT, cốp chứa đồ 22 lít, cổng sạc USB và hệ thống hỗ trợ giữ phanh Auto Hold.

Cùng mang phong cách năng động, VinFast Viper được trang bị 2 khay pin LFP tháo rời linh hoạt. Quãng đường vận hành đạt khoảng 82 km với 1 pin và tăng lên 156 km khi lắp đủ 2 pin. Động cơ của Viper có công suất cực đại 3.000 W, giúp xe tăng tốc 0–50 km/h trong khoảng 5 giây trước khi đạt vận tốc 70 km/h. Xe cũng sở hữu chìa khóa thông minh Smartkey, màn hình TFT và chuẩn kháng nước IP67.

Bảng so sánh thông số và giá bán các dòng xe đổi pin VinFast
| Mẫu xe | Công suất tối đa | Tốc độ tối đa | Tầm vận hành tiêu chuẩn | Giá chưa pin | Giá kèm pin |
|---|---|---|---|---|---|
| Flazz Max | 1.500 W | 49 km/h | 87 km (1 pin) | 12,5 triệu đồng | 17,3 triệu đồng |
| Evo Lite | 1.500 W | 49 km/h | 165 km (2 pin) | 14,3 triệu đồng | 18,9 triệu đồng |
| Evo | 1.500 W | 70 km/h | 165 km (2 pin) | 18,8 triệu đồng | 24,1 triệu đồng |
| Feliz II | 3.000 W | 70 km/h | 156 km (2 pin) | 23,0 triệu đồng | 28,7 triệu đồng |
| Kyo | 3.000 W | 64 km/h | 160 km (2 pin) | 30,0 triệu đồng | 35,3 triệu đồng |
| Viper | 3.000 W | 70 km/h | 156 km (2 pin) | 35,0 triệu đồng | 40,6 triệu đồng |
| Kinet | 5.200 W | 90 km/h | 160 km (2 pin) | 40,0 triệu đồng | 49,9 triệu đồng |
Nhìn chung, danh mục xe máy điện đổi pin của VinFast đã phủ kín nhiều phân khúc khách hàng từ bình dân đến cao cấp, giúp người dùng chủ động lựa chọn phương tiện phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày và khả năng tài chính.