Khoa học - Công nghệ
Giá xe Hyundai Elantra tháng 9/2026: Chi tiết 4 phiên bản cùng giá lăn bánh từ 579 triệu
Hyundai Elantra thế hệ mới có giá khởi điểm từ 579 triệu đồng với 4 phiên bản, sở hữu thiết kế Sensual Sportiness thể thao và 3 tùy chọn động cơ vận hành.
Hyundai Elantra thế hệ thứ 7 mang đến diện mạo thể thao và hiện đại hơn cho phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam. Mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ như KIA K3, Mazda3, Toyota Corolla Altis và Honda Civic. Xe được lắp ráp trong nước với 6 lựa chọn màu ngoại thất gồm Đen, Trắng, Bạc, Vàng cát, Xanh và Đỏ.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh tạm tính Hyundai Elantra tháng 9/2026
Mức giá niêm yết của Hyundai Elantra dao động từ 579 triệu đến 769 triệu đồng cho 4 phiên bản, tạo lợi thế cạnh tranh đáng kể trong phân khúc sedan cỡ C.
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Elantra 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 | 670 | 659 | 640 |
| Hyundai Elantra 1.6 AT Đặc biệt | 639 | 738 | 725 | 706 |
| Hyundai Elantra 2.0 AT Cao cấp | 699 | 805 | 791 | 772 |
| Hyundai Elantra N Line | 769 | 883 | 868 | 849 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực thực tế.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản Hyundai Elantra 2026
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của 4 phiên bản Hyundai Elantra đang được phân phối:
| Thông số kỹ thuật | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT Đặc biệt | 2.0 AT Cao cấp | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 | 4.675 x 1.825 x 1.440 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.720 | 2.720 | 2.720 | 2.720 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Kích thước lốp / mâm | 195/65 R15 | 205/65 R16 | 225/45 R17 | 235/40 R18 |
| Động cơ | 1.6L MPI (128 hp) | 1.6L MPI (128 hp) | 2.0L MPI (159 hp) | 1.6L T-GDi Turbo (204 hp) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 155 | 155 | 193 | 265 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 7 DCT |
| Mức tiêu thụ kết hợp (lít/100 km) | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 5,83 |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| Túi khí | 2 | 6 | 6 | 6 |
Ngôn ngữ thiết kế Sensual Sportiness đậm chất coupe
Hyundai Elantra sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.675 x 1.825 x 1.440 mm cùng chiều dài cơ sở 2.720 mm. So với thế hệ tiền nhiệm, xe được gia tăng chiều dài, chiều rộng và trục cơ sở, đồng thời hạ thấp chiều cao để tối ưu trọng tâm.

Phần đầu xe gây ấn tượng với lưới tản nhiệt đa giác kích thước lớn, họa tiết bên trong lấy cảm hứng từ các mặt cắt của đá quý. Cụm đèn pha vuốt sắc nét sang hai bên nối liền tản nhiệt. Bản tiêu chuẩn trang bị đèn Bi-Halogen, trong khi các bản cao cấp hơn sử dụng công nghệ Projector LED tích hợp dải đèn định vị ban ngày ẩn độc đáo.

Thân xe sở hữu các đường dập nổi gân guốc tạo khối hình học sắc cạnh, đi cùng kích thước mâm từ 15 đến 18 inch tùy phiên bản. Phần đuôi xe vuốt dốc về sau mang dáng dấp của những mẫu coupe thể thao, nổi bật với cụm đèn hậu LED nối liền tạo hình chữ H cách điệu biểu trưng cho logo Hyundai.

Đối với phiên bản Elantra N Line, hãng bổ sung gói bodykit thể thao với lưới tản nhiệt gắn logo N Line, ốp hốc hút gió khí động học, gương chiếu hậu sơn đen, cánh lướt gió phía sau cùng hệ thống ống xả mạ crôm.

Khoang lái kỹ thuật số hiện đại và tiện nghi vượt trội
Không gian nội thất của Elantra thế hệ mới được tái thiết kế theo hướng công nghệ hiện đại. Điểm nhấn trung tâm là cụm màn hình kép 10,25 inch liền khối gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số và màn hình giải trí cảm ứng, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto.

Mẫu sedan này được trang bị vô-lăng bọc da có lẫy chuyển số, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, phanh tay điện tử kèm tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold), sạc không dây chuẩn Qi và khởi động từ xa thông minh. Ghế lái hỗ trợ chỉnh điện 10 hướng kết hợp tính năng sưởi và làm mát ghế trên các bản cao cấp.

Phiên bản N Line tạo nét riêng với tông màu nội thất đen điểm xuyết đường chỉ khâu màu đỏ tương phản, logo N Line gắn trên vô-lăng và ghế ngồi thể thao ôm sát lưng người lái.
Ba cấu hình động cơ và trang bị an toàn
Hyundai Elantra cung cấp 3 tùy chọn hệ truyền động kết hợp hệ dẫn động cầu trước FWD:
- Động cơ 1.6L T-GDi (N Line): Cho công suất tối đa 204 mã lực và mô-men xoắn cực đại 264,8 Nm, kết hợp hộp số ly hợp kép 7 cấp DCT, cho phép tăng tốc 0–100 km/h trong 7,7 giây.
- Động cơ 2.0L MPI: Đạt công suất tối đa 159 mã lực và mô-men xoắn cực đại 191,2 Nm, đi kèm hộp số tự động 6 cấp.
- Động cơ 1.6L MPI: Sản sinh công suất 127,5 mã lực và mô-men xoắn 154,6 Nm, kết nối hộp số tự động 6 cấp.

Trang bị an toàn trên xe bao gồm hệ thống 6 túi khí, phanh chống bó cứng ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA, cân bằng điện tử ESC, kiểm soát thân xe VSM, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, cảm biến áp suất lốp, cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau và hệ thống nhắc nhở bỏ quên hành khách phía sau.
Tổng kết ưu và nhược điểm
Nhìn chung, Hyundai Elantra ghi điểm nhờ thiết kế phá cách, hàm lượng trang bị tiện nghi dồi dào, nhiều tùy chọn động cơ và mức giá dễ tiếp cận. Dù vậy, thiết kế mui vuốt dốc khiến khoảng sáng trần ở hàng ghế sau có phần hạn chế với những hành khách có thể hình cao lớn, cùng với việc thiếu tính năng kiểm soát hành trình trên bản tiêu chuẩn.