Cần biết

Lịch Âm Dương ngày 07/09/2026: Tra cứu giờ hoàng đạo, tuổi xung hợp và hướng xuất hành tốt

Vũ Sơn06/09/2026 16:18

Thông tin chi tiết Âm Dương lịch ngày 07/09/2026 cùng danh sách giờ hoàng đạo, các việc nên làm và hướng xuất hành thuận lợi mang lại nhiều bình an, may mắn.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 07/09/2026

Theo dõi lịch Âm Dương là nét văn hóa truyền thống quen thuộc, giúp mỗi người chủ động sắp xếp kế hoạch công việc và cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch vạn niên ngày 07/09/2026 mang tính chất tham khảo phong thủy hữu ích.

Tổng quan Âm Dương lịch ngày 07/09/2026

Ngày Dương lịch: Thứ Hai, ngày 07 tháng 09 năm 2026.

Ngày Âm lịch: Ngày 26 tháng 07 năm Bính Ngọ (tháng Bính Thân).

Can chi - Ngũ hành: Ngày Giáp Thân, nạp âm Tuyền Trung Thủy (nước trong suối). Ngày này có Địa Chi khắc Thiên Can (Kim khắc Mộc), được xem là ngày Phạt nhật.

Về sự tương hợp và xung khắc can chi, ngày Thân lục hợp với Tỵ, tam hợp với Tý và Thìn tạo thành Thủy cục. Đồng thời, ngày này xung và hình với Dần, hình và hại Hợi, phá Tỵ, tuyệt Mão.

Khung giờ Hoàng đạo và Hắc đạo trong ngày

Việc lựa chọn khung giờ phù hợp có thể giúp các hoạt động diễn ra suôn sẻ và mang lại sự an tâm cho gia chủ.

Giờ Hoàng đạo (Khung giờ tốt)

  • Giờ Tý: 23h00 - 23h59
  • Giờ Sửu: 01h00 - 02h59
  • Giờ Thìn: 07h00 - 08h59
  • Giờ Tỵ: 09h00 - 10h59
  • Giờ Mùi: 13h00 - 14h59
  • Giờ Tuất: 19h00 - 20h59

Giờ Hắc đạo (Cần thận trọng)

  • Giờ Dần: 03h00 - 04h59
  • Giờ Mão: 05h00 - 06h59
  • Giờ Ngọ: 11h00 - 12h59
  • Giờ Thân: 15h00 - 16h59
  • Giờ Dậu: 17h00 - 18h59
  • Giờ Hợi: 21h00 - 22h59

Phân tích sao chiếu và Trực theo phong thủy

Nhị thập bát tú: Ngày gặp sao Trương (Trương Nguyệt Lộc - Tốt). Sao Trương chủ trì ngày thứ Hai, mang ý nghĩa cát lợi cho nhiều hoạt động như khởi công, cưới hỏi, dựng nhà, khai môn thủy lợi hay các công việc đồng áng.

Thập nhị kiến trừ: Ngày thuộc Trực Kiến. Theo kinh nghiệm dân gian, trực này thích hợp cho việc nhậm chức, khai trương, cưới hỏi, trồng cây hoặc làm các việc thiện nguyện, tri ân. Nên hạn chế động thổ, đào đất hay chôn cất.

Sao tốt hội tụ (Ngọc Hạp Thông Thư): Có Minh Tinh, Mãn Đức Tinh (tốt cho mọi việc) và Phúc Hậu (thuận lợi cho cầu tài lộc, mở cửa hàng).

Sao xấu cần lưu ý: Gặp sao Thổ Phủ, Lục Bất Thành (kỵ việc xây dựng nền móng) và Quỷ Khốc (không thuận cho việc cúng tế, tang lễ).

Hướng dẫn xuất hành và tuổi xung hợp

Về tuổi hợp và khắc: Ngày kỵ các tuổi Mậu Dần và Bính Dần. Ngũ hành Thủy khắc Hỏa, tuy nhiên các tuổi Mậu Tý, Bính Thân và Mậu Ngọ không chịu ảnh hưởng tiêu cực.

Hướng xuất hành: Để đón Hỷ Thần, nên chọn hướng Đông Bắc. Để đón Tài Thần, nên đi về hướng Đông Nam. Cần tránh hướng Tây Bắc do có Hạc Thần ngự.

Khung giờ xuất hành thuận lợi (theo Lý Thuần Phong):

  • Giờ Đại An (01h00 - 03h00 và 13h00 - 15h00): Mọi việc bình an, người đi xa thuận lợi.
  • Giờ Tốc Hỷ (05h00 - 07h00 và 17h00 - 19h00): Dễ gặp tin vui, gặp gỡ đối tác suôn sẻ.
  • Giờ Tiểu Cát (09h00 - 11h00 và 21h00 - 23h00): May mắn trong kinh doanh, gia đạo hòa thuận.

Lời khuyên cho ngày mới

Nhìn chung, ngày 07/09/2026 tuy có một số yếu tố cản trở theo Lục Diệu (Lưu Liên - tránh nôn nóng khi làm thủ tục, giấy tờ), song vẫn được nhiều cát tinh như Trương Tú, Minh Tinh trợ lực.

Bạn hoàn toàn có thể triển khai các kế hoạch công việc thường nhật với tinh thần cẩn trọng, chu đáo. Giữ vững thái độ tích cực, giao tiếp hòa nhã và quản lý thời gian khoa học chính là chìa khóa then chốt mang lại thành công cho một ngày khởi đầu tuần mới.

Vũ Sơn