Khoa học - Công nghệ

Đánh giá Honda BR-V bản G và L: Thiết kế SUV đa dụng cùng công nghệ Honda Sensing vượt trội

Vũ Sơn15/09/2026 12:06

Honda BR-V ghi điểm trong phân khúc MPV 7 chỗ nhờ gói an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn, động cơ 1.5L mạnh 119 mã lực cùng chính sách hỗ trợ phí trước bạ lớn.

Honda BR-V là mẫu MPV 7 chỗ cỡ nhỏ được thương hiệu Nhật Bản phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu xe gia đình thực dụng nhưng vẫn mang phong cách thể thao, hiện đại. Gia nhập thị trường Việt Nam theo hình thức nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia với hai phiên bản G và L, mẫu xe nhanh chóng tạo dấu ấn riêng trước các đối thủ cùng phân khúc như Mitsubishi Xpander hay Toyota Veloz Cross.

Đánh giá chi tiết Honda BR-V thế hệ mới tại thị trường Việt Nam

Diện mạo bề thế mang đậm phong cách SUV

So với thế hệ tiền nhiệm, Honda BR-V sở hữu ngoại hình to lớn và khỏe khoắn hơn hẳn nhờ sự gia tăng toàn diện về kích thước. Xe sở hữu chiều dài 4.490 mm, chiều rộng 1.780 mm và chiều cao 1.685 mm, dài hơn 33 mm, rộng hơn 45 mm và cao hơn 8 mm so với đời trước. Chiều dài cơ sở mở rộng thêm 38 mm đạt mức 2.700 mm, kết hợp cùng khoảng sáng gầm xe 207 mm giúp xe vận hành linh hoạt trên nhiều dạng địa hình.

Kích thước và thiết kế thân xe Honda BR-V đậm chất SUV

Phần đầu xe nổi bật nhờ cụm lưới tản nhiệt cỡ lớn với các thanh nan ngang xếp tầng, liền mạch với cụm đèn pha full-LED tự động bật/tắt hiện đại. Chạy dọc thân xe là những đường gân dập nổi dứt khoát nối liền từ cụm đèn chiếu sáng trước tới cụm đèn hậu LED phía sau. Nâng đỡ toàn bộ khung gầm là bộ mâm đúc hợp kim 17 inch thiết kế đa chấu thể thao kèm lốp 215/55R17. Phần đuôi xe tạo điểm nhấn cân đối với cánh lướt gió, ăng-ten vây cá và ốp cản gầm phủ sơn màu bạc hài hòa.

Thiết kế đuôi xe Honda BR-V với cụm đèn hậu LED thanh lịch

Không gian nội thất thực dụng tối ưu cho 7 chỗ ngồi

Bên trong khoang cabin, Honda BR-V được bố trí khoa học theo hướng tối đa hóa sự tiện dụng. Khu vực bảng táp-lô bố trí cửa gió điều hòa đặt cao, bên dưới là màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay, Android Auto và đàm thoại rảnh tay. Vô-lăng 3 chấu bọc da viền kim loại tích hợp đầy đủ phím bấm điều khiển, nằm ngay phía trước cụm đồng hồ kết hợp giữa đồng hồ kim analog và màn hình đa thông tin 4,2 inch.

Vô-lăng và khu vực bảng táp-lô trung tâm của Honda BR-V

Xe trang bị cấu hình 3 hàng ghế với cách sắp xếp dạng rạp hát, hàng ghế sau đặt cao hơn hàng ghế trước nhằm mở rộng tầm quan sát cho người ngồi. Hàng ghế thứ hai có bệ tỳ tay trung tâm, gập tỷ lệ 60:40 và trượt linh hoạt. Hàng ghế thứ ba gập 50:50, vừa vặn cho người lớn cao 1,7 m. Thể tích khoang hành lý đạt 244 lít tiêu chuẩn và mở rộng lên đến 530 lít khi gập hàng ghế cuối.

Khoang nội thất bọc da và tiện nghi trên phiên bản Honda BR-V L

Phiên bản cao cấp Honda BR-V L được nâng cấp đáng kể với hệ thống ghế ngồi bọc da màu đen, hệ thống âm thanh 6 loa, điều hòa tự động một vùng, lẫy chuyển số tích hợp sau vô-lăng và tính năng khởi động máy từ xa tiện lợi.

Hiệu năng vận hành vượt trội trong phân khúc

Cả hai phiên bản Honda BR-V đều sử dụng động cơ xăng 4 xi-lanh dung tích 1.5L i-VTEC DOHC. Khối động cơ này sản sinh công suất cực đại 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút, dẫn đầu phân khúc MPV cỡ nhỏ về công suất đầu ra.

Khối động cơ 1.5L i-VTEC vận hành mạnh mẽ trên Honda BR-V

Sức mạnh được truyền tới các bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT tinh chỉnh mượt mà. Xe cung cấp ba chế độ lái bao gồm Normal, Eco và Sport, giúp tối ưu hóa lực kéo hoặc tiết kiệm nhiên liệu tùy theo nhu cầu vận hành. Theo công bố, mức tiêu thụ nhiên liệu của BR-V đạt 6,4 lít/100 km ở điều kiện hỗn hợp, 7,6 lít/100 km trong đô thị và chỉ 5,6 lít/100 km trên đường ngoài đô thị.

Công nghệ an toàn chủ động Honda Sensing đồng đều

Điểm giá trị nhất trên Honda BR-V là gói an toàn chủ động tiên tiến Honda Sensing được trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản. Gói hỗ trợ lái này bao gồm: hệ thống phanh giảm thiểu va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo chệch làn đường, đèn pha thích ứng tự động, thông báo xe phía trước khởi hành và kiểm soát hành trình thích ứng (ACC).

Trang bị an toàn đạt chứng nhận 5 sao ASEAN NCAP trên Honda BR-V

Bên cạnh đó, phiên bản L còn được bổ sung camera quan sát làn đường LaneWatch và hệ thống 6 túi khí (so với 4 túi khí trên bản G). Các trang bị cơ bản khác gồm chống bó cứng phanh (ABS), cân bằng điện tử (VSA), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) và camera lùi, giúp xe đạt xếp hạng an toàn 5 sao tối đa từ tổ chức ASEAN NCAP.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Honda BR-V

Thông sốHonda BR-V GHonda BR-V L
Kích thước D x R x C (mm)4.490 x 1.780 x 1.6854.490 x 1.780 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm)2.7002.700
Khoảng sáng gầm xe (mm)207207
Động cơ1.5L i-VTEC DOHC1.5L i-VTEC DOHC
Công suất cực đại (mã lực / vòng/phút)119 / 6.600119 / 6.600
Mô-men xoắn cực đại (Nm / vòng/phút)145 / 4.300145 / 4.300
Hộp số & Hệ dẫn độngCVT, Cầu trước (FWD)CVT, Cầu trước (FWD)
Số túi khí4 túi khí6 túi khí
Gói an toàn chủ độngHonda SensingHonda Sensing + LaneWatch

Giá niêm yết và chi phí lăn bánh tham khảo

Dưới đây là mức giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính cho hai phiên bản Honda BR-V tại các địa phương:

Phiên bảnGiá niêm yết (triệu đồng)Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng)Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng)Lăn bánh tỉnh khác (triệu đồng)Chương trình ưu đãi
Honda BR-V G629720708694Tặng 50% lệ phí trước bạ
Honda BR-V L705806791778Tặng 100% lệ phí trước bạ và 1 năm bảo hiểm

Mức giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào chính sách khuyến mại tại từng đại lý và trang bị bổ sung của xe. Nhìn chung, dù mức giá niêm yết nhỉnh hơn mặt bằng phân khúc, Honda BR-V vẫn là lựa chọn đáng giá cho những gia đình tìm kiếm mẫu xe 7 chỗ thực dụng, bền bỉ cùng hệ thống an toàn vượt trội.

Vũ Sơn