Khoa học - Công nghệ

Đánh giá Mazda CX-5 2026 chi tiết: Cập nhật giá lăn bánh mới nhất cùng công nghệ an toàn

Vũ Sơn20/09/2026 18:05

Mazda CX-5 tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu phân khúc CUV với mức giá từ 699 triệu đồng, bổ sung gói an toàn i-Activsense và hệ thống kiểm soát gia tốc GVC Plus.

Mazda CX-5 là mẫu Crossover hạng C quen thuộc tại thị trường Việt Nam do THACO lắp ráp và phân phối từ nhà máy tại Quảng Nam. Ra đời lần đầu vào năm 2012 để thay thế CX-7 cùng Tribute, dòng xe này trải qua các thế hệ cải tiến và nhanh chóng trở thành dòng xe ăn khách nhất của thương hiệu Mazda, đồng thời thường xuyên góp mặt trong nhóm những mẫu ô tô bán chạy nhất trên toàn thị trường.

Ở phiên bản hiện tại, mẫu xe tiếp tục cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ sừng sỏ như Honda CR-V, Hyundai Tucson, Peugeot 3008 và Toyota Corolla Cross. Với nhiều cải tiến về thẩm mỹ, trang bị vận hành và mức giá niêm yết cạnh tranh, mẫu xe mang đến sự cân bằng tốt giữa tính thực dụng và cảm giác lái thể thao.

Mazda CX-5 lăn bánh trên đường phố

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Mazda CX-5

Mazda CX-5 được phân phối với các biến thể sử dụng động cơ 2.0L và phiên bản động cơ lớn hơn, cung cấp 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất: Platinum quartz, Soul red crystal metallic, Snowflake white pearl mica, Machine grey, Jet Black và Deep crystal blue.

Phiên bảnGiá niêm yết (triệu VND)Lăn bánh Hà Nội (triệu VND)Lăn bánh TP.HCM (triệu VND)Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND)
Mazda CX-5 2.0L Deluxe699799785771
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (tùy chọn)749855840826
Mazda CX-5 2.0L Luxury789900884870
Mazda CX-5 2.0L Premium829944928914
Mazda CX-5 2.0 Premium Sport849967950936
Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive869989972958

*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại cụ thể tại đại lý và có thể điều chỉnh tùy theo từng địa phương.

Chi tiết phần đầu xe Mazda CX-5

Ngoại thất tinh chỉnh đậm chất thể thao

Ngôn ngữ thiết kế KODO trứ danh tiếp tục định hình phong cách hiện đại cho Mazda CX-5. Phần đầu xe nổi bật với cụm lưới tản nhiệt họa tiết tổ ong mới được mở rộng thêm 10 mm so với bản tiền nhiệm. Viền mạ crom dày dặn liên kết chặt chẽ cụm đèn pha LED vuốt dài sang hai bên hông xe.

Thiết kế mặt ca lăng và đèn pha Mazda CX-5

Đồ họa dải đèn LED chiếu sáng ban ngày được làm mới, kết hợp cùng cản trước hạ thấp tạo nên diện mạo vững chãi. Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.590 x 1.845 x 1.680 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.700 mm và khoảng sáng gầm xe 200 mm, đảm bảo khả năng xoay xở linh hoạt với bán kính vòng quay tối thiểu 5,50 m.

Thân xe Mazda CX-5 nhìn từ góc nghiêng

Thân xe sở hữu các đường dập nổi mềm mại, ăn khớp cùng bộ mâm hợp kim 19 inch 5 chấu kép sơn màu khói xám. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ cùng camera hỗ trợ quan sát. Phía sau xe, cụm đèn hậu LED thanh mảnh được thiết kế chau chuốt, kết hợp hệ thống ống xả kép bố trí hài hòa hai bên cản sau.

Phần đuôi xe Mazda CX-5 trang bị ống xả kép

Không gian nội thất thực dụng và tiện nghi

Bên trong khoang cabin, táp-lô của Mazda CX-5 theo đuổi phong cách tối giản với các vật liệu hoàn thiện cao cấp gồm da kết hợp ốp gỗ và đường viền kim loại mạ crom. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều phím bấm điều hướng, lẫy chuyển số xuất hiện trên bản Signature mang lại cảm giác chủ động hơn cho người lái.

Khoang lái Mazda CX-5 với vô lăng bọc da

Ghế ngồi bọc da cao cấp toàn bộ, trong đó ghế lái chỉnh điện tiêu chuẩn và bổ sung thêm tính năng nhớ vị trí, làm mát ghế ở phiên bản cao cấp. Hàng ghế sau cung cấp khoảng để chân tương đối rộng rãi, đi kèm tựa tay trung tâm tích hợp cổng sạc USB và cửa gió điều hòa độc lập. Lưng ghế sau gập linh hoạt theo tỷ lệ 4:2:4, giúp mở rộng dung tích chứa đồ khi khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 442 lít.

Hàng ghế sau Mazda CX-5 bọc da cao cấp

Hệ thống thông tin giải trí trang bị màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ đầy đủ các kết nối AUX, USB, Bluetooth. Tùy từng phiên bản, người dùng sẽ trải nghiệm hệ thống 6 loa cơ bản hoặc dàn 10 loa Bose cao cấp. Các tiện nghi đi kèm gồm màn hình hiển thị kính lái HUD, gương chiếu hậu tràn viền chống chói tự động, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và cửa sổ trời chỉnh điện.

Khu vực điều khiển trung tâm và cần số xe Mazda CX-5

Hệ truyền động SkyActiv-G và công nghệ GVC Plus

Mazda trang bị cho CX-5 khối động cơ xăng SkyActiv-G 4 xi-lanh hút khí tự nhiên với công nghệ phun xăng trực tiếp. Nhà sản xuất đã tinh chỉnh giúp động cơ nâng cao 15% hiệu suất đốt cháy nhiên liệu, đồng thời tăng 15% mô-men xoắn ở dải vòng tua thấp để xe phản hồi nhạy bén hơn trong điều kiện vận hành đô thị.

  • Động cơ SkyActiv-G 2.0L: Cho công suất tối đa 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút, dẫn động cầu trước FWD.
  • Động cơ SkyActiv-G 2.5L: Sản sinh công suất cực đại 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 252 Nm tại 4.000 vòng/phút, kết hợp hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian AWD.
Động cơ SkyActiv-G trang bị trên Mazda CX-5

Cả hai khối động cơ đều đi kèm hộp số tự động 6 cấp 6AT. Nổi bật trên hệ thống khung gầm là công nghệ kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus). Bằng cách can thiệp vào mô-men xoắn động cơ và lực phanh ở từng bánh, hệ thống giúp xe vào cua ổn định hơn, giảm độ lắc ngang thân xe và tăng cường sự êm ái cho hành khách.

Gói an toàn chủ động i-Activsense hiện đại

Bên cạnh các trang bị an toàn bị động và chủ động quen thuộc như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, cân bằng điện tử DSC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA, cảm biến trước/sau và 6 túi khí, mẫu crossover còn có gói công nghệ an toàn cao cấp i-Activsense.

Tính năng camera quan sát và an toàn trên xe Mazda CX-5

Gói trang bị này tích hợp hàng loạt tính năng hỗ trợ lái đắc lực: kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ phanh thông minh SBS, hỗ trợ giữ làn LAS, cảnh báo chệch làn LDW, cảnh báo điểm mù BSM, đèn pha thích ứng ALH và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA. Bản cao cấp còn có thêm hệ thống camera quan sát 360 độ sắc nét giúp việc đỗ xe trở nên thuận tiện hơn.

Mazda CX-5 trang bị đầy đủ công nghệ vận hành

Bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết

Thông sốDeluxeLuxuryPremiumSignature
Kích thước D x R x C (mm)4.590 x 1.845 x 1.6804.590 x 1.845 x 1.6804.590 x 1.845 x 1.6804.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm)2.7002.7002.7002.700
Động cơSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.5L
Công suất (Hp / rpm)154 / 6.000154 / 6.000154 / 6.000188 / 6.000
Mô-men xoắn (Nm / rpm)200 / 4.000200 / 4.000200 / 4.000252 / 4.000
Hệ dẫn độngFWDFWDFWDAWD
Hộp sốTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Số túi khí6 túi khí6 túi khí6 túi khí6 túi khí
Hệ thống loa6 loa6 loa10 loa Bose10 loa Bose
Kiểm soát hành trình thích ứngTiêu chuẩnACC Stop & GoACC Stop & GoACC Stop & Go

Nhìn chung, Mazda CX-5 tiếp tục giữ vững ưu thế nhờ thiết kế bắt mắt, khả năng cách âm được cải thiện và cảm giác lái chân thực. Mức giá bán dễ tiếp cận cùng trang bị an toàn vượt trội giúp mẫu xe duy trì sức hút lớn, dù khoang hành lý 442 lít có phần khiêm tốn so với một vài đối thủ cùng phân khúc.

Vũ Sơn