Khoa học - Công nghệ
Đánh giá chi tiết Toyota Raize 1.0 Turbo: SUV đô thị đa dụng kèm bảng giá lăn bánh mới nhất
Toyota Raize 1.0 Turbo nổi bật với ngoại hình góc cạnh, khoang cabin thực dụng rộng rãi cùng khối động cơ tăng áp, sở hữu mức giá niêm yết từ 510 triệu đồng.
Toyota Raize 1.0 Turbo được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia về thị trường Việt Nam với duy nhất một phiên bản trang bị động cơ tăng áp. Mẫu xe này khai mở phân khúc SUV gầm cao cỡ A+, cạnh tranh trực tiếp cùng các đối thủ như KIA Sonet và Hyundai Venue nhờ mức giá khởi điểm dễ tiếp cận từ 510 triệu đồng cùng nhiều tiện ích vượt tầm phân khúc.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Toyota Raize
Mẫu SUV cỡ nhỏ của Toyota mang đến cho người dùng hai lựa chọn phối màu ngoại thất gồm bản một tông màu (Trắng ngọc trai, Đen, Đỏ) và bản hai tông màu thể thao kết hợp mui xe sơn đen tương phản. Dưới đây là mức giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các địa phương:
| Phiên bản | Tùy chọn màu sắc | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Raize 1.0 Turbo | Đỏ, Đen | 510 | 587 | 577 | 563 |
| Raize 1.0 Turbo | Trắng ngọc trai | 518 | 596 | 585 | 571 |
| Raize 1.0 Turbo | Hai tông màu (nóc đen) | 522 | 600 | 590 | 576 |
Mức giá lăn bánh trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại hệ thống đại lý phân phối và có thể điều chỉnh tùy thuộc vào từng khu vực đăng ký.

Ngoại hình góc cạnh trên nền tảng khung gầm DNGA-A
Toyota Raize được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm DNGA-A của Daihatsu, tối ưu trọng lượng không tải ở mức 1.035 kg nhằm nâng cao hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu. Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm, cùng trục cơ sở 2.525 mm và khoảng sáng gầm đạt 200 mm, hỗ trợ xe leo vỉa hè hoặc di chuyển qua các cung đường gồ ghề dễ dàng.

Khu vực đầu xe gây ấn tượng với mặt ca-lăng và hốc đèn sương mù tạo hình góc cạnh được sơn đen thể thao. Hệ thống đèn pha dạng LED chia 4 khoang hiện đại có tính năng tự động bật/tắt, kết hợp dải đèn định vị ban ngày đặt thấp. Thân xe khỏe khoắn nhờ vòm bánh nổi khối, bộ mâm hợp kim 17 inch họa tiết lốc xoáy đi cùng lốp kích thước 205/60R17. Đuôi xe gọn gàng với cụm đèn hậu LED nối liền qua thanh nẹp đen bóng và cánh gió thể thao tích hợp đèn phanh trên cao.

Không gian cabin thực dụng và giàu tiện nghi
Bước vào khoang lái, Raize thể hiện rõ triết lý thiết kế tối ưu hóa công năng của các dòng xe Nhật Bản. Dù nằm ở phân khúc A+, khoảng để chân và khoảng trần xe vẫn đảm bảo sự thông thoáng cho cả hai hàng ghế. Ghế ngồi sử dụng chất liệu bọc da pha nỉ chỉnh cơ hoàn toàn. Hàng ghế thứ hai có độ ngả lưng tốt và có thể gập phẳng linh hoạt để tăng thể tích khoang hành lý từ 369 lít lên gần 1.200 lít khi cần chở nhiều đồ đạc.

Bảng táp-lô bố trí cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị đa thông tin với 4 giao diện tùy chỉnh, cho phép cài đặt các nhắc nhở vận hành cá nhân hóa. Trung tâm khoang lái là màn hình cảm ứng giải trí 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, kết hợp dàn âm thanh 6 loa. Các trang bị tiện ích khác bao gồm điều hòa tự động, nút bấm khởi động đi kèm chìa khóa thông minh, lẫy chuyển số gắn sau vô-lăng và kính lái một chạm.
Khả năng vận hành của khối động cơ 1.0L Turbo
Cung cấp sức mạnh cho Toyota Raize là khối động cơ xăng 1.0L Turbo, 3 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 998 cc. Cỗ máy này sản sinh công suất tối đa 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm trải dài ở dải vòng tua 2.400 - 4.000 vòng/phút. Lực kéo sớm từ hệ thống tăng áp mang lại khả năng tăng tốc linh hoạt ở dải vận tốc thấp trong đô thị.

Động cơ truyền sức mạnh đến hệ dẫn động cầu trước thông qua hộp số biến thiên vô cấp kép (D-CVT). Về mức tiêu thụ nhiên liệu, mẫu xe gầm cao cỡ nhỏ tiêu hao khoảng 5,6 lít/100 km trên đường hỗn hợp; 7,0 lít/100 km trong chu trình đô thị và 4,8 lít/100 km khi di chuyển ngoài đô thị.
Hệ thống an toàn hỗ trợ người lái
Danh sách trang bị an toàn trên Toyota Raize được đánh giá nổi trội trong tầm giá, bao gồm các tính năng bảo vệ chủ động và bị động:
- Hệ thống 6 túi khí bảo vệ toàn diện.
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA).
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), phân phối lực phanh điện tử (EBD).
- Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) và kiểm soát lực kéo (TCS).
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera lùi và cảm biến khoảng cách trước/sau.
- Móc cố định ghế an toàn trẻ em chuẩn Isofix.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Raize
| Hạng mục thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.030 x 1.710 x 1.605 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.525 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 200 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 5.100 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 369 (mở rộng gần 1.200) |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.035 |
| Quy cách mâm và lốp | Mâm hợp kim 17 inch, 205/60R17 |
| Loại động cơ | 1.0L Turbo, dung tích 998 cc |
| Công suất tối đa (hp/rpm) | 98 / 6.000 |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm/rpm) | 140 / 2.400 - 4.000 |
| Hộp số | Hộp số biến thiên vô cấp kép (D-CVT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp | 5,6 lít/100 km |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson / Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Tang trống |
Nhìn chung, Toyota Raize 1.0 Turbo là phương tiện di chuyển đô thị thực dụng nhờ lợi thế gầm cao, ngoại hình bắt mắt, trang bị tiện nghi đủ dùng và giá bán cạnh tranh. Mặc dù hệ thống treo có phần hơi cứng và động cơ tăng áp tiêu hao nhiên liệu nhỉnh hơn khi tắc đường, Raize vẫn là lựa chọn phù hợp cho người mua xe lần đầu hoặc các gia đình trẻ.