Thị trường
So sánh chứng chỉ tiền gửi, tiền gửi cố định và tiền gửi tích lũy về lãi suất, kỳ hạn gửi
Chứng chỉ tiền gửi thường có lãi suất vượt trội nhưng thanh khoản thấp, trong khi tiền gửi cố định và tích lũy mang lại sự linh hoạt hơn về dòng tiền gửi.
Trên thị trường tài chính, chứng chỉ tiền gửi, tiền gửi có kỳ hạn cố định và tiết kiệm tích lũy là ba công cụ huy động vốn phổ biến của các ngân hàng thương mại. Dù cùng mục đích sinh lời từ nguồn tiền nhàn rỗi, mỗi hình thức sở hữu cơ chế vận hành, mức sinh lời và tính thanh khoản hoàn toàn khác biệt.
Khái niệm và đặc điểm từng sản phẩm tiền gửi
Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit) là giấy tờ có giá do ngân hàng phát hành nhằm cam kết nghĩa vụ trả nợ đối với người sở hữu trong thời hạn xác định. Người mua nắm giữ chứng chỉ tiền gửi theo mệnh giá, kỳ hạn và lãi suất niêm yết cụ thể. Dù lãi suất thường cao hơn tiền gửi truyền thống, tính thanh khoản của sản phẩm này tương đối hạn chế do khách hàng không thể tự do rút tiền trước hạn hoặc phải chịu phí phạt theo thỏa thuận.
Tiết kiệm có kỳ hạn (tiền gửi cố định) là phương thức gửi tiền truyền thống với tính ổn định cao. Người gửi nộp số tiền xác định, lựa chọn kỳ hạn và hưởng mức lãi suất cố định được bảo đảm trong suốt kỳ gửi mà không phụ thuộc vào các biến động lãi suất thị trường.
Ngược lại, tiết kiệm tích lũy là sản phẩm cho phép khách hàng chủ động gửi góp thêm nhiều lần mà không bị giới hạn số lần nộp hay số tiền gửi. Tiền lãi được tính lũy kế căn cứ trên số dư thực tế vào cuối mỗi ngày.

Bảng so sánh chi tiết giữa ba hình thức gửi tiền
Sự chênh lệch về quyền lợi và cơ chế trả lãi giữa ba hình thức được thể hiện qua các tiêu chí vận hành cơ bản:
| Tiêu chí | Chứng chỉ tiền gửi | Tiền gửi cố định | Tiền gửi tích lũy |
|---|---|---|---|
| Lãi suất kỳ hạn 3 tháng (minh họa) | 7%/năm | 4,75%/năm | 4,65%/năm |
| Cơ chế lãi suất | Cố định | Cố định | Thả nổi |
| Hình thức nhận lãi | Cuối kỳ | Đầu kỳ, định kỳ, cuối kỳ | Cuối kỳ |
| Nộp thêm tiền gốc | Không | Không | Trước 30 ngày đáo hạn |
| Cầm cố để vay vốn | Có | Có | Có |
| Rút một phần gốc | Tùy quy định ngân hàng | Áp dụng với lãi cuối kỳ | Tùy điều kiện sản phẩm |
| Tất toán trước hạn | Tùy chính sách ngân hàng | Có | Có |
Lãi suất và tính thanh khoản thực tế
Tại một số ngân hàng thương mại, lãi suất niêm yết của chứng chỉ tiền gửi ghi nhận mức chênh lệch đáng kể so với tiền gửi thông thường ở cùng kỳ hạn. Cụ thể, tại Ngân hàng TMCP Quân đội (MB), chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn 3-5 tháng từng được áp dụng mức 7%/năm, trong khi tiền gửi trực tuyến cùng kỳ hạn được niêm yết ở mức 4,7%/năm.
Về khả năng rút vốn, sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn cho phép người gửi rút một phần tiền gốc nếu lựa chọn nhận lãi cuối kỳ. Với tiền gửi tích lũy và chứng chỉ tiền gửi, điều kiện rút gốc phụ thuộc chặt chẽ vào quy định riêng của từng đơn vị phát hành. Theo quy định hiện hành, khi người gửi tất toán toàn bộ trước hạn, mức lãi suất nhận được sẽ áp dụng tối đa bằng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn thấp nhất của ngân hàng đó.