Khoa học - Công nghệ
Bảng giá xe Ford Ranger mới nhất cùng đánh giá chi tiết thông số kỹ thuật
Ford Ranger duy trì vị thế dẫn đầu phân khúc bán tải với nhiều cải tiến về khung gầm, tiện nghi nội thất và khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình.
Ford Ranger tiếp tục khẳng định vị thế vững chắc trong phân khúc xe bán tải cỡ trung tại thị trường Việt Nam. Mẫu xe mang phong cách thiết kế cơ bắp đậm chất Mỹ, kết hợp cùng hệ thống khung gầm cứng cáp và danh sách trang bị tiện nghi hiện đại phục vụ cả nhu cầu công việc lẫn di chuyển gia đình.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Ford Ranger
Tại Việt Nam, Ford Ranger được phân phối với nhiều phiên bản đáp ứng đa dạng ngân sách và mục đích sử dụng. Dưới đây là bảng giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính tại các địa phương:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|
| Ford Ranger XLS 2.0L 4x2 AT | 707 | 765 | 765 | 711 |
| Ford Ranger XLS 2.0L 4x4 AT | 776 | 838 | 838 | 825 |
| Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT | 949 | 1.022 | 1.022 | 1.008 |
| Ford Ranger Wildtrak 3.0 4x4 AT | 1.093 | 1.188 | 1.175 | 1.161 |
| Ford Ranger Raptor 3.0L 4X4 AT | 1.448 | 1.551 | 1.551 | 1.537 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị cụ thể của từng xe.

Thông số kỹ thuật các phiên bản Ford Ranger
Các phiên bản Ford Ranger sở hữu cấu hình kỹ thuật linh hoạt từ số sàn tiêu chuẩn đến số tự động hai cầu cao cấp, cụ thể như sau:
| Thông số | Ranger XL 2.0L 4X4 MT | Ranger XLS 2.0L 4X2 AT | Ranger XLT 2.0L 4X4 AT | Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) | 5.320 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | 3.270 | 3.270 | 3.270 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 | 235 | 235 | 235 |
| Động cơ | Turbo diesel 2.0L i4 | Turbo diesel 2.0L i4 | Turbo diesel 2.0L i4 | Bi-Turbo diesel 2.0L i4 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 170 / 3.500 | 170 / 3.500 | 170 / 3.500 | 210 / 3.750 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 405 / 1.750–2.500 | 405 / 1.750–2.500 | 405 / 1.750–2.500 | 500 / 1.750–2.000 |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp (6MT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 6 cấp (6AT) | Tự động 10 cấp (10AT) |
| Hệ dẫn động | Hai cầu (4x4) | Một cầu (4x2) | Hai cầu (4x4) | Hai cầu (4x4) |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| Kích thước mâm xe | Thép 16 inch | Hợp kim 16 inch | Hợp kim 17 inch | Hợp kim 18 inch |
Ngôn ngữ thiết kế cơ bắp và bề thế
Ford Ranger sở hữu ngoại hình vững chắc nhờ những tinh chỉnh trên hệ thống khung gầm và kích thước thân xe. Lưới tản nhiệt lớn sơn đen tạo điểm nhấn ngay từ cái nhìn đầu tiên, kết hợp cùng cụm đèn chiếu sáng chữ C đặc trưng. Trên bản Wildtrak, công nghệ đèn pha LED ma trận có khả năng tự động cân bằng góc chiếu và điều chỉnh luồng sáng thông minh.


Khu vực thân xe gây ấn tượng với các đường gân dập nổi sắc nét cùng vòm bánh xe mở rộng. Phía đuôi xe, cụm đèn hậu LED được trau chuốt gọn gàng. Kích thước thùng xe cũng được tối ưu lớn hơn, giúp nâng cao khả năng chuyên chở hàng hóa cho người dùng.

Không gian cabin số hóa và nhiều tiện nghi
Khoang nội thất của mẫu bán tải mang phong cách hiện đại với các bề mặt hoàn thiện chỉn chu. Nằm ở trung tâm táp-lô là màn hình cảm ứng 12 inch đặt dọc, hỗ trợ hệ thống điều khiển SYNC 4 cùng kết nối điện thoại thông minh không dây.

Sau tay lái là bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch hiển thị sắc nét các chế độ lái và dữ liệu hành trình. Cần số và phanh tay điện tử được bố trí tối giản, mang lại sự gọn gàng cho khu vực bệ trung tâm. Không gian lưu trữ cũng rất phong phú với các hộc chứa đồ dưới ghế, trên táp-lô và bệ tỳ tay kích thước lớn.

Động cơ và khả năng thích ứng địa hình
Ford Ranger cung cấp các tùy chọn hệ truyền động gồm động cơ diesel 2.0L Turbo đơn sản sinh 170 mã lực, mô-men xoắn 405 Nm đi kèm hộp số 6 cấp. Cao cấp hơn là bản 2.0L Bi-Turbo cho công suất 210 mã lực, mô-men xoắn 500 Nm kết hợp hộp số tự động 10 cấp. Ngoài ra, bản động cơ diesel 3.0L V6 sản sinh sức mạnh 250 mã lực và mô-men xoắn đạt 600 Nm.

Đáng chú ý, hệ thống kiểm soát đường địa hình mang đến 6 chế độ lái tùy chọn gồm Bình thường, Tiết kiệm, Kéo và Tải nặng, Trơn trượt, Bùn đất và Cát sỏi, hỗ trợ xe xử lý linh hoạt trên nhiều dạng bề mặt phức tạp.
Công nghệ an toàn và hỗ trợ người lái
Về phương diện an toàn, xe được trang bị kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo va chạm, hỗ trợ phanh khẩn cấp, hệ thống chống lật và camera 360 độ giúp việc điều khiển một chiếc bán tải cỡ lớn trở nên an tâm hơn.

Nhìn chung, Ford Ranger vẫn là lựa chọn hàng đầu phân khúc nhờ sự cân bằng giữa sức tải cơ bắp, diện mạo thể thao và danh sách tiện nghi tương đương các dòng SUV hiện đại. Dù bán kính quay vòng 6.350 mm và độ ngả lưng ghế sau còn đứng có thể hạn chế phần nào sự thoải mái trong đô thị, chiếc xe vẫn là phương án phục vụ đa mục đích vượt trội.