Bảng giá xe máy điện VinFast hôm nay 17/3/2026
Bảng giá xe máy điện VinFast hôm nay 17/3/2026. VinFast hiện có hơn 20 mẫu xe máy điện từ phổ thông đến cao cấp, với giá từ 11 triệu đến hơn 52 triệu đồng.
Bảng giá xe máy điện VinFast tháng 3/2026 mới nhất
Theo bảng giá niêm yết chính hãng, giá xe máy điện VinFast hôm nay 17/3/2026. Dưới đây là toàn bộ giá niêm yết các mẫu xe máy điện VinFast hiện đang bán tại thị trường Việt Nam.
| STT | Mẫu xe | Giá niêm yết (đồng) | Phân khúc | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| 1 | VinFast Motio | 11.040.000 | Phổ thông | Nhỏ gọn, không cần bằng lái |
| 2 | VinFast Amio | 12.788.000 | Phổ thông | Có bàn đạp, không cần bằng lái |
| 3 | VinFast Evo Lite Neo | 13.248.000 | Phổ thông | Giới hạn 48km/h, học sinh |
| 4 | VinFast ZGoo | 14.628.000 | Phổ thông | Thiết kế trẻ trung, cá tính |
| 5 | VinFast Flazz | 15.548.000 | Phổ thông | Thiết kế retro cổ điển |
| 6 | VinFast Evo Neo | 16.376.000 | Phổ thông | Nâng cấp từ Evo, phong cách trẻ |
| 7 | VinFast Evo Grand Lite | 17.388.000 | Phổ thông | Cốp 35L, pin LFP, 198km/sạc |
| 8 | VinFast Evo | 18.390.000 | Phổ thông | Xe quốc dân, pin LFP |
| 9 | VinFast Feliz Neo | 20.608.000 | Trung cấp | Thanh lịch, pin LFP, đèn LED |
| 10 | VinFast Evo200 Lite | 20.340.000 | Trung cấp | Bản tiết kiệm của Evo200 |
| 11 | VinFast Evo Grand | 20.976.000 | Trung cấp | Cốp 35L, pin LFP, 198km/sạc |
| 12 | VinFast Evo200 | 21.540.000 | Trung cấp | Đô thị, pin dư dả cả ngày, 203km |
| 13 | VinFast Feliz II | 22.908.000 | Trung cấp | Đổi pin nhanh, 156km/đổi pin |
| 14 | VinFast Feliz 2025 | 24.748.000 | Trung cấp | Nâng cấp toàn diện so với Feliz Neo |
| 15 | VinFast Vento Neo | 29.440.000 | Trung cấp | Phong cách châu Âu, đô thị |
| 16 | VinFast Vero X | 32.108.000 | Trung cấp | Thể thao, pin đôi, nam tính |
| 17 | VinFast Klara 5 (Klara S2) | 33.580.000 | Trung cấp | Inhub 3.000W, 194km/sạc, IP67 |
| 18 | VinFast Klara Neo | 36.496.000 | Cao cấp | GPS, chống trộm, VinFast Connect |
| 19 | VinFast Viper | 36.708.000 | Cao cấp | 3.000W, 70km/h, LED Projector, phanh đĩa |
| 20 | VinFast Vento S | 45.264.000 | Cao cấp | Side Motor 5.200W, 160km/sạc, PAAK, eSIM |
| 21 | VinFast Theon S | 52.348.000 | Cao cấp | 7.100W, 99km/h, phanh ABS, PAAK, IP67 |
Giá niêm yết đã bao gồm VAT, chưa bao gồm phí đăng ký, bảo hiểm. Giá có thể thay đổi tùy đại lý và thời điểm.
Bảng giá xe máy điện VinFast hôm nay 17/3/2026 – Phân khúc phổ thông
Nhóm xe máy điện VinFast phổ thông giá dưới 20 triệu đồng gồm 7 mẫu, phù hợp học sinh, sinh viên và người có nhu cầu di chuyển quãng ngắn trong đô thị. Đây là nhóm bán chạy nhất trong danh mục xe máy điện VinFast.
VinFast Motio – 11.040.000 đồng
VinFast Motio là mẫu xe máy điện rẻ nhất trong danh mục VinFast tháng 3/2026, niêm yết 11.040.000 đồng. Xe thiết kế nhỏ gọn, tối giản, không cần bằng lái, phù hợp học sinh và quãng đường ngắn nội đô.

VinFast Amio – 12.788.000 đồng
VinFast Amio có giá 12.788.000 đồng. Điểm đặc biệt của mẫu xe này là trang bị bàn đạp trợ lực, không cần bằng lái, vận hành êm ái và tiết kiệm điện. Đây là lựa chọn an toàn cho học sinh và phụ huynh tìm xe đi học quãng ngắn.
VinFast ZGoo – 14.628.000 đồng
VinFast ZGoo niêm yết 14.628.000 đồng, thiết kế trẻ trung cá tính, phù hợp học sinh cấp 3 và sinh viên muốn sở hữu xe điện với mức giá tiết kiệm.
VinFast Evo Lite Neo – 13.248.000 đồng
VinFast Evo Lite Neo có giá 13.248.000 đồng. Xe giới hạn tốc độ 48km/h, không cần bằng lái, là lựa chọn an toàn và phổ biến trong nhóm học sinh phổ thông.
VinFast Flazz – 15.548.000 đồng
VinFast Flazz có giá 15.548.000 đồng, nổi bật với thiết kế retro cổ điển độc đáo, phù hợp người yêu phong cách vintage kết hợp công nghệ xe điện hiện đại.
VinFast Evo Neo – 16.376.000 đồng
VinFast Evo Neo niêm yết 16.376.000 đồng — phiên bản nâng cấp trong dòng Evo với thiết kế trẻ hơn, phù hợp sinh viên và người đi làm văn phòng quãng ngắn.
VinFast Evo Grand Lite – 17.388.000 đồng
VinFast Evo Grand Lite giá 17.388.000 đồng là dòng xe được nhiều chị em và học sinh, sinh viên lựa chọn nhất. Xe sử dụng pin LFP, cốp rộng 35L, đèn Full LED và quãng đường lên tới 198km/lần sạc. Đặc biệt có thể nâng cấp 2 pin kép để gấp đôi năng lượng.
VinFast Evo – 18.390.000 đồng
VinFast Evo niêm yết 18.390.000 đồng, được mệnh danh là "xe quốc dân" trong dòng xe máy điện VinFast. Xe sử dụng pin LFP, phù hợp đi làm hằng ngày với chi phí vận hành thấp.
Bảng giá xe máy điện VinFast hôm nay 17/3/2026 – Phân khúc trung cấp
Nhóm xe trung cấp VinFast từ 20 đến 35 triệu đồng gồm nhiều mẫu phong phú, cân bằng giữa hiệu năng, thiết kế và giá thành — phù hợp nhân viên văn phòng, người đi làm thường xuyên.
VinFast Evo200 Lite – 20.340.000 đồng
VinFast Evo200 Lite có giá 20.340.000 đồng, là phiên bản tiết kiệm hơn của Evo200, phù hợp người muốn sở hữu dòng xe đô thị mạnh mẽ với ngân sách hợp lý.
VinFast Evo Grand – 20.976.000 đồng
VinFast Evo Grand giá 20.976.000 đồng, trang bị cốp 35L rộng rãi, pin LFP và quãng đường di chuyển 198km/lần sạc — nâng cấp toàn diện so với Evo Grand Lite về trang bị và hiệu năng.

VinFast Evo200 – 21.540.000 đồng
VinFast Evo200 niêm yết 21.540.000 đồng. Đây là mẫu xe đô thị chủ lực với quãng đường lên đến 203km/lần sạc — vượt trội trong phân khúc trung cấp. Xe vận hành êm ái, phù hợp nhân viên văn phòng đi làm hằng ngày.
VinFast Feliz II – 22.908.000 đồng
VinFast Feliz II có giá 22.908.000 đồng (phiên bản không kèm pin). Điểm nổi bật là mô hình đổi pin nhanh tại trạm, quãng đường 156km/lần đổi pin, không cần chờ sạc nhiều giờ. Phù hợp người đi làm xa hoặc tài xế công nghệ.
VinFast Feliz Neo – 20.608.000 đồng
VinFast Feliz Neo giá 20.608.000 đồng, mang thiết kế thanh lịch hiện đại với pin LFP, hệ thống đèn LED và công nghệ kết nối thông minh, phù hợp nữ văn phòng và người yêu phong cách tinh tế.
VinFast Feliz 2025 – 24.748.000 đồng
VinFast Feliz 2025 niêm yết 24.748.000 đồng. Đây là phiên bản nâng cấp toàn diện so với Feliz Neo, trang bị thêm nhiều tính năng thông minh và cải tiến thiết kế nội thất, phù hợp nhân viên văn phòng lẫn sinh viên đại học.
VinFast Vento Neo – 29.440.000 đồng
VinFast Vento Neo có giá 29.440.000 đồng. Xe mang phong cách tay ga châu Âu đô thị, thiết kế sang trọng tinh tế, là lựa chọn tầm trung cao cấp cho người muốn phong cách mà không cần chi đến dòng Vento S.
VinFast Vero X – 32.108.000 đồng
VinFast Vero X có giá 32.108.000 đồng. Xe thiết kế thể thao đặc trưng, trang bị pin đôi và nhiều công nghệ kết nối hiện đại, phù hợp nam giới năng động ưa phong cách cá tính.
VinFast Klara 5 (Klara S2) – 33.580.000 đồng
VinFast Klara 5 niêm yết 33.580.000 đồng. Xe trang bị động cơ Inhub 3.000W do VinFast tự nghiên cứu, quãng đường 194km/lần sạc, tốc độ tối đa 78km/h, chuẩn chống nước IP67 và phanh đĩa cả hai bánh. Bảo hành 5 năm không giới hạn số km.
Bảng giá xe máy điện VinFast hôm nay 17/3/2026 – Phân khúc cao cấp
Nhóm xe máy điện VinFast cao cấp từ 36 đến 53 triệu đồng gồm những mẫu được trang bị công nghệ tiên tiến nhất, phù hợp người dùng đòi hỏi hiệu suất cao và trải nghiệm thông minh.
VinFast Klara Neo – 36.496.000 đồng
VinFast Klara Neo giá 36.496.000 đồng. Đây là phiên bản nâng cấp toàn diện trong dòng Klara với công nghệ kết nối thông minh, định vị GPS, chống trộm cảm biến và ứng dụng VinFast Connect điều khiển từ xa.
VinFast Viper – 36.708.000 đồng
VinFast Viper có giá 36.708.000 đồng. Đây là mẫu xe thể thao mạnh nhất phân khúc phổ thông-cao cấp với động cơ 3.000W, tốc độ tối đa 70km/h, đèn LED Projector cá tính và pin đôi cho quãng đường 156km. Xe được trang bị phanh đĩa trước, giảm xóc sau bình dầu phụ, chìa khóa thông minh và định vị GPS.

VinFast Vento S – 45.264.000 đồng
VinFast Vento S có giá 45.264.000 đồng. Xe mang phong cách tay ga châu Âu tinh tế với động cơ Side Motor 5.200W, quãng đường 160km/lần sạc, trang bị công nghệ PAAK điều khiển xe qua điện thoại không cần chìa khóa, eSIM tích hợp, định vị GPS và cập nhật phần mềm OTA từ xa. Chi phí vận hành chỉ từ 3.000–5.000 đồng/160km.
VinFast Theon S – 52.348.000 đồng
VinFast Theon S là mẫu xe máy điện hàng đầu của VinFast với giá 52.348.000 đồng. Xe trang bị động cơ trung tâm công suất 7.100W, tốc độ tối đa 99km/h, quãng đường 150km/lần sạc, phanh ABS hai kênh, cốp 24L, chuẩn chống nước IP67 và công nghệ PAAK điều khiển qua ứng dụng điện thoại. Trọng lượng 145kg, chiều cao yên 780mm — phù hợp khách hàng nam, chiều cao từ 1m70 trở lên.
