Đánh giá chi tiết Toyota Innova Cross 2.0 HEV: Bước chuyển mình đậm chất SUV hiện đại

Vũ Sơn•19/10/2026 10:15

Toyota Innova Cross thế hệ mới lột xác với khung gầm TNGA, động cơ hybrid tiết kiệm chỉ 4,92 lít/100 km kèm gói ưu đãi tiền mặt hấp dẫn trong tháng 10/2026.

Toyota Innova Cross đánh dấu bước chuyển mình toàn diện từ mẫu MPV truyền thống sang phong cách crossover hiện đại. Được phát triển trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA dạng liền khối (unibody) kết hợp hệ dẫn động cầu trước, mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia này mang lại trải nghiệm lái êm ái, tối ưu không gian nội thất cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội nhờ tùy chọn động cơ hybrid.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Toyota Innova Cross

Bước sang tháng 10/2026, Toyota Việt Nam áp dụng chính sách ưu đãi giá trị tương đương 45–60 triệu đồng tùy phiên bản. Khách hàng mua xe có thể linh hoạt chọn gói ưu đãi lãi suất tài chính (0%/năm trong 6 tháng đầu và 5,49%/năm trong 6 tháng kế tiếp) kèm một năm bảo hiểm vật chất, hoặc chọn gói hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ đi kèm một năm bảo hiểm vật chất xe.

Giá lăn bánh Toyota Innova Cross các phiên bản
Phiên bảnGiá niêm yết (triệu đồng)Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng)Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng)Lăn bánh tỉnh/TP khác (triệu đồng)
Toyota Innova Cross 2.0 G730834819805
Toyota Innova Cross 2.0 V825940923910
Toyota Innova Cross 2.0 HEV9601.0911.0721.058

Mẫu xe cung cấp 5 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm Xanh ánh đen (1H2), Trắng ngọc trai (089 - cộng thêm 8 triệu đồng), Đen (218), Bạc (1D6) và Nâu đồng (4V8), trực tiếp cạnh tranh cùng Hyundai Custin, GAC M6 Pro, BYD M6 và Mitsubishi Xpander.

Ngoại hình lai SUV cơ bắp trên nền tảng TNGA

Khác biệt hoàn toàn với phom dáng MPV hình hộp trước đây, Toyota Innova Cross sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt 4.755 x 1.850 x 1.790 mm cùng chiều dài cơ sở đạt mức 2.850 mm. Khoảng sáng gầm xe dao động từ 167 mm trên bản hybrid đến 170 mm trên các bản thuần xăng, bán kính quay vòng tối thiểu đạt 5.670 mm giúp xe vận hành linh hoạt trong đô thị.

Thiết kế ngoại thất hiện đại của Toyota Innova Cross

Diện mạo đầu xe gây chú ý với lưới tản nhiệt hình lục giác mạ viền crôm bên dưới, liên kết liền mạch cụm đèn trước full-LED sắc nét. Dải đèn LED định vị ban ngày kiêm xi-nhan đặt thấp phía trên hốc gió giả tạo điểm nhấn nhận diện hiện đại. Thân xe dập nổi các đường gân cơ bắp, vòm bánh xe sơn đen kết hợp cùng bộ mâm hợp kim 18 inch 5 chấu kép mạ bạc ở bản cao cấp (bản 2.0 G dùng mâm 16 inch và 2.0 V dùng mâm 17 inch).

Cụm đèn hậu LED thanh mảnh phía sau Toyota Innova Cross

Phía sau xe tạo khối hình thang vững chãi ở cản va và cửa cốp. Cụm đèn hậu LED thanh mảnh kéo dài theo phương ngang, kết hợp ăng ten vây cá mập và tính năng cốp đóng mở điện tiện dụng trên hai bản 2.0 V và 2.0 HEV.

Khoang lái công nghệ và hàng ghế thương gia tiện nghi

Nội thất Innova Cross được tái thiết kế theo phong cách hiện đại với táp-lô bọc da kết hợp các chi tiết chỉ khâu tỉ mỉ. Tầm nhìn phía trước thoáng đãng nhờ cột chữ A thu gọn và góc mở cửa sổ rộng. Trên bản cao cấp, trần xe trang bị cửa sổ trời toàn cảnh panorama mang lại nguồn sáng tự nhiên dồi dào cho toàn bộ cabin.

Hàng ghế thương gia với đệm đỡ chân trên bản Innova Cross HEV

Khu vực điều khiển trung tâm trang bị màn hình cảm ứng giải trí 10,1 inch hỗ trợ Apple CarPlay không dây và Android Auto, kết hợp dàn âm thanh 6 loa tiêu chuẩn. Sau vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp lẫy chuyển số là cụm đồng hồ kỹ thuật số với màn hình đa thông tin 7 inch hiển thị trực quan các thông số vận hành và luồng năng lượng hybrid.

Về bố trí không gian, bản thuần xăng cung cấp cấu hình 8 chỗ ngồi với hàng ghế thứ hai gập tỷ lệ 60:40, trong khi biến thể 2.0 HEV bố trí dạng 7 chỗ với cặp ghế thương gia độc lập. Hàng ghế này có thể chỉnh điện 4 hướng, tích hợp đệm đỡ bắp chân Ottoman êm ái. Hàng ghế thứ ba gập phẳng 50:50 xuống sàn xe, tối ưu không gian chứa hành lý khi cần chở đồ cồng kềnh.

Hiệu năng vận hành và mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng

Toyota trang bị cho mẫu crossover này hai cấu hình truyền động riêng biệt, kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước FWD:

  • Động cơ xăng M20A-FKS 2.0L: Cho công suất tối đa 172 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 205 Nm tại dải tua 4.400–5.200 vòng/phút. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp công bố đạt 7,1–7,2 lít/100 km.
  • Hệ truyền động Hybrid (2.0 HEV): Kết hợp máy xăng 2.0L (công suất 150 mã lực, mô-men xoắn 188 Nm) và mô-tơ điện công suất 111 mã lực, mô-men xoắn 206 Nm. Hệ thống này có chế độ thuần điện (EV Mode), giúp xe chỉ tiêu hao 4,92 lít/100 km trên đường hỗn hợp.
Hệ thống khung gầm và động cơ hybrid của Innova Cross

Hệ thống giảm xóc sử dụng treo trước độc lập kiểu MacPherson và treo sau dạng thanh dầm xoắn, đi kèm hệ thống phanh đĩa cả trước lẫn sau. Sự can thiệp của vô-lăng trợ lực điện, phanh tay điện tử tích hợp tính năng tự động giữ phanh (Auto Hold) đem lại cảm giác nhàn nhã trong điều kiện kẹt xe đô thị.

Hệ thống an toàn chủ động Toyota Safety Sense

Bên cạnh các trang bị an toàn thụ động gồm khung xe hấp thụ lực và 6 túi khí tiêu chuẩn, phiên bản cao cấp nhất Innova Cross 2.0 HEV sở hữu gói công nghệ Toyota Safety Sense tiên tiến:

Trang bị an toàn công nghệ cao trên Toyota Innova Cross
  • Cảnh báo tiền va chạm (PCS).
  • Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA & LTA).
  • Đèn chiếu xa tự động (AHB).
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go.
  • Cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA).
  • Hệ thống camera 360 độ đi kèm 8 cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước và sau.

Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản

Thông sốInnova Cross 2.0 GInnova Cross 2.0 VInnova Cross 2.0 HEV
Số chỗ ngồi887 (ghế thương gia)
Kích thước DxRxC (mm)4.755 x 1.850 x 1.7904.755 x 1.850 x 1.7904.755 x 1.850 x 1.790
Chiều dài cơ sở (mm)2.8502.8502.850
Khoảng sáng gầm (mm)170170167
Cỡ mâm lốp205/65 R16215/60 R17215/50 R18
Động cơXăng 2.0L (172 mã lực)Xăng 2.0L (172 mã lực)Hybrid 2.0L (Xăng 150 mã lực + Điện 111 mã lực)
Mô-men xoắn205 Nm205 NmMáy xăng 188 Nm + Mô-tơ 206 Nm
Hộp số & Dẫn độngCVT, Cầu trước (FWD)CVT, Cầu trước (FWD)CVT, Cầu trước (FWD)
Tiêu thụ hỗn hợp7,1 lít/100 km7,2 lít/100 km4,92 lít/100 km
Túi khí6 túi khí6 túi khí6 túi khí

Nhìn chung, với thiết kế ngoại hình đậm chất SUV, không gian rộng rãi cùng động cơ hybrid êm ái và siêu tiết kiệm xăng, Toyota Innova Cross là lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng gia đình lẫn doanh nghiệp vận tải cao cấp cần một phương tiện tiện nghi và đa dụng.

    Đánh giá chi tiết Toyota Innova Cross 2.0 HEV: Bước chuyển mình đậm chất SUV hiện đại
    • Mặc định

    POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO