Đánh giá chi tiết Toyota Veloz Cross CVT và CVT Top: MPV 7 chỗ thực dụng từ 638 triệu đồng
Toyota Veloz Cross sở hữu nền tảng khung gầm DNGA, gói an toàn TSS vượt trội cùng không gian linh hoạt, mang đến lựa chọn MPV 7 chỗ hấp dẫn trong tầm giá 600 triệu.
Phân khúc MPV cỡ nhỏ tại Việt Nam luôn chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các tên tuổi lớn. Xuất hiện lần đầu tại triển lãm GIIAS 2021 ở Indonesia và chính thức chào sân thị trường Việt Nam từ tháng 3/2022, Toyota Veloz Cross nhanh chóng khẳng định vị thế một trong những lựa chọn hàng đầu cho nhóm khách hàng gia đình và dịch vụ. Nhằm chủ động nguồn cung cùng mức giá cạnh tranh, mẫu xe đã được chuyển dịch từ nhập khẩu nguyên chiếc sang lắp ráp trong nước với hai phiên bản: CVT tiêu chuẩn và CVT Top.

Ngoại thất cơ bắp trên nền tảng khung gầm toàn cầu DNGA
Bước sang thế hệ mới, Toyota Veloz Cross chuyển sang ứng dụng nền tảng khung gầm DNGA (Daihatsu New Global Architecture). Cấu trúc này tối ưu thép cường độ cao giúp gia tăng độ cứng vững xoắn nhưng vẫn cắt giảm trọng lượng bản thân, cải thiện rõ rệt mức độ linh hoạt khi vận hành đô thị.

Kích thước tổng thể dài x rộng x cao của xe đạt lần lượt 4.475 x 1.750 x 1.700 mm, chiều dài cơ sở 2.750 mm cùng khoảng sáng gầm xe 205 mm. Diện mạo xe mang hơi hướng crossover khỏe khoắn với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn họa tiết vảy cá đen bóng, cụm đèn trước Full-LED tích hợp xi-nhan hiệu ứng dòng chảy sinh động. Thân xe dập nổi đường gân sắc sảo chạy dài từ nắp ca-pô ra phía đuôi, kết hợp cùng mâm hợp kim phay bóng 17 inch trên bản CVT Top (16 inch ở bản CVT) và giá nóc thể thao.

Đuôi xe gây ấn tượng với dải đèn hậu LED liền mạch chạy ngang đuôi xe – nét thiết kế thường thấy trên các dòng xe cao cấp. Cản sau được tạo hình gân guốc kết hợp cánh lướt gió trên cao giúp hoàn thiện vẻ ngoài năng động cho mẫu MPV Nhật Bản.
Khoang nội thất biến hóa linh hoạt cùng chế độ sofa độc đáo
Khoang lái của Toyota Veloz Cross được định hình theo phong cách hiện đại với hai tông màu đen - kem chủ đạo. Nhờ chiều dài cơ sở đạt 2.750 mm, khoảng để chân ở cả ba hàng ghế được phân bổ hợp lý, đáp ứng nhu cầu chở đủ 7 người lớn trên những chuyến hành trình dài.

Khu vực táp-lô bố trí màn hình thông tin giải trí đặt nổi kích thước 8 inch trên bản tiêu chuẩn và 9 inch trên bản CVT Top, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Bảng đồng hồ trung tâm kỹ thuật số TFT 7 inch cho phép tùy biến nhiều chế độ hiển thị trực quan. Vô-lăng bọc da ba chấu trợ lực điện tích hợp đầy đủ các phím chức năng điều hướng.

Điểm cộng lớn trong thực dụng là cơ cấu gập ghế dạng sofa độc đáo: hàng ghế thứ hai có thể ngả 180 độ kết nối phẳng với hàng ghế thứ ba, tạo thành mặt phẳng thư giãn tiện lợi. Ngoài ra, xe trang bị hệ thống phanh tay điện tử kèm giữ phanh tự động, sạc điện thoại không dây chuẩn Qi, điều hòa tự động với cửa gió trần cho hàng ghế sau và hệ thống đèn trang trí nội thất thanh lịch.
Khả năng vận hành tối ưu kinh tế với động cơ 1.5L
Toyota Veloz Cross trang bị động cơ xăng 4 xy-lanh thẳng hàng 2NR-VE dung tích 1.496 cc (1,5L), ứng dụng công nghệ Dual VVT-i. Cỗ máy này sản sinh công suất tối đa 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138 Nm tại 4.200 vòng/phút.

Sức mạnh truyền tải qua hộp số tự động vô cấp CVT dẫn động cầu trước (FWD). Hộp số CVT mang đến trải nghiệm tăng tốc êm dịu, không giật cục khi di chuyển trong phố đông, đồng thời hỗ trợ ba chế độ lái tùy chọn gồm Eco, Normal và Sport nhằm thích ứng linh hoạt theo tải trọng và điều kiện cung đường.
Trang bị an toàn chủ động Toyota Safety Sense vượt trội
Về phương diện an toàn, phiên bản cao cấp Toyota Veloz Cross CVT Top vượt trội trong phân khúc nhờ tích hợp gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS). Gói trang bị bao gồm cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn đường, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau và kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go.

Bên cạnh đó, các trang bị an toàn tiêu chuẩn trên cả hai bản gồm có 6 túi khí, hệ thống cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), camera 360 độ (bản Top) hoặc camera lùi cùng cảm biến sau.
Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tham khảo
Toyota Veloz Cross cung cấp 5 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm Đỏ đậm, Trắng ngọc trai, Bạc, Bạc ánh tím, Đen. Bảng giá niêm yết và mức giá lăn bánh tạm tính tham khảo tại các địa phương như sau:
| Phiên bản | Màu ngoại thất | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Veloz Cross CVT | Tiêu chuẩn | 638 | 737 | 724 | 705 |
| Trắng ngọc trai | 646 | 746 | 733 | 714 | |
| Veloz Cross CVT Top | Tiêu chuẩn | 660 | 761 | 748 | 729 |
| Trắng ngọc trai | 668 | 770 | 757 | 738 |
Thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Veloz Cross
| Thông số | Toyota Veloz Cross CVT | Toyota Veloz Cross CVT Top |
|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.475 x 1.750 x 1.700 | 4.475 x 1.750 x 1.700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.750 | 2.750 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | 205 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 4,9 | 5,0 |
| Động cơ | 2NR-VE 1.5L, 4 xy-lanh | 2NR-VE 1.5L, 4 xy-lanh |
| Công suất cực đại | 105 mã lực @ 6.000 vòng/phút | 105 mã lực @ 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm @ 4.200 vòng/phút | 138 Nm @ 4.200 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp CVT |
| Kích thước lốp / mâm | 195/60R16 (16 inch) | 205/50R17 (17 inch) |
| Túi khí | 6 túi khí | 6 túi khí |
| Gói an toàn TSS | Không | Có |
Nhìn chung, Toyota Veloz Cross là giải pháp xe gia đình đa dụng toàn diện với kiểu dáng bắt mắt, nội thất tối ưu không gian và danh mục trang bị hỗ trợ lái phong phú. Dù khả năng cách âm ở dải tốc độ cao vẫn còn hạn chế nhất định, sự cân bằng giữa tính kinh tế, độ bền bỉ và giá trị thương hiệu vẫn giúp mẫu MPV này duy trì sức hút lớn trên thị trường.
