Đánh giá chi tiết xe bán tải Ford Ranger 2026: Bảng giá lăn bánh và thông số kỹ thuật mới nhất
Ford Ranger 2026 khẳng định vị thế bán tải tại Việt Nam với ưu đãi trước bạ, thiết kế cơ bắp, nội thất tiện nghi cùng hai tùy chọn động cơ Turbo mạnh mẽ.
Ford Ranger là dòng bán tải cỡ trung (mid-size pickup trucks) đến từ thương hiệu xe hơi Ford của Mỹ, xuất hiện lần đầu vào năm 1983. Trong danh mục sản phẩm toàn cầu của hãng, Ranger được định vị nằm giữa dòng xe bán tải cỡ lớn F-Series và phân khúc xe tải nhỏ Ford Courier. Tại thị trường Việt Nam, dòng xe này được lắp ráp trong nước và phân phối với 8 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm: Bạc, Ghi Ánh Thép, Đen, Xanh Dương, Trắng, Nâu Ánh Kim, Đỏ Cam cùng màu Vàng Luxe độc quyền trên phiên bản Wildtrak.
Tại thị trường trong nước, mẫu xe cạnh tranh trực tiếp với các tên tuổi quen thuộc như Mitsubishi Triton, Toyota Hilux, Isuzu D-Max, Nissan Navara và Mazda BT-50. Nhờ phong cách thiết kế đậm chất Mỹ, danh sách trang bị dẫn đầu phân khúc và khả năng vận hành linh hoạt, mẫu xe liên tục duy trì khoảng cách lớn về doanh số trước các đối thủ.

Bảng giá niêm yết và giá lăn bánh Ford Ranger tháng 10/2026
Ford Ranger 2026 mang đến nhiều tùy chọn cấu hình từ phiên bản tiêu chuẩn hướng đến nhu cầu vận tải thuần túy cho đến bản cao cấp phục vụ gia đình và dã ngoại. Mức giá lăn bánh tại các khu vực được tính toán cụ thể kèm chính sách ưu đãi chính hãng:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Ford Ranger XLS 2.0L 4x2 AT | 707 | 765 | 765 | 711 | Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất |
| Ford Ranger XLS 2.0L 4x4 AT | 776 | 838 | 838 | 825 | Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất |
| Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT | 949 | 1.022 | 1.022 | 1.008 | Tặng 1 năm bảo hiểm vật chất |
| Ford Ranger Wildtrak 3.0 4x4 AT | 1.093 | 1.188 | 1.175 | 1.161 | Ưu đãi 100% lệ phí trước bạ |
| Ford Ranger Raptor 3.0L 4X4 AT | 1.448 | 1.551 | 1.551 | 1.537 | Tặng 2 năm bảo hiểm vật chất |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại bổ sung từ đại lý và có thể thay đổi tùy thuộc vào trang bị phụ kiện đi kèm.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản Ford Ranger 2026
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật cốt lõi giữa các phiên bản của Ford Ranger 2026 đang lưu hành trên thị trường:
| Thông số | Ranger XL 2.0L 4X4 MT | Ranger XLS 2.0L 4X2 MT | Ranger XLS 2.0L 4X2 AT | Ranger XLS 2.0L 4X4 AT | Ranger XLT 2.0L 4X4 AT | Ranger Wildtrak 2.0L 4x4 AT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 5.320 x 1.918 x 1.875 | 5.320 x 1.918 x 1.875 | 5.320 x 1.918 x 1.875 | 5.320 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 | 5.362 x 1.918 x 1.875 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.270 | 3.270 | 3.270 | 3.270 | 3.270 | 3.270 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 | 235 | 235 | 235 | 235 | 235 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 6.350 | 6.350 | 6.350 | 6.350 | 6.350 | 6.350 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 85,8 | 85,8 | 85,8 | 85,8 | 85,8 | 85,8 |
| Kích thước mâm & lốp | Mâm thép 16 inch (255/70R16) | Mâm đúc nhôm 16 inch (255/70R16) | Mâm đúc nhôm 16 inch (255/70R16) | Mâm đúc nhôm 16 inch (255/70R16) | Mâm đúc nhôm 17 inch (255/70R17) | Mâm đúc nhôm 18 inch (255/65R18) |
| Động cơ | Turbo diesel 2,0L i4 | Turbo diesel 2,0L i4 | Turbo diesel 2,0L i4 | Turbo diesel 2,0L i4 | Turbo diesel 2,0L i4 | Bi-Turbo diesel 2,0L i4 |
| Công suất cực đại (PS / rpm) | 170 / 3.500 | 170 / 3.500 | 170 / 3.500 | 170 / 3.500 | 170 / 3.500 | 210 / 3.750 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm / rpm) | 405 / 1.750–2.500 | 405 / 1.750–2.500 | 405 / 1.750–2.500 | 405 / 1.750–2.500 | 405 / 1.750–2.500 | 500 / 1.750–2.000 |
| Hộp số | Sàn 6 cấp | Sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 10 cấp |
| Hệ dẫn động | Hai cầu (4x4) | Một cầu (4x2) | Một cầu (4x2) | Hai cầu (4x4) | Hai cầu (4x
Đánh giá chi tiết xe bán tải Ford Ranger 2026: Bảng giá lăn bánh và thông số kỹ thuật mới nhất
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO |
