Đánh giá chi tiết xe KIA Sonet 2026: Giá lăn bánh từ 497 triệu đồng cùng ưu đãi mới nhất
KIA Sonet 2026 ghi điểm trong phân khúc A-SUV nhờ thiết kế cơ bắp, ngập tràn tiện nghi cùng động cơ 1.5L bền bỉ, phiên bản Luxury hiện được giảm 12 triệu đồng.
KIA Sonet là mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ lần đầu tiên ra mắt toàn cầu tại Ấn Độ vào tháng 8/2020. Mẫu xe này chính thức bước chân vào thị trường Việt Nam vào tháng 10/2021 dưới hình thức lắp ráp trong nước bởi THACO Auto. Đến đợt nâng cấp giữa chu kỳ, mẫu crossover này tiếp tục được tinh chỉnh diện mạo thể thao và bổ sung hàm lượng tiện nghi vượt trội để tăng sức cạnh tranh trước các đối thủ trực tiếp như Toyota Raize hay VinFast VF 5.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh KIA Sonet mới nhất
Hiện tại, KIA Sonet được phân phối với các tùy chọn phiên bản cùng 9 gam màu ngoại thất đa dạng: trắng ngọc trai, xám, bạc, đen, xanh nước biển, vàng sáng, vàng cát, đỏ và cam. Đáng chú ý, hai phiên bản Deluxe và Luxury đang nhận được gói ưu đãi giảm giá lên tới 12 triệu đồng tại hệ thống đại lý.
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh khác (triệu đồng) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| KIA Sonet 1.5 AT | 450 | 520 | 511 | 497 | - |
| KIA Sonet 1.5 Deluxe | 489 | 563 | 554 | 540 | Ưu đãi tới 12 triệu đồng |
| KIA Sonet 1.5 Luxury | 529 | 608 | 598 | 584 | Ưu đãi tới 12 triệu đồng |
| KIA Sonet 1.5 Premium | 584 | 670 | 658 | 644 | - |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại bổ sung tại đại lý và có thể chênh lệch tùy theo từng địa phương.

Ngôn ngữ thiết kế Star-map hiện đại đậm chất SUV
KIA Sonet sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.120 x 1.790 x 1.642 mm, cùng trục cơ sở đạt 2.500 mm và khoảng sáng gầm xe lên đến 205 mm. Tỷ lệ kích thước này tương đương với cấu hình 7 chỗ tại Ấn Độ nhưng khi phân phối tại Việt Nam, xe được tối ưu hoàn toàn cho không gian 5 chỗ ngồi rộng rãi.

Phần đầu xe nổi bật với cụm lưới tản nhiệt mũi hổ cách điệu dạng sóng mở rộng theo phương ngang, tạo cảm giác bệ vệ hơn kích thước thực tế. Hệ thống đèn chiếu sáng trước được tái thiết kế theo cảm hứng chòm sao (Star-map), gồm 3 bóng LED xếp tầng kết hợp hài hòa với cụm đèn sương mù LED. Cản trước dập nổi khối cơ bắp, tích hợp ốp sơn bạc tương phản trên nền lưới đen tổ ong thể thao.

Thân xe đậm chất crossover đô thị với vòm bánh ốp nhựa cứng mở rộng, tôn vinh bộ mâm hợp kim 16 inch phối hai tông màu tương phản (thông số lốp 215/60R16). Cặp gương chiếu hậu sơn đen tích hợp dải LED báo rẽ có khả năng chỉnh/gập điện tiện lợi. Đường ray giá nóc thể thao vừa nâng cao tính thẩm mỹ vừa gia tăng tính thực dụng khi cần chở hành lý cồng kềnh.

Tiến về phía sau, đuôi xe mang hơi hướng hiện đại của dòng xe hạng sang với dải đèn hậu LED chạy dài nối liền hai bên. Tấm cản sau kích thước lớn được ốp viền bạc dày dặn cùng ống xả kép dạng khoét lỗ giả lập, đem lại diện mạo đầm chắc và cân đối khi quan sát từ phía sau.
Khoang lái công nghệ và trải nghiệm tiện nghi
Bước vào khoang lái, KIA Sonet tạo ấn tượng bằng phong cách thiết kế thừa hưởng nhiều nét từ đàn anh Sorento và Seltos. Bảng táp-lô bố trí trực quan với cụm màn hình liền khối, vô-lăng 3 chấu thể thao vát đáy dạng D-Cut bọc da điểm xuyết đường chỉ khâu đỏ nổi bật, đi kèm đầy đủ phím bấm chức năng và hệ thống điều khiển hành trình.

Trung tâm giải trí là màn hình cảm ứng kích thước 10,25 inch trên bản Premium (hoặc 8 inch trên bản Deluxe và Luxury), hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto. Bảng đồng hồ tài xế sử dụng màn hình màu TFT LCD 4,2 inch hiển thị đa dạng thông số vận hành, kết hợp đồng hồ cơ đo nhiệt độ nước làm mát và mức nhiên liệu.

Toàn bộ ghế ngồi đều được bọc da êm ái với họa tiết quả trám lạ mắt. Trên phiên bản cao cấp nhất, ghế lái hỗ trợ chỉnh điện đa hướng. Hàng ghế thứ hai trang bị tựa tay trung tâm tích hợp khay để ly, cửa gió làm mát riêng biệt, 2 cổng sạc USB Type-C và có thể gập linh hoạt tỷ lệ 60:40 để mở rộng khoang chứa đồ từ mức tiêu chuẩn 392 lít.

Các trang bị tiện ích cao cấp khác trên xe bao gồm hệ thống điều hòa tự động làm lạnh sâu, dàn âm thanh 6 loa, khởi động bằng nút bấm tích hợp đề nổ từ xa thông minh, sạc điện thoại không dây chuẩn Qi và cửa sổ trời chỉnh điện chống kẹt an toàn.
Khả năng vận hành và hệ thống truyền động Smartstream
Cả 3 phiên bản KIA Sonet đều được trang bị cỗ máy xăng Smartstream 1.5L hút khí tự nhiên, sản sinh công suất tối đa 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút. Nguồn sức mạnh này truyền xuống hệ dẫn động cầu trước thông qua hộp số biến thiên vô cấp CVT.
Hệ thống khung gầm của xe sử dụng treo trước độc lập kiểu MacPherson và treo sau dạng thanh xoắn. Trên hai phiên bản cao cấp Luxury và Premium, người lái có thể chủ động tùy biến trải nghiệm thông qua các chế độ lái Normal, Eco và Sport. Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp theo công bố của nhà sản xuất dao động từ 5,97 đến 6,12 lít/100 km, một con số lý tưởng cho nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị.
Hệ thống trang bị an toàn
Về khía cạnh an toàn chủ động và bị động, KIA Sonet được trang bị nền tảng bảo vệ tiêu chuẩn gồm: hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử, khởi hành ngang dốc, camera lùi và móc gắn ghế trẻ em Isofix.

Từ bản Luxury trở lên, xe được bổ sung thêm cảm biến đỗ xe phía trước, cảm biến áp suất lốp và phanh đĩa cho cả 4 bánh. Đáng chú ý, phiên bản Premium sở hữu tới 6 túi khí bảo vệ toàn diện hành khách, trong khi các phiên bản còn lại chỉ trang bị 2 túi khí phía trước.
Thông số kỹ thuật chi tiết KIA Sonet
| Thông số kỹ thuật | 1.5 Deluxe | 1.5 Luxury | 1.5 Premium |
|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.120 x 1.790 x 1.642 | 4.120 x 1.790 x 1.642 | 4.120 x 1.790 x 1.642 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.500 | 2.500 | 2.500 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 205 | 205 | 205 |
| Bán kính quay vòng (m) | 5,3 | 5,3 | 5,3 |
| Động cơ | Smartstream 1.5L | Smartstream 1.5L | Smartstream 1.5L |
| Công suất tối đa (mã lực / vòng/phút) | 113 / 6.300 | 113 / 6.300 | 113 / 6.300 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm / vòng/phút) | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| Hệ thống phanh Trước / Sau | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| Cỡ mâm và lốp | 215/60R16 | 215/60R16 | 215/60R16 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) | 5,97 | 5,97 | 6,12 |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 |
Nhìn chung, KIA Sonet vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu phân khúc xe gầm cao đô thị cỡ nhỏ nhờ ngoại hình cá tính, khoảng sáng gầm ấn tượng, động cơ tiết kiệm nhiên liệu cùng danh sách option phong phú. Mặc dù hàng ghế sau có phần hạn chế về khoảng duỗi chân và hệ thống treo được tinh chỉnh theo hướng hơi cứng vững, mức giá khởi điểm dễ tiếp cận cùng ưu đãi hấp dẫn vẫn giúp mẫu SUV Hàn Quốc khẳng định vị thế vững chắc trên thị trường.
